Metformin Denk 500
Metformin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2008-08-18
決定
176/QĐ-QLD · 60
VN-6640-08
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
2008-08-18
176/QĐ-QLD
60
詳細
Nam dược nhuận tràng khang
Cao hỗn hợp (Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì)
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-08-18
決定
179/QĐ-QLD
V953-H12-10
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2008-08-18
179/QĐ-QLD
詳細
Terpincodein
Terpin hydrat, Codein phosphat
含量/剤形
Terpin hydrat 200mg, Codein phosphat 5mg · Viên nang vi hạt
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-05-30 → 2022-07-15
決定
120/QĐ-QLD · 110
VD-5775-08
Terpin hydrat 200mg, Codein phosphat 5mg
Viên nang vi hạt
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
2008-05-30
→ 2022-07-15
120/QĐ-QLD
110
詳細
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetyl) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-05-22
決定
112/QĐ-QLD · 109
VD-5657-08
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2008-05-22
112/QĐ-QLD
109
詳細
Dầu cù là Thiên thảo
Tinh dầu bạc hà, menthol, methyl salicylat, long não, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương, tinh dầu hương nhu; tinh dầu thông
含量/剤形
Cao xoa
包装
Hộp 3g; 5g; 7g; 10g; 20g; 30g; 40g cao xoa
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-05-22 → 2022-04-19
決定
112/QĐ-QLD · 109
V880-H12-10
Cao xoa
Hộp 3g; 5g; 7g; 10g; 20g; 30g; 40g cao xoa
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
2008-05-22
→ 2022-04-19
112/QĐ-QLD
109
詳細
Dầu cù là Trường sơn
Menthol, tinh dầu bạc hà, long não, tinh dầu khuynh diệp, Methyl salicylat, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương, tinh dầu hương nhu, tinh dầu thông
含量/剤形
Cao xoa
包装
Hộp 3g; 5g; 7g; 10g; 20g; 30g; 40g cao xoa
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-05-22 → 2022-03-04
決定
112/QĐ-QLD · 109
V881-H12-10
Cao xoa
Hộp 3g; 5g; 7g; 10g; 20g; 30g; 40g cao xoa
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
2008-05-22
→ 2022-03-04
112/QĐ-QLD
109
詳細
Eyepo
Natri chondroitin sulfat, cholin bitartrat, retinol palmitat, thiamin hydroclorid, riboflavin
含量/剤形
Viên nang
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-05-22
決定
112/QĐ-QLD · 109
VD-5571-08
Viên nang
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2008-05-22
112/QĐ-QLD
109
詳細
Omecid - 20mg
Omeprazol
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang (chứa các hạt tan trong ruột)
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-05-22
決定
112/QĐ-QLD
VD-5660-08
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang (chứa các hạt tan trong ruột)
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2008-05-22
112/QĐ-QLD
詳細
Fertinic
Sắt II fumarat, Acid folic, Vitamin B12
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-02-20
決定
36/QĐ-QLD
VD-5304-08
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2008-02-20
36/QĐ-QLD
詳細
Newcobex
Vitamin A, B1, B2, B6, B12, D3, PP, Lysin HCl
含量/剤形
Sirô
包装
Chai 60ml sirô
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-02-20
決定
36/QĐ-QLD · 108
VD-5315-08
Sirô
Chai 60ml sirô
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2008-02-20
36/QĐ-QLD
108
詳細
Philco-Q10
Hỗn dịch Betacaroten 30%, Tocopherol acetat, Acid ascorbic, bột Selen 0,1%
含量/剤形
viên nang mềm
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-02-20
決定
36/QĐ-QLD
VD-5294-08
viên nang mềm
hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2008-02-20
36/QĐ-QLD
詳細
Biolac
Men tiêu hóa
含量/剤形
1gam/gói;
viên nang 500mg · Thuốc bột uống, viên nang
包装
1gam/gói;
10 viên nang 500mg/vỉ; 100 viên nang 500mg/vỉ
製造業者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-01-23
決定
258/QĐ-BYT · 3
QLSP-0046-08
1gam/gói;
viên nang 500mg
Thuốc bột uống, viên nang
1gam/gói;
10 viên nang 500mg/vỉ; 100 viên nang 500mg/vỉ
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
2008-01-23
258/QĐ-BYT
3
詳細
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
含量/剤形
1500IU/ống · Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 20 ống, mỗi ống chứa 1500 đơn vị quốc tế (IU)
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-01-23
決定
258/QĐ-BYT · 3
QLSP-H06-08
1500IU/ống
Dung dịch tiêm bắp
Hộp 20 ống, mỗi ống chứa 1500 đơn vị quốc tế (IU)
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
2008-01-23
258/QĐ-BYT
3
詳細
Thấp khớp ND
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chi
包装
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-01-14
決定
08/QĐ-QLD
V833-H12-10
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2008-01-14
08/QĐ-QLD
詳細
Legalon 140
Cao khô của quả cây Silybum marianum (36:44,1), tương ứng với 140 mg silymarin (DNPH) được tính dưới dạng silibinin (dung môi chiết: ethyl acetat)
含量/剤形
1 viên nang chứa:
173,0 - 186.7 mg cao khô của quả cây Silybum marianum (36:44,1), tương ứng với 140 mg silymarin (DNPH) được tính dưới dạng silibinin (dung môi chiết: ethyl acetat) · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Madaus GmbH (Germany)
登録者
Diethelm & Co. Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2007-09-21 → 2020-12-30
決定
217/QĐ-QLD · 56
VN-4405-07
1 viên nang chứa:
173,0 - 186.7 mg cao khô của quả cây Silybum marianum (36:44,1), tương ứng với 140 mg silymarin (DNPH) được tính dưới dạng silibinin (dung môi chiết: ethyl acetat)
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Madaus GmbH
Germany
Diethelm & Co. Ltd.
