|
MACTADOM 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceutical Ltd. (India)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23037-22 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceutical Ltd.
India
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
MIL-VK
Phenoxymethylpenicillin (dưới dạng Phenoxymethylpenicillin kali) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23014-22 |
250mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
MON.TEK 99Mo/ 99mTc
Natri molybdat 5-50GBq; Natri pertechnetat
- 含量/剤形
- 5-50GBq · Bình phát hạt nhân phóng xạ. Dung dịch rửa giải dùng cho tiêm
- 包装
- Một máy phát kèm dung dịch vô trùng NaCl và lọ chân không
- 製造業者
- Eczacibasi Monrol Nukleer Urunler Sanayi Ve Ticaret A.S. (Turkey)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2025-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN3-384-22 |
5-50GBq
Bình phát hạt nhân phóng xạ. Dung dịch rửa giải dùng cho tiêm
|
Một máy phát kèm dung dịch vô trùng NaCl và lọ chân không |
Eczacibasi Monrol Nukleer Urunler Sanayi Ve Ticaret A.S.
Turkey
|
Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2025-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Macriate 20
Rabeprazole sodium 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23038-22 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Medamben 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500 mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-19243-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp10 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd – Factory C
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Medisone 125 Inhaler
Fluticasone Propionate 125mcg
- 含量/剤形
- 125mcg · Thuốc hít
- 包装
- Hộp 1 ống xịt chứa 120 đơn vị liều
- 製造業者
- Medisol Lifescience Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23020-22 |
125mcg
Thuốc hít
|
Hộp 1 ống xịt chứa 120 đơn vị liều |
Medisol Lifescience Pvt. Ltd
India
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Medoclav 375mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Hỗn hợp Clavulanate potassium và microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) tương đương với acid clavulanic 125mg
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Medochemie Ltd – Factory B (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-15087-12 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Medochemie Ltd – Factory B
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Medopiren 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-16830-13 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Micardis
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-22995-22 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Micardis
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-22996-22 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Microvatin-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-19278-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Microvatin-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-18382-14 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Mobexicam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- 7.5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-18367-14 |
7.5mg
Viên nén
|
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Mykuin
Metronidazole 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Ltd Farmaprim (Moldova)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23001-22 |
500mg
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Ltd Farmaprim
Moldova
|
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nacova - 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 500mg, Clavulanic Acid (dưới dạng Potassium Clavulanate ) 125mg
- 含量/剤形
- 500mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-17119-13 |
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Mỗi 2 ml chứa: Nefopam hydroclorid 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
- 製造業者
- Haupt Pharma Livron SAS (France)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23007-22 |
20mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Haupt Pharma Livron SAS
France
|
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125 (tương đương 0,0925g L-Cystein)g, L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 9
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250 ml; Thùng 10 Chai x 250 ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-17948-14 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250 ml; Thùng 10 Chai x 250 ml |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nexzol-20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23023-22 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nexzol-40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23024-22 |
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nikassist
Nicotine (dưới dạng Nicotine Polacrilex) 2 mg
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nhai
- 包装
- Hôp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Fertin India Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty cổ phần Gon Sa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23004-22 |
2 mg
Viên nhai
|
Hôp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Fertin India Pvt. Ltd.
India
|
Công ty cổ phần Gon Sa
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nikassist
Nicotine (dưới dạng Nicotine Polacrilex) 4 mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nhai
- 包装
- Hôp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Fertin India Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty cổ phần Gon Sa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23005-22 |
4 mg
Viên nhai
|
Hôp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Fertin India Pvt. Ltd.
India
|
Công ty cổ phần Gon Sa
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml
- 含量/剤形
- 40mg/2 ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
- 製造業者
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
- 登録者
- Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23047-22 |
40mg/2 ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
|
Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd.
Singapore
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20 mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca UK Limited (United Kingdom)
- 登録者
- Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-19007-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AstraZeneca UK Limited
United Kingdom
|
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Nucoxia 120
Etoricoxib 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-22999-22 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Olotedin
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1 mg/ 1 ml
- 含量/剤形
- 1 mg/ 1 ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23046-22 |
1 mg/ 1 ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
|
Phil International Co., Ltd.
