|
Imedroxil 500mg
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20202-13 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid hemihydrat 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35592-22 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Jazxylo
Xylometazoline hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,05% · Thuốc nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23260-15 |
0,05%
Thuốc nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Jazxylo Adult
Xylometazoline hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,1% · Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23261-15 |
0,1%
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 15 ml |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Kali clorid
Kali clorid
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1 kg, 5 kg, 10 kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19575-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1 kg, 5 kg, 10 kg, 20 kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Kefcin 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24014-15 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21480-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Kẽm lactat dihydrat
Kẽm lactat dihydrat
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg, 30 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23797-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg, 30 kg |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan 11,365g; Natri clorid 1,5g; Kali clorid 75mg; Natri lactat 750mg; Calci clorid dihydrat 50mg/250ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 30 chai 250ml; thùng 20 chai 500ml; Chai 250ml; Chai 500ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21953-14 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 30 chai 250ml; thùng 20 chai 500ml; Chai 250ml; Chai 500ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lanocorbic
Mỗi 5ml chứa: Ascorbic acid 500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- hộp 06 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20991-14 |
Dung dịch tiêm
|
hộp 06 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lipistad 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 20,68 mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23341-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate10,89 mg) 10 mg ; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-17766-12 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lopradium
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23577-15 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Loratadin 10mg
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-18488-13 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Lubrop
Mỗi 10ml chứa: Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 5 mg; Vitamin B2 (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 0,2 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40 mg
- 含量/剤形
- 5 mg, 0,2 mg, 40 mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml, 6 ml, 7 ml, 8 ml, 10 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35600-22 |
5 mg, 0,2 mg, 40 mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5 ml, 6 ml, 7 ml, 8 ml, 10 ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Magnesi trisilicat
Magnesium Silicat Hydrate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19104-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Medskin Acyclovir
Acyclovir
- 含量/剤形
- 0,05 · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19281-13 |
0,05
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Medskin clovir 800
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22035-14 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Mefenamic SaVi 500
Acid mefenamic 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35589-22 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Methyldopa 250mg
Methyldopa
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21013-14 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Meyerafil 5
Tadalafil 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35606-22 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Meyersartan
Irbesartan 300 mg
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35607-22 |
300 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Mipaxol 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg
- 含量/剤形
- 0,18mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35580-22 |
0,18mg
Viên nén
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Mipaxol 0.7
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,7mg
- 含量/剤形
- 0,7mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35581-22 |
0,7mg
Viên nén
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Mitidoll
Paracetamol 300 mg; Methocarbamol 380 mg;
- 含量/剤形
- 300 mg, 380 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35615-22 |
300 mg, 380 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Moxacin 250 mg
Mỗi gói 1,2g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 12 gói, 50 gói x 1,2 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20067-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 12 gói, 50 gói x 1,2 g |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Naatrapyl 1g
Mỗi 5ml chứa: Piracetam 1g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 12 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20992-14 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 12 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nabica
Natri hydrocarbona
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10 kg, 15 kg, 25 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19577-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10 kg, 15 kg, 25 kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nang gelatin rỗng size 1
Gelatin
- 含量/剤形
- 73,758 mg · Vỏ nang cứng
- 包装
- Thùng chứa 1 túi nhôm x 100000 vỏ nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24755-16 |
73,758 mg
Vỏ nang cứng
|
Thùng chứa 1 túi nhôm x 100000 vỏ nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 90 mg/10 ml · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-18075-12 |
90 mg/10 ml
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
|
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 3g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 100 ml; Chai 500 ml; Thùng 80 Chai x 100 ml; Thùng 20 Chai x 500 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 100 ml; Chai 500 ml; Thùng 80 Chai x 100 ml; Thùng 20 Chai x 500 ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Negacef 1,5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 1,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23211-15 |
1,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Neupencap
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23441-15 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Neuralmin 75
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20675-14 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nidal-Flex 50
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22808-15 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nisten
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrocclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20362-13 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước vô khuẩn pha tiêm
- 含量/剤形
- 5ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 50 ống 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19593-13 |
5ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 5 ống, 50 ống 5ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
- 含量/剤形
- 2ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống, hộp 100 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23767-15 |
2ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 50 ống, hộp 100 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
- 含量/剤形
- 5ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24904-16 |
5ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Nước súc miệng T-B Aroma
Mỗi chai 500 ml chứa: Kẽm sulfat 0,2 g; Natri fluorid 0,25 g; Menthol 0,25 g
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 250 ml, Chai 500 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2025-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VS-4929-16 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 250 ml, Chai 500 ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2025-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin 200mg/100ml
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Ofmantine - Domesco 250 mg/62,5 mg
Mỗi gói 520mg chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 gói, 12 gói x 520 mg
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23258-15 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 túi x 10 gói, 12 gói x 520 mg |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Orga-Hepa
L-Ornithin L-aspartat 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2025-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD3-169-22 |
500mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2025-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Panactol Enfant
Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20767-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Phloroglucinol 80 mg
Phloroglucinol dihydrat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22896-15 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Pimefast 500
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23660-15 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Prozalic
Mỗi 15 gam thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 9,6 mg; Acid Salicylic 450 mg
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15 gam
- 製造業者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23263-15 |
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Pyfloxat
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23216-15 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Pygemxil
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23217-15 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|