|
PymeAZI 500
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23220-15 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Pymeprim forte 960
Trimethoprim 160 mg; Sulfamethoxazol 800 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23221-15 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Rixaban 15
Rivaroxaban 15 mg
- 含量/剤形
- 15 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35590-22 |
15 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Rotocal
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25 mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23464-15 |
0,25 mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24017-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Roxithromycin 50mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35588-22 |
50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Rutin và acid Ascorbic
Rutin 50mg; Acid ascorbic 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21436-14 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaVi Acarbose 50
Acarbose
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21685-14 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaVi C 500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23653-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaVi Candesartan 4
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23003-15 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24271-16 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23008-15 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23010-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaViDome 10
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19003-13 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaViDopril 8
Perindopril erbumin
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24274-16 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaViPamol Codeine
Paracetamol 500mg; Codein (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat 30mg) 22,1mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20811-14 |
Viên nén sủi
|
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21351-14 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Savi Etodolac 200
Etodolac
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23005-15 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali 50mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20810-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaviDopril 4
Perindopril erbumin
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23011-15 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20813-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20814-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 0,9g/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai nhựa 100ml; 200ml; 500ml; 1000ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24019-15 |
0,9g/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai nhựa 100ml; 200ml; 500ml; 1000ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Sosvomit 8
Ondansetron
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19316-13 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Stadovas 5 CAP
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94 mg)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19692-13 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai 30 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Stadxicam
15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19694-13 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Suncevit
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (dưới dạng Natri ascorbat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35611-22 |
100mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35585-22 |
200mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Tenamyd-Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19450-13 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Tenocar 100
Atenolol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23231-15 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Terlipressin Bidiphar 1mg
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,86mg) 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35569-22 |
1mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Tinanal
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-26276-17 |
7,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Traphacetam 1200
Piracetam 1200mg
- 含量/剤形
- 1200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35601-22 |
1200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Trimetazidine EG 20 mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35598-22 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 30 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Trivitron
Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 100mg , Vitamin B12 1000mcg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23401-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Ursokol 500
Acid ursodeoxycholic 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35591-22 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Valsartan DWP 80 mg
Valsartan 80 mg
- 含量/剤形
- 80 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35593-22 |
80 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21898-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Vinlaril 10
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19513-13 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Vinmotop
Nimodipin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21405-14 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc tiêm bột đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22248-15 |
100mg
Thuốc tiêm bột đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Vinpoboston 10
Vinpocetin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35582-22 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Vinterlin
Terbutalin sulfat
- 含量/剤形
- 0,5mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Visartis 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-18896-13 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Vitamin B2 2mg
Riboflavin
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 60 vỉ x 30 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2025-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21981-14 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ, 60 vỉ x 30 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2025-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35570-22 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Vitamin PP 50 mg
Nicotinamid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21016-14 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Viên cảm cúm Traflu ngày
Paracetamol 500 mg; Phenylephedrin hydrochlorid 5 mg; Dextromethophan hydrobromid 15 mg
- 含量/剤形
- 500 mg, 5 mg, 15 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35602-22 |
500 mg, 5 mg, 15 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
ZIMAXAPC 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35571-22 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Zanimex 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20203-13 |
500mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 5 viên |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|