Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 26851〜26900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cetrotide (Cơ sở sản xuất dung môi: Abbott Biologicals B.V., đ/c: Veerweg 12, NL-8121 AA Olst, The Netherlands; Cơ sở xuất xưởng lô: Merck Healthcare KGaA, đ/c: Frankfurter Straße 250, D-64293 Darmstadt, Germany)
Cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25 mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa sẵn 1 ml dung môi để pha tiêm, 1 kim tiêm 20G, 1 kim tiêm 27G, 2 miếng gạc tẩm cồn
製造業者
Simtra Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-16831-13
Concor 5mg (Cơ sở đóng gói: P&G Health Austria GmbH & Co. OG; địa chỉ: Hoesslgasse 20, 9800 Spittal/Drau, Austria)
Bisoprolol fumarate 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-17521-13
Efferalgan
Paracetamol 80 mg
含量/剤形
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 Gói
製造業者
UPSA SAS (France)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19070-15
Enat 400
Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 400 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
登録者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-15978-12
GLYPRESSIN (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA, đ/c: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Switzerland)
Terlipressin acetate 1,0 mg (tương đương Terlipressin 0,86 mg)
含量/剤形
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Ferring GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19154-15
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin 50 mg, Metformin hydrochloride 850 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19293-15
Glucophage
Metformin hydrochloride 1000mg
含量/剤形
Viên nén bao phim bẻ được
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s. (France)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-16517-13
Medaxetine 1.5g
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19244-15
Meditrol
Calcitriol 0,25 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
登録者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18020-14
Meloxicam-Teva 15mg
Meloxicam 15 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19040-15
Meloxicam-Teva 7.5mg
Meloxicam 7,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19041-15
Myonal 50 mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. , đ/c: 1899 Phaholyothin road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Eperison hydroclorid 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Japan)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19072-15
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19377-15
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride 30 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18368-14
Pantotab
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MICRO LABS LIMITED (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18384-14
Pms-Ursodiol C 500mg
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid)/500.0000 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 Viên
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
登録者
PHARMASCIENCE INC (Canada)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18409-14
Ruvastin-10 tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp, Hộp chứa 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên nén
製造業者
ARISTOPHARMA LTD. (Bangladesh)
登録者
ARISTOPHARMA LTD. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19001-15
Serc 8mg
Betahistine dihydrochloride 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
MYLAN LABORATORIES S.A.S. (France)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-17207-13
Tacroz
Tacrolimus 0,03 % (w/w)
含量/剤形
0,03 % (w/w) · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10 g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18320-14
Ticevis 10mg
Loratadine 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18781-15
Tobrex
Tobramycin 3 mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19385-15
Ursodox
Ursodeoxycholic Acid 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-18385-14
Xarelto
Rivaroxaban 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19014-15
Zafular
Bezafibrate 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-02-24 → 2027-02-24
決定
86/QĐ-QLD · 107
VN-19248-15
Molnupiravir Stella 400 mg
Molnupiravir 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-17 → 2025-02-17
決定
69/QÐ-QLD · Đợt 174
VD3-168-22
Molravir 400
Molnupiravir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-02-17 → 2025-02-17
決定
69/QÐ-QLD · Đợt 174
VD3-166-22
Acetylcystein 200mg
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói, 100 gói x 1 g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35554-22
Anbaserin
Phosphatidylserin (dưới dạng Phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin) 350 mg
含量/剤形
350 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35540-22
Asopus
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
50 mg/ml (5% kl/tt) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35541-22
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35559-22
Azimax 500
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35546-22
Boszapin 20
Olanzapin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35543-22
Finatab 5
Finasterid 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35561-22
Flibga-N
Meclizin HCl 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35547-22
Glimepiride Stada 2 mg
Glimepirid 2g
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35558-22
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid 1000mg
含量/剤形
1000mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35537-22
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35538-22
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35539-22
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
150mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35565-22
Ledorozine 60mg
Levodropropizine 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35542-22
Maxposide
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Sắt (tương đương với sắt protein succinylat 800mg) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35556-22
Medi-predni
Prednisolon 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35548-22
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35566-22
Mocalmix
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg) 456mg; Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg) 426mg
含量/剤形
456mg, 426mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10 ml; Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35567-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Mỗi chai 250 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi , 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35545-22
Myternesin
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Terbutalin sulfat 1,5 mg; Guaifenesin 66,5mg
含量/剤形
1,5 mg, 66,5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35562-22
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35552-22
Savdiaride 3
Glimepirid 3 mg
含量/剤形
3 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35551-22
Silver-GSV
Isotretinoin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35544-22
Sohasidine
Acid Fusidic 2%; Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1%
含量/剤形
2%, 0,1% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, 15 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35549-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。