|
Sunminosper
Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg
- 含量/剤形
- 450mg, 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23092-22 |
450mg, 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Tacrocend 1.0
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Alkem Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23060-22 |
1mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Limited
India
|
Alkem Laboratories Limited
India
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Taguar 25
Captopril 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23062-22 |
25mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
Aurobindo Pharma Limited
India
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Tamifine 10mg
Tamoxifen citrate/15,2 mg tương đương tamoxifen 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
- 登録者
- MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-16325-13 |
Viên nén
|
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
|
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Tamifine 20mg
Tamoxifen citrate/30,4 mg tương đương với Tamoxifen 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
- 登録者
- MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-17517-13 |
Viên nén
|
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
|
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Italy/ Switzerland)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-17940-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG
Italy/ Switzerland
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Taromentin 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
- 登録者
- TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-19536-15 |
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
|
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA
Ba Lan
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46 mg)/500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp, 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Opella Healthcare International SAS (France)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-19455-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp, 1 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Opella Healthcare International SAS
France
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Tegretol 200
Carbamazepine 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-18397-14 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Novartis Farma S.p.A.
Italy
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Tevatrexed 100mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexet disodium) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Pharmachemie BV (The Netherlands)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2025-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN3-392-22 |
100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Pharmachemie BV
The Netherlands
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2022-04-29
→ 2025-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Tevatrexed 500mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexet disodium) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Pharmachemie BV (The Netherlands)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2025-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN3-393-22 |
500mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Pharmachemie BV
The Netherlands
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2022-04-29
→ 2025-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Trajenta
Linagliptin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- West-Ward Columbus Inc. (USA)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-17273-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
West-Ward Columbus Inc.
USA
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg, Metformin hydrochloride 850mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 14 viên; Hộp 1 Lọ x 60 Viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN2-498-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 14 viên; Hộp 1 Lọ x 60 Viên |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Troysar AM
Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg
- 含量/剤形
- 50mg , 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23093-22 |
50mg , 5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Twynsta
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (India)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-16589-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
India
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Twynsta
Telmisartan 80mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (India)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-16590-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
India
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
VERAPIME
Cefepime hydrochloride monohydrate/1189 mg tương đương cefepime 1000 mg, Nước cất pha tiêm/Vừa đủ 3 ml
- 含量/剤形
- Thuốc bột và dung môi pha tiêm.
- 包装
- , Hộp 1 lọ thuốc bột và 1 ống nước cất pha tiêm 3ml.
- 製造業者
- Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-16730-13 |
Thuốc bột và dung môi pha tiêm.
|
, Hộp 1 lọ thuốc bột và 1 ống nước cất pha tiêm 3ml. |
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Greece
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
- 含量/剤形
- 8mg, 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23070-22 |
8mg, 5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
USV Private Limited
India
|
Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Valiera 2mg
Estradiol 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- LABORATORIOS RECALCINE S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-19225-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
LABORATORIOS RECALCINE S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Vasblock 160mg
Valsartan/160,00 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp, 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
- 登録者
- MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-19494-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp, 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
|
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Vasblock 80mg
Valsartan/80,00 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp, Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
- 製造業者
- MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
- 登録者
- MEDOCHEMIE LTD. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-19240-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp, Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
|
MEDOCHEMIE LTD.
Cyprus
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Vasclor
Progesterone 8%(kl/kl)
- 含量/剤形
- 8%(kl/kl) · Gel đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 tuýp gel 22,5g và 15 ống chia liều
- 製造業者
- Help S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23067-22 |
8%(kl/kl)
Gel đặt âm đạo
|
Hộp 1 tuýp gel 22,5g và 15 ống chia liều |
Help S.A.
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Vesicam Tablet 10mg
Solifenacin succinate 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 viên x 10 viên
- 製造業者
- GENUONE Sciences Inc (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23083-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 viên x 10 viên |
GENUONE Sciences Inc
Korea
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Vesicam Tablet 5mg
Solifenacin succinate 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, kèm gói silica gel trong túi
- 製造業者
- GENUONE Sciences Inc. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QLD-ÐK · 108.1
|
VN-23084-22 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, kèm gói silica gel trong túi |
GENUONE Sciences Inc.
Korea
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QLD-ÐK
108.1
|
|
|
|
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
- 製造業者
- Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (France)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN3-46-18 |
Viên nén
|
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd.
Ireland
|
Les Laboratoires Servier
France
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp, 1 lọ x 30 viên nén
- 製造業者
- Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (France)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN3-47-18 |
Viên nén
|
Hộp, 1 lọ x 30 viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd.
