ZidocinDHG
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21559-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
201/QĐ-QLD
174,1
詳細
Zopistad 7.5
Zopiclone
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-18856-13
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-04-20
→ 2027-04-20
201/QĐ-QLD
174,1
詳細
Zurelsavi 5
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2025-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD3-170-22
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2022-04-20
→ 2025-04-20
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
詳細
AROLOX paediatric drops, 15 ml
Ambroxol hydroclorid 6mg/ml
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23025-22
6mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 15ml
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Airlukast tablets 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23048-22
4mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Airlukast tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23049-22
5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Antixiety 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23039-22
75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Aprovel
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-16719-13
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Aprovel
Irbesartan 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis VN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-16720-13
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis VN
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Arip tablet 15mg
Aripiprazole 15 mg
含量/剤形
15 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23051-22
15 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Avast-EZ
Mỗi viên chứa: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg; Ezetimib 10mg
含量/剤形
10mg, 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23021-22
10mg, 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Axcel Clobetasol 0.05% Cream
Mỗi gam cream chứa: Clobetasol propionate 0,5 mg
含量/剤形
0,5 mg · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23035-22
0,5 mg
Cream
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Berodual
Ipratropium bromide khan 25mcg/ml; Fenoterol hydrobromide 500mcg/ml
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Italy)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-22997-22
Dung dịch khí dung
Hộp 1 lọ 20ml
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Bisotexa
Bisoprolol fumarate 2,5 mg
含量/剤形
2,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
登録者
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23044-22
2,5 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
PharmEng Technology Pte. Ltd
Singapore
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Capsy 150
Capecitabin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2025-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN3-380-22
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Accord Healthcare Limited
Anh
2022-04-19
→ 2025-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Casodex
Bicalutamide 50 mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Corden Pharma GmbH
(Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) (Germany)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-18149-14
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Corden Pharma GmbH
(Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Germany
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Cefeme 2g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 2000mg
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19242-15
2g
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
Medochemie Ltd – Factory C
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Celecoxib USL
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
製造業者
M/s. Centurion Remedies Pvt. Ltd. (India)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23054-22
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
M/s. Centurion Remedies Pvt. Ltd.
India
U Square Lifescience Private Ltd.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Cellcept (CS Đóng gói: F. Hofmann-La Roche Ltd; địa chỉ: Wurmisweg, 4303-Kaiseraugst, Thụy sỹ)
Mycophenolate mofetil 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Italy)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23030-22
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Delpharm Milano S.r.l
Italy
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Certirizine Dihydrochloride 10 mg Tablets
Cetirizin dihydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23019-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Evertogen Life Sciences Limited
India
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Cheklip 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20 mg
含量/剤形
20 mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23015-22
20 mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Coaprovel
Irbesartan 150 mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
150mg, 12.5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-16721-13
150mg, 12.5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Coversyl 10mg
Perindopril arginine(tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-17086-13
10mg
Viên nén bao phim
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-17087-13
5mg
Viên nén bao phim
Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
含量/剤形
5mg/1.25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-18353-14
5mg/1.25mg
Viên nén bao phim
Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QĐ-QLD · Đợt 107 bổ sung
VN-18150-14
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QĐ-QLD
Đợt 107 bổ sung
詳細
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QĐ-QLD · Đợt 107 bổ sung
VN-18151-14
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
IPR Pharmaceuticals Inc.
USA
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QĐ-QLD
Đợt 107 bổ sung
詳細
Daehwakebanon
Ketoprofen (mỗi miếng dán 7 x10cm2, 1g chứa 30mg ketoprofen) 30mg
含量/剤形
30mg · Miếng dán
包装
Túi 7 miếng
製造業者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23028-22
30mg
Miếng dán
Túi 7 miếng
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Dalcinex
Desloratadine 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23016-22
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23012-22
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Dinpocef oral suspension
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 50mg
含量/剤形
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml, hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23040-22
50mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 30ml, hộp 1 lọ x 60ml
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Diorophyl 400mg
Piracetam 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19275-15
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Dymista
Mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg
含量/剤形
137mcg, 50mcg · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Chai 25ml tương đương 23g hỗn dịch (ít nhất 120 liều xịt)
製造業者
Cipla Ltd (India)
登録者
CÔNG TY TNHH VIATRIS VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23029-22
137mcg, 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Chai 25ml tương đương 23g hỗn dịch (ít nhất 120 liều xịt)
Cipla Ltd
India
CÔNG TY TNHH VIATRIS VIỆT NAM
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
製造業者
Mylan Epd G.K. (Japan)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-18978-15
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Mylan Epd G.K.
Japan
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride 30mg/ml
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL
製造業者
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
登録者
Laboratoire Aguettant (France)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19221-15
30mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL
LABORATOIRE AGUETTANT
France
Laboratoire Aguettant
France
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Esengila
Gabapentin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23022-22
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Esomeprazole Capsules 40 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrat) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng, chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23018-22
40 mg
Viên nang cứng, chứa vi hạt bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Esomeprazole capsules 20 mg
Esomeprazole (dạng Esomeprazole magnesium trihydrat, dưới dạng vi hạt bao tan ở ruột) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23017-22
20 mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Fexogold 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên
製造業者
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23011-22
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x10 viên
Precise Chemipharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Ficyc 400
Acyclovir 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-22998-22
400 mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Firmagon (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 120mg
含量/剤形
120mg · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2 ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
製造業者
Ferring GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23031-22
120mg
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2 ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Ferring GmbH
Germany
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Glumanda
Memantine (dưới dạng Memantine hydrochlorid 10mg) 8,31mg
含量/剤形
8,31mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
J. Uriach y Companía (appreviated name: J. Uriach & CIA., S.A.) (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2025-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN3-387-22
8,31mg
Viên nén bao phim
Hộp 8 vỉ x 14 viên
J. Uriach y Companía (appreviated name: J. Uriach & CIA., S.A.)
Spain
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2022-04-19
→ 2025-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23008-22
5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 8 vỉ x 7 viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Helbezim
Albendazol 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23027-22
400 mg
Viên nén không bao
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Zim Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Intanas 1
Anastrozol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2025-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN3-381-22
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Accord Healthcare Limited
Anh
2022-04-19
→ 2025-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Itomed
Itopride hydrochloride 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên.
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
登録者
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23045-22
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên.
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
PharmEng Technology Pte. Ltd
Singapore
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoate 0,5mg/ml
含量/剤形
0,5mg/ml · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt
製造業者
JW Shinyak Corporation (Korea)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23034-22
0,5mg/ml
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt
JW Shinyak Corporation
Korea
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Legalon 70 protect madaus
Cao khô của quả cây kế sữa [36 - 44:1], tương đương với 70mg silymarin (DNPH), tương đương với 54,1 mg silymarin (HPLC/DAB), được tính dưới dạng silibinin (dung môi chiết: ethyl acetate)/86,5-93,35 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Madaus GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-19329-15
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Madaus GmbH
Germany
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
Libetrim
Trimebutine maleate 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23026-22
200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細
MACTADOM 100 DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceutical Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-04-19 → 2027-04-19
決定
185/QLD-ÐK · Đợt 107 bổ sung
VN-23036-22
100mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceutical Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
2022-04-19
→ 2027-04-19
185/QLD-ÐK
Đợt 107 bổ sung
詳細