Switzerland
2007-09-21
→ 2020-12-30
217/QĐ-QLD
56
詳細
Extromin - G
Cao nhân sâm, Retinyl palmitat, Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid..
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-09-20
決定
216/QĐ-QLD · 105
VD-4029-07
Viên nang mềm
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2007-09-20
216/QĐ-QLD
105
詳細
Hamega
Diệp hạ châu đắng
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, 125ml si rô
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-09-20
決定
216/QĐ-QLD
V724-H12-10
Hộp 1 lọ x 100ml, 125ml si rô
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Chưa xác định
Việt Nam
2007-09-20
216/QĐ-QLD
詳細
Rhinidol (Viêm xoang Xuân quang)
Tân di hoa, Tế tân, Bạch chỉ, Xuyên khung, Cam thảo, Cảo bản, Phòng phong, Thăng ma
含量/剤形
viên nang
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-09-20 → 2021-04-15
決定
216/QĐ-QLD
V705-H12-10
viên nang
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-09-20
→ 2021-04-15
216/QĐ-QLD
詳細
Tosuy - 20mg
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-09-20
決定
216/QĐ-QLD
VD-4158-07
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2007-09-20
216/QĐ-QLD
詳細
Vigasid - 20mg
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-09-20
決定
216/QĐ-QLD
VD-4159-07
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2007-09-20
216/QĐ-QLD
詳細
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, ngưu tất, ngũ gia bì, quế, sinh địa, cẩu tích
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 50 g; hộp 10 gói x 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-07-04
決定
143/QĐ-QLD
V626 - H12-10
Hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 50 g; hộp 10 gói x 5 g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
2007-07-04
143/QĐ-QLD
詳細
Caltestin (Viêm đại tràng xuân quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác..
含量/剤形
viên nang
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10 → 2021-03-26
決定
99/QĐ-QLD
V577-H12-10
viên nang
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-05-10
→ 2021-03-26
99/QĐ-QLD
詳細
Colper
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10
決定
SOQD
V592-H12-10
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2007-05-10
SOQD
詳細
Favim (bạch đái xuân quang)
Hương phụ, Mẫu đơn bì, Kim ngân hoa, Đại hoàng, Xuyên khung, Bạch thược..
含量/剤形
viên nang
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10 → 2021-03-26
決定
99/QĐ-QLD
V580-H12-10
viên nang
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-05-10
→ 2021-03-26
99/QĐ-QLD
詳細
Giải độc gan xuân quang
Nhân trần, Long đởm, Đại hoàng, Trạch tả, Sinh địa, Đương quy, Mạch môn, Chi tử
含量/剤形
viên nang
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10 → 2021-03-26
決定
99/QĐ-QLD
V582-H12-10
viên nang
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-05-10
→ 2021-03-26
99/QĐ-QLD
詳細
Mocedal (Giảm đau xuân quang)
Ma hoàng, Nhẫn đông đằng, Tang ký sinh, Chi tử, Kê huyết đằng, Hoàng bá, Tri mẫu, Xích thược, Độc hoạt, Khương hoạt, Tế tân..