Ireland
|
Les Laboratoires Servier
France
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Xenetix 300
Iobitridol (tương đương với Iodine 15gam/50ml) 32,905 gam
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 Lọ x 50 ml, Lọ thủy tinh 50ml chứa 50ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- GUERBET (France)
- 登録者
- Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-16786-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 Lọ x 50 ml, Lọ thủy tinh 50ml chứa 50ml dung dịch tiêm |
GUERBET
France
|
Hyphens Pharma Pte.Ltd
Singapore
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Zanedip 20mg
Lercanidipine HCl /20 mg tương ứng lercanidipine 18.8 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA S.P.A (Italy)
- 登録者
- TEDIS (France)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-18107-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA S.P.A
Italy
|
TEDIS
France
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Zyrtec
Cetirizin dihydrochlorid 1mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Aesica Pharmaceuticals S.r.l (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-29 → 2027-04-29
- 決定
- 232/QĐ-QLD · 108.1
|
VN-19164-15 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Italy
|
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-29
→ 2027-04-29
|
232/QĐ-QLD
108.1
|
|
|
|
|
Aeneas 5
Natri aescinat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35624-22 |
5mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Anba-QE
Ubidecarenon 100mg; Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 12,31mg
- 含量/剤形
- 100mg; 12,31mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35621-22 |
100mg; 12,31mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Azelastin eye drop
Azelastin hydroclorid 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 5 ống x 0,4ml; 0,5ml; 0,6ml; 0,8ml; 1,0ml. Hộp 1 ống 3ml, 5ml, 6ml, 8ml, 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35626-22 |
0,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 5 ống x 0,4ml; 0,5ml; 0,6ml; 0,8ml; 1,0ml. Hộp 1 ống 3ml, 5ml, 6ml, 8ml, 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Bibonlax 5g
Sorbitol 50%; Natri citrat 7,2%
- 含量/剤形
- 50%, 7,2% · Gel dùng đường trực tràng
- 包装
- Hộp 10 tuýp 5 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35627-22 |
50%, 7,2%
Gel dùng đường trực tràng
|
Hộp 10 tuýp 5 g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Bivicanib 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2025-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD3-173-22 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2025-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Cadidexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- 0,25mg; 2mg · Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35642-22 |
0,25mg; 2mg
Viên nén
|
Chai 100 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Carsakid
Carbocistein 20mg; Promethazin HCl 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- 20mg, 0,5mg/ml · Siro
- 包装
- Hộp 20 ống, 25 ống, 30 ống , 40 ống x 5ml; Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35636-22 |
20mg, 0,5mg/ml
Siro
|
Hộp 20 ống, 25 ống, 30 ống , 40 ống x 5ml; Hộp 1 chai 125ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Cefodizim 1g
Cefodizim (dưới dạng Cefodizim natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35631-22 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15) |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Cefpodoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35622-22 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Cefpodoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35623-22 |
200 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Clotral
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng (tím - trắng)
- 包装
- Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35628-22 |
500mg
Viên nang cứng (tím - trắng)
|
Hộp 01 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Darleucin
Mỗi gói 4,67g chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-leucin 1904 mg; L-valin 1144 mg
- 含量/剤形
- 952 mg, 1904 mg, 1144 mg · Cốm thuốc bao phim
- 包装
- Hộp 30 gói x 4,67g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35629-22 |
952 mg, 1904 mg, 1144 mg
Cốm thuốc bao phim
|
Hộp 30 gói x 4,67g |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Desqutos
Desloratadin 2,5mg/5ml
- 含量/剤形
- 2,5mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30m, 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35639-22 |
2,5mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30m, 60ml |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Diacerein 50
Diacerein 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35625-22 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Dopolys
Cao Ginkgo biloba 7 mg; Heptaminol clohydrat 150 mg; Troxerutin 150 mg
- 含量/剤形
- 7mg, 150mg, 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2025-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD3-172-22 |
7mg, 150mg, 150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2025-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Dung dịch dùng ngoài Clinderm
Mỗi 30ml chứa Clindamycin hydroclorid 0,3g
- 含量/剤形
- 0,3g/30ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 1 chai x 30ml (vỉ 1 chai)
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35644-22 |
0,3g/30ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 20 vỉ x 1 chai x 30ml (vỉ 1 chai) |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Ebastin OD DWP 10mg
Ebastin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35635-22 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Ecosip Emulsion Gel
Mỗi 45 g nhũ tương gel chứa Diclofenac natri 0,45 g
- 含量/剤形
- 0,45g/45g nhũ tương gel · Nhũ tương gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 45g
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35643-22 |
0,45g/45g nhũ tương gel
Nhũ tương gel
|
Hộp 1 tuýp 45g |
Nhà máy sản xuất Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Francefdi 125
Mỗi gói chứa Cefdinir 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói, 12 gói, 24 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35638-22 |
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói, 12 gói, 24 gói |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Golmined
Dequalinium clorid 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35619-22 |
10 mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|
|
Hightflu-N
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
- 含量/剤形
- 500mg, 65mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-04-28 → 2027-04-28
- 決定
- 227/QÐ-QLD · Đợt 174 bổ sung
|
VD-35630-22 |
500mg, 65mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2022-04-28
→ 2027-04-28
|
227/QÐ-QLD
Đợt 174 bổ sung
|
|
|
|