Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26601〜26650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 100ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35608-22
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23894-15
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35583-22
Citicolin 1000 mg/4 ml
Mỗi 4 ml chứa Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22399-15
Citimedlac 1000
Mỗi 4 ml chứa Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống 4ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23398-15
Claritra
Clarithromycin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35599-22
Colisodi 4,5MIU
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 150mg) 4.500.000IU
含量/剤形
4.500.000IU · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35576-22
Cotrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20205-13
Cotrim 960
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19890-13
Cotrimoxazole 800/160
Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23966-15
Crocin 400 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35595-22
Cồn 96
Ethanol
含量/剤形
0,96 · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Chai 500 ml; Chai 650 ml; Can 5 lít, 10 lít, 20 lít, 30 lít; Thùng 220 lít
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19099-13
Cồn tuyệt đối
Ethanol
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Chai 500 ml; Chai 650 ml; Can 5 lít, 10 lít, 20 lít, 30 lít; Thùng 220 lít
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19100-13
Dapmyto 350
Daptomycin 350mg
含量/剤形
350mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1, 3, 5 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35577-22
Derminate
Clobetasol propionat 0,05%
含量/剤形
0.0005 · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35578-22
Desno
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24011-15
Dexamethason
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21476-14
Dexipharm 5 mg
Dextromethorphan HBr
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23574-15
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20551-14
Diclofenac Tablets
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23208-15
Diclomed
Mỗi 3 ml chứa Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống; hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
MEDEXPORT ITALIA – SOCIETA` A RESPONSABILITA` LIMITATA (Italy)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23399-15
Dobutil 2
Perindopril tert-butylamine
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22971-15
Docefnir 300 mg
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23895-15
Docimax 100 mg
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi, 5 túi x 10 gói x 2 g; Hộp 1 túi x 12 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35605-22
Domepa 250 mg
Methyldopa
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC); Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC).
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24485-16
Dopagan 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên, 400 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23896-15
Dorociplo 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-26465-17
Dorolex
Hyoscin-N-butylbromid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20347-13
Dorotor 20 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20064-13
Dorotril - H
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21462-14
Dorotril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23899-15
Dropine 60
Levodropropizine 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35586-22
Dung dịch sát khuẩn tay
Ethanol
含量/剤形
0,7 · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 250ml, chai 500ml, can 5 lít, can 10 lít
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2025-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VS-4904-15
Duomeprin 40
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21669-14
Durosec
Omeprazol (dưới dạng pellet omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Lọ 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23651-15
Expressin 300
Quetiapine (dưới dạng Quetiapin fumarate)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23632-15
Exulten
Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-26628-17
Fabamox 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21361-14
Flexidron 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21270-14
Fortaacef 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21440-14
Fortaacef 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml.
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21441-14
G5 Duratrix
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi, 2 túi, 3 túi, 5 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21848-14
Genmisil
Mỗi 2ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 80mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21442-14
Globic 7,5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22847-15
Glocip 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21273-14
Glotadol 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22851-15
Glucose 30%
Glucose khan
含量/剤形
0,3 · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml, 500ml; Thùng 30 chai 250ml; Thùng 20 chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23167-15
Glumerif 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21780-14
Glumerif 4
Glimepirid
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22032-14
HTFast 60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35579-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。