Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26501〜26550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sunminosper
Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg
含量/剤形
450mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23092-22
Tacrocend 1.0
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Limited (India)
登録者
Alkem Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23060-22
Taguar 25
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23062-22
Tamifine 10mg
Tamoxifen citrate/15,2 mg tương đương tamoxifen 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16325-13
Tamifine 20mg
Tamoxifen citrate/30,4 mg tương đương với Tamoxifen 20 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17517-13
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Italy/ Switzerland)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17940-14
Taromentin 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
登録者
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19536-15
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)/500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Opella Healthcare International SAS (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19455-15
Tegretol 200
Carbamazepine 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18397-14
Tevatrexed 100mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexet disodium) 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (The Netherlands)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2025-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN3-392-22
Tevatrexed 500mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexet disodium) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmachemie BV (The Netherlands)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2025-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN3-393-22
Trajenta
Linagliptin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
West-Ward Columbus Inc. (USA)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-17273-13
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg, Metformin hydrochloride 850mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 14 viên; Hộp 1 Lọ x 60 Viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN2-498-16
Troysar AM
Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg
含量/剤形
50mg , 5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23093-22
Twynsta
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (India)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16589-13
Twynsta
Telmisartan 80mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (India)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16590-13
VERAPIME
Cefepime hydrochloride monohydrate/1189 mg tương đương cefepime 1000 mg, Nước cất pha tiêm/Vừa đủ 3 ml
含量/剤形
Thuốc bột và dung môi pha tiêm.
包装
, Hộp 1 lọ thuốc bột và 1 ống nước cất pha tiêm 3ml.
製造業者
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16730-13
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
含量/剤形
8mg, 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23070-22
Valiera 2mg
Estradiol 2mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
LABORATORIOS RECALCINE S.A. (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19225-15
Vasblock 160mg
Valsartan/160,00 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19494-15
Vasblock 80mg
Valsartan/80,00 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp, Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
登録者
MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19240-15
Vasclor
Progesterone 8%(kl/kl)
含量/剤形
8%(kl/kl) · Gel đặt âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp gel 22,5g và 15 ống chia liều
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23067-22
Vesicam Tablet 10mg
Solifenacin succinate 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 viên x 10 viên
製造業者
GENUONE Sciences Inc (Korea)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23083-22
Vesicam Tablet 5mg
Solifenacin succinate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, kèm gói silica gel trong túi
製造業者
GENUONE Sciences Inc. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QLD-ÐK · 108.1
VN-23084-22
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN3-46-18
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN3-47-18
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml) 32,905 gam
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 Lọ x 50 ml, Lọ thủy tinh 50ml chứa 50ml dung dịch tiêm
製造業者
GUERBET (France)
登録者
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-16786-13
Zanedip 20mg
Lercanidipine HCl /20 mg tương ứng lercanidipine 18.8 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA S.P.A (Italy)
登録者
TEDIS (France)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-18107-14
Zyrtec
Cetirizin dihydrochlorid 1mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-29 → 2027-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 108.1
VN-19164-15
Aeneas 5
Natri aescinat 5mg
含量/剤形
5mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35624-22
Anba-QE
Ubidecarenon 100mg; Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 12,31mg
含量/剤形
100mg; 12,31mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35621-22
Azelastin eye drop
Azelastin hydroclorid 0,5mg/ml
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 5 ống x 0,4ml; 0,5ml; 0,6ml; 0,8ml; 1,0ml. Hộp 1 ống 3ml, 5ml, 6ml, 8ml, 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35626-22
Bibonlax 5g
Sorbitol 50%; Natri citrat 7,2%
含量/剤形
50%, 7,2% · Gel dùng đường trực tràng
包装
Hộp 10 tuýp 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35627-22
Bivicanib 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2025-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD3-173-22
Cadidexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
0,25mg; 2mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35642-22
Carsakid
Carbocistein 20mg; Promethazin HCl 0,5mg/ml
含量/剤形
20mg, 0,5mg/ml · Siro
包装
Hộp 20 ống, 25 ống, 30 ống , 40 ống x 5ml; Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35636-22
Cefodizim 1g
Cefodizim (dưới dạng Cefodizim natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35631-22
Cefpodoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35622-22
Cefpodoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35623-22
Clotral
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng (tím - trắng)
包装
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35628-22
Darleucin
Mỗi gói 4,67g chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-leucin 1904 mg; L-valin 1144 mg
含量/剤形
952 mg, 1904 mg, 1144 mg · Cốm thuốc bao phim
包装
Hộp 30 gói x 4,67g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35629-22
Desqutos
Desloratadin 2,5mg/5ml
含量/剤形
2,5mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30m, 60ml
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35639-22
Diacerein 50
Diacerein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35625-22
Dopolys
Cao Ginkgo biloba 7 mg; Heptaminol clohydrat 150 mg; Troxerutin 150 mg
含量/剤形
7mg, 150mg, 150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2025-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD3-172-22
Dung dịch dùng ngoài Clinderm
Mỗi 30ml chứa Clindamycin hydroclorid 0,3g
含量/剤形
0,3g/30ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 20 vỉ x 1 chai x 30ml (vỉ 1 chai)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35644-22
Ebastin OD DWP 10mg
Ebastin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35635-22
Ecosip Emulsion Gel
Mỗi 45 g nhũ tương gel chứa Diclofenac natri 0,45 g
含量/剤形
0,45g/45g nhũ tương gel · Nhũ tương gel
包装
Hộp 1 tuýp 45g
製造業者
Nhà máy sản xuất Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35643-22
Francefdi 125
Mỗi gói chứa Cefdinir 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói, 12 gói, 24 gói
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35638-22
Golmined
Dequalinium clorid 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35619-22
Hightflu-N
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
含量/剤形
500mg, 65mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-04-28 → 2027-04-28
決定
227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
VD-35630-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。