|
LevoBenserazid-VMG 200/50
Levodopa 200mg; Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid 57,09mg) 50mg
- 含量/剤形
- 200mg; 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35632-22 |
200mg; 50mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Lingasol Drop
Ambroxol hydrochlorid 7,5mg/ml
- 含量/剤形
- 7,5mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml, 30ml, 50ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35637-22 |
7,5mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ 20ml, 30ml, 50ml, 100ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Lyapi 75
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35618-22 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Ostedocald
Calci carbonat 1250mg; Vitamin D3 200UI
- 含量/剤形
- 1250mg, 200UI · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35620-22 |
1250mg, 200UI
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Spalaxin
Alverin (dưới dạng Alverin citrat 67,3mg) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35640-22 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Vadikiddy
Miconazole 2%
- 含量/剤形
- 0.02 · Gel rơ miệng họng
- 包装
- Hộp 01 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35641-22 |
0.02
Gel rơ miệng họng
|
Hộp 01 tuýp 10g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35633-22 |
1000mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35634-22 |
500mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- 32mg, 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35572-22 |
32mg, 25mg
Viên nén
|
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Abmexic 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22846-15 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Aceclofenac STELLA 100 mg
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20124-13 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Acetylcysteine 100mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 12 gói, 24 gói, 48 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35587-22 |
100mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 12 gói, 24 gói, 48 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Acyclovir
Acyclovir
- 含量/剤形
- 5,0% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, 10g
- 製造業者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24489-16 |
5,0% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g |
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty CPDP Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Acyclovir 200 mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-21460-14 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Adverlex 250 Tab
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 3, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35603-22 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 3, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Albendazole
Albendazol 400 mg
- 含量/剤形
- 400 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35596-22 |
400 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Alverin - BRV
Alverin (dưới dạng Alverin citrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19256-13 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Amesartil 150
Irbesartan 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22959-15 |
150mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Andol Fort
Paracetamol 500 mg; Phenylephrine HCl 10 mg; Loratadin 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22892-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Antilevex 1g
Levocarnitine
- 含量/剤形
- 100 mg/ml (10% kl/tt) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml; Hộp 20, 30, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35573-22 |
100 mg/ml (10% kl/tt)
Dung dịch uống
|
Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml; Hộp 20, 30, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Aspirin - 100
Acid acetylsalicylic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20058-13 |
100mg
Viên bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23232-15 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Atiolmex
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 0,005%; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05%
- 含量/剤形
- 0,005%, 0,05% · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp 05g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35574-22 |
0,005%, 0,05%
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 01 tuýp 05g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Atirin 20
Ebastin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35575-22 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Atorvastatin SaVi 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24263-16 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Atorvastatin SaVi 80
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-24264-16 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Avircrem
Acyclovir
- 含量/剤形
- 0,05 · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23891-15 |
0,05
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Azimedlac
Azithromycin 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35612-22 |
500 mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Bactamox 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 250mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2025-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22899-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2025-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Becobrol 30
Ambroxol HCl
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23267-15 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Bepracid inj. 20mg
Rabeprazol sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20986-14 |
20mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 01 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Berztin DT 20
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35613-22 |
20 mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Berztin DT 5
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35614-22 |
5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Bidinam
Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-20668-14 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Bipisyn
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23775-15 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Biracin Inj 80
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35568-22 |
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ; hộp 25 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23138-15 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ; hộp 25 lọ |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Bisoplus HCT 10/25
Bisoprolol fumarate 10 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 30 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19188-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 30 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
CARDIOSEL
Valsartan 160mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
- 含量/剤形
- 160mg, 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35616-22 |
160mg, 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
CARDIOSEL
Valsartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- 含量/剤形
- 80mg, 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35617-22 |
80mg, 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Calci lactat pentahydrat
Calci lactat pentahydrat
- 含量/剤形
- Bột nguyên liệu
- 包装
- Chai 500g 1000g; Túi 10kg, 20kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22593-15 |
Bột nguyên liệu
|
Chai 500g 1000g; Túi 10kg, 20kg |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Calci phosphat
Calcium phosphate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 8 kg; Túi 10 kg; Túi 15 kg; Túi 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22594-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 8 kg; Túi 10 kg; Túi 15 kg; Túi 20 kg |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Calvit D3
Vitamin D3
- 含量/剤形
- 1000IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-22769-15 |
1000IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19007-13 |
1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Cefotaxone 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-23776-15 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1, 10 lọ x 2g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35604-22 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1, 10 lọ x 2g |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19454-13 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 1500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 201/QĐ-QLD · 174,1
|
VD-19936-13 |
1500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
201/QĐ-QLD
174,1
|
|
|
|
|
Ceraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 2 g
- 含量/剤形
- 2 g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35594-22 |
2 g
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|
|
Cezinco
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương đương với 112,486mg natri ascorbat) 100mg; Kẽm nguyên tố (tương đương Kẽm sulfat monohydrat 27,44mg) 10mg
- 含量/剤形
- 100mg/5ml, 10mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-20 → 2027-04-20
- 決定
- 202/QÐ-QLD · Đợt 174.1
|
VD-35610-22 |
100mg/5ml, 10mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2022-04-20
→ 2027-04-20
|
202/QÐ-QLD
Đợt 174.1
|
|
|
|