Korea
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Omeprazole 20mg
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Rumani)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23006-22 |
20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Rumani
|
Công ty TNHH DP Do Ha
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Ondansetron Renaudin 2 mg/ml
Mỗi ống 2ml dung dịch tiêm truyền chứa Ondansetron 4mg (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat 5mg) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Dung dich tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 2 ml
- 製造業者
- Laboratoire Renaudin (France)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23002-22 |
4mg
Dung dich tiêm/truyền
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2 ml |
Laboratoire Renaudin
France
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Pamecillin 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 100 lọ
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-18365-14 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 100 lọ |
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Paracetamol Renaudin 10mg/ml
Mỗi lọ 100ml dung dịch chứa Paracetamol 1000 mg
- 含量/剤形
- 1000 mg · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 12 lọ x 100 ml
- 製造業者
- Laboratoire Renaudin (France)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23003-22 |
1000 mg
Dung dịch truyền
|
Hộp 12 lọ x 100 ml |
Laboratoire Renaudin
France
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Peditral
Mỗi gói chứa: Natri clorid 3,5 g; Kali clorid 1,5 g; Natri citrate 2,9 g; Dextrose khan 20,0 g
- 含量/剤形
- 3,5 g, 1,5 g, 2,9 g, 20,0 g · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói 30 g
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2025-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN3-391-22 |
3,5 g, 1,5 g, 2,9 g, 20,0 g
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói 30 g |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2022-04-19
→ 2025-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Periloz Plus 4mg/1,25mg (đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg) 3,338 mg; Indapamid 1,25 mg
- 含量/剤形
- 3,338 mg, 1,25 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23042-22 |
3,338 mg, 1,25 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,3mg/g
- 含量/剤形
- 0,3mg/g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23058-22 |
0,3mg/g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
QuetiNor 100 mg film-coated tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23000-22 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Rocutroy
Rocuronium bromide 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Troikaa Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23053-22 |
10mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Troikaa Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Selemycin 500mg/2ml
Amikacin (Amikacin sulfate) 500mg/2ml
- 含量/剤形
- 500mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-15089-12 |
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Simvofix 10/20 mg
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
- 含量/剤形
- 10 mg, 20 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23050-22 |
10 mg, 20 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
T-Esom-40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40 mg
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên nang bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-22994-22 |
40 mg
Viên nang bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
|
Alleviare Life Sciences Private Limited
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Tarodin Tab
Loratadin 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd (Korea)
- 登録者
- H&B PHARMA INTERNATIONAL INC. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23057-22 |
10 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Theragen Etex Co., Ltd
Korea
|
H&B PHARMA INTERNATIONAL INC.
Korea
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets (Cơ sở xuất xưởng lô: Inbiotech Ltd., địa chỉ: 7 Sheinovo Str., 1504 Sofia, Bulgaria)
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg;
- 含量/剤形
- 80mg, 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- 登録者
- Inbiotech Ltd. (Bulgaria)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23032-22 |
80mg, 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
Inbiotech Ltd.
Bulgaria
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Telsol plus 80mg/25mg tablets (Cơ sở xuất xưởng lô: Inbiotech Ltd., địa chỉ: 7 Sheinovo Str., 1504 Sofia, Bulgaria)
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 25mg;
- 含量/剤形
- 80mg, 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- 登録者
- Inbiotech Ltd. (Bulgaria)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23033-22 |
80mg, 25mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
Inbiotech Ltd.
Bulgaria
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Torpezil 10mg
Donepezil hydrochloride 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23052-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
- 含量/剤形
- 325 mg, 37,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23013-22 |
325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Vitalis Tab.
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- GENUONE SCIENCES INC. (Korea)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23055-22 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
GENUONE SCIENCES INC.
Korea
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Korea
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Yradan 10mg
Donepezil hydrochloride 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23009-22 |
10 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Yradan 5mg
Donepezil hydrochloride 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23010-22 |
5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Zilertal Tablet
Cetirizin dihydrochloride 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23056-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Korea
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Korea
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox 125 mg
- 含量/剤形
- 125 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc, Canada (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc, Canada (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-19 → 2027-04-19
- 決定
- 185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
|
VN-23043-22 |
125 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Pharmascience Inc, Canada
Canada
|
Pharmascience Inc, Canada
Canada
|
2022-04-19
→ 2027-04-19
|
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
|
|
|
|
|
Atelec tablets 10
Cilnidipine 10mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 50 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- EA PHARMA CO., LTD. (Japan)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DKSH PHARMA VIỆT NAM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-02-24 → 2027-02-24
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 107
|
VN-15704-12 |
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 50 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
EA PHARMA CO., LTD.
Japan
|
CÔNG TY TNHH DKSH PHARMA VIỆT NAM
Việt Nam
|
2022-02-24
→ 2027-02-24
|
86/QĐ-QLD
107
|
|
|
|
|
Betaserc 16mg
Betahistine dihydrochloride 16mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- MYLAN LABORATORIES S.A.S. (France)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-02-24 → 2027-02-24
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 107
|
VN-17206-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
MYLAN LABORATORIES S.A.S.
France
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2022-02-24
→ 2027-02-24
|
86/QĐ-QLD
107
|
|
|
|
|
Candid
Clotrimazol 1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem
- 包装
- Hộp 1 Tuýp 20g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-02-24 → 2027-02-24
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 107
|
VN-17045-13 |
Kem
|
Hộp 1 Tuýp 20g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2022-02-24
→ 2027-02-24
|
86/QĐ-QLD
107
|
|
|
|