Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26551〜26600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
LevoBenserazid-VMG 200/50
Levodopa 200mg; Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid 57,09mg) 50mg
含量/剤形
200mg; 50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35632-22
Lingasol Drop
Ambroxol hydrochlorid 7,5mg/ml
含量/剤形
7,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 20ml, 30ml, 50ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35637-22
Lyapi 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35618-22
Ostedocald
Calci carbonat 1250mg; Vitamin D3 200UI
含量/剤形
1250mg, 200UI · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35620-22
Spalaxin
Alverin (dưới dạng Alverin citrat 67,3mg) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35640-22
Vadikiddy
Miconazole 2%
含量/剤形
0.02 · Gel rơ miệng họng
包装
Hộp 01 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35641-22
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35633-22
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35634-22
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazid 25mg
含量/剤形
32mg, 25mg · Viên nén
包装
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35572-22
Abmexic 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22846-15
Aceclofenac STELLA 100 mg
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20124-13
Acetylcysteine 100mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói, 24 gói, 48 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35587-22
Acyclovir
Acyclovir
含量/剤形
5,0% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g
製造業者
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24489-16
Acyclovir 200 mg
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-21460-14
Adverlex 250 Tab
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35603-22
Albendazole
Albendazol 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35596-22
Alverin - BRV
Alverin (dưới dạng Alverin citrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19256-13
Amesartil 150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22959-15
Andol Fort
Paracetamol 500 mg; Phenylephrine HCl 10 mg; Loratadin 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22892-15
Antilevex 1g
Levocarnitine
含量/剤形
100 mg/ml (10% kl/tt) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml; Hộp 20, 30, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35573-22
Aspirin - 100
Acid acetylsalicylic
含量/剤形
100mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20058-13
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23232-15
Atiolmex
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 0,005%; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05%
含量/剤形
0,005%, 0,05% · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 05g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35574-22
Atirin 20
Ebastin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35575-22
Atorvastatin SaVi 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24263-16
Atorvastatin SaVi 80
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-24264-16
Avircrem
Acyclovir
含量/剤形
0,05 · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23891-15
Azimedlac
Azithromycin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35612-22
Bactamox 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 250mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2025-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22899-15
Becobrol 30
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23267-15
Bepracid inj. 20mg
Rabeprazol sodium
含量/剤形
20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20986-14
Berztin DT 20
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35613-22
Berztin DT 5
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35614-22
Bidinam
Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-20668-14
Bipisyn
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23775-15
Biracin Inj 80
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35568-22
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ; hộp 25 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23138-15
Bisoplus HCT 10/25
Bisoprolol fumarate 10 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19188-13
CARDIOSEL
Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
含量/剤形
160mg, 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35616-22
CARDIOSEL
Valsartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/剤形
80mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35617-22
Calci lactat pentahydrat
Calci lactat pentahydrat
含量/剤形
Bột nguyên liệu
包装
Chai 500g 1000g; Túi 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22593-15
Calci phosphat
Calcium phosphate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 8 kg; Túi 10 kg; Túi 15 kg; Túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22594-15
Calvit D3
Vitamin D3
含量/剤形
1000IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-22769-15
Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19007-13
Cefotaxone 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-23776-15
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35604-22
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19454-13
Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
1500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
201/QĐ-QLD · 174,1
VD-19936-13
Ceraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 2 g
含量/剤形
2 g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35594-22
Cezinco
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương đương với 112,486mg natri ascorbat) 100mg; Kẽm nguyên tố (tương đương Kẽm sulfat monohydrat 27,44mg) 10mg
含量/剤形
100mg/5ml, 10mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-20 → 2027-04-20
決定
202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
VD-35610-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。