含量/剤形
viên nang
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10 → 2021-03-26
決定
99/QĐ-QLD
V584-H12-10
viên nang
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-05-10
→ 2021-03-26
99/QĐ-QLD
詳細
Nam dược sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Phục linh, Trạch tả, Cúc hoa, Câu kỷ tử, Đương quy, Bạch truật
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10
決定
SOQD
V594-H12-10
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2007-05-10
SOQD
詳細
THUỐC CẢM XUÂN QUANG
Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật
含量/剤形
viên nang
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10 → 2021-03-26
決定
99/QĐ-QLD · Đợt 103
V583-H12-10
viên nang
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-05-10
→ 2021-03-26
99/QĐ-QLD
Đợt 103
詳細
THUỐC HO XUÂN QUANG
Thiên môn, Thục địa, Tử uyển, sa sâm, Mạch môn, Bách bộ, Mẫu đơn bì, Phục linh, Ngũ vị tử, La hớn quả
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10 → 2021-03-26
決定
99/QĐ-QLD · Đợt 103
V585-H12-10
viên nén bao phim
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2007-05-10
→ 2021-03-26
99/QĐ-QLD
Đợt 103
詳細
Thăng áp-ND
Nhân sâm, Mạch môn, Cam thảo, Trần bì, A giao, Ngũ vị tử, Sinh địa, Chỉ xác, Hoàng kỳ
含量/剤形
Hoạt chất
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-05-10
決定
SOQD
V595-H12-10
Hoạt chất
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2007-05-10
SOQD
詳細
R.B.Tone syrup
Sắt gluconat, Vitamin B12, acid folic, calci lactat
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml, 200ml siro
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2007-05-09
決定
96/QĐ-QLD
VN-3683-07
Siro
Hộp 1 chai 100ml, 200ml siro
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2007-05-09
96/QĐ-QLD
詳細
Loforcy
Đương quy, Hoàng liên, Mẫu đơn bì, Sinh địa, Thăng ma, Tế tân
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-02-12
決定
SOQD
V549-H12-10
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2007-02-12
SOQD
詳細
Nam dược dưỡng tâm ích trí
Bạch linh, Thạch xương bồ lá to, Viễn trí, Đảng sâm
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-02-12
決定
SOQD
V550-H12-10
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2007-02-12
SOQD
詳細
Nam dược giải độc
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-02-12
決定
SOQD
V551-H12-10
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2007-02-12
SOQD
詳細
Ceurox
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
Cefuroxim 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2007-02-02
決定
31/QĐ-QLD
VN-3084-07
Cefuroxim 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2007-02-02
31/QĐ-QLD
詳細
Hoạt huyết dưỡng não
Cao Bạch quả; Cao Đinh lăng
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2007-01-12
決定
09/QĐ-QLD · 101
V484-H12-10
Viên bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
2007-01-12
09/QĐ-QLD
101
詳細
Dầu gió đỏ Thiên Thảo
Menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu đinh hương, long não, eucalyptol
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Chai 3ml; 5ml; 7ml; 20ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-11-17 → 2022-03-04
決定
SOQD · 100
V409-H12-10
Dung dịch dầu
Chai 3ml; 5ml; 7ml; 20ml dung dịch dầu
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
2006-11-17
→ 2022-03-04
SOQD
100
詳細
Kem xoa bóp Sungaz đỏ (Red)
Methyl salicylat, camphor, menthol
含量/剤形
Kem xoa bóp
包装
Hộp 1 tuýp 30g; 65g; 135g kem xoa bóp
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-11-17 → 2022-04-19
決定
SOQD · 100
V410-H12-10
Kem xoa bóp
Hộp 1 tuýp 30g; 65g; 135g kem xoa bóp
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
2006-11-17
→ 2022-04-19
SOQD
100
詳細
Kolenda
Phan tả diệp
含量/剤形
NA · Trà túi lọc
包装
hộp 40 túi x 1 gam trà túi lọc
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-11-17
決定
NA · 100
V414-H12-10
NA
Trà túi lọc
hộp 40 túi x 1 gam trà túi lọc
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
2006-11-17
NA
100
詳細
Thuốc ho trẻ em bổ phổi
Bách bộ, Bọ mắm, Cam thảo, Cát cánh, Thạch xương bồ lá to, Trần bì, Mạch môn, TD. Bạc hà
含量/剤形
cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 55ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-11-17
決定
206/QĐ-QLD · Đợt 100
V437-H12-10
cao lỏng
Hộp 1 chai 55ml
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
2006-11-17
206/QĐ-QLD
Đợt 100
詳細
BENEDYN
Nhân trần, Đại hoàng, Trạch tả, Sinh địa, Mạch môn, Đương quy, Chi tử, Hoàng cầm, Long đởm, Cam thảo
含量/剤形
viên hoàn cứng
包装
hộp 1 lọ x 50 gam
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-10-20 → 2021-04-15
決定
185/QĐ-QLD · Đợt 99
V355-H12-10
viên hoàn cứng
hộp 1 lọ x 50 gam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2006-10-20
→ 2021-04-15
185/QĐ-QLD
Đợt 99
詳細
Bổ tỳ thổ long
Mỗi 1 chai 100ml chứa: Đương quy 3,5g ; Bạch truật 3,5g; Hoài sơn 3,5g; Hoàng kỳ 3,5g; Sơn tra 3,5g; Sử quân tử 3,5g; Địa long 3,5g; Lộc giác sương 3,5g; Binh lang 3,5g; Đại hoàng 2,75g; Kê nội kim 2,75g; Cam thảo 1,75g ; Đường trắng 24,0g.
含量/剤形
3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 2,75g; 2,75g; 1,75g; 24g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-09-29
決定
162/QĐ-QLD · 98
V304-H12-10
3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 3,5g; 2,75g; 2,75g; 1,75g; 24g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100ml
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2006-09-29
162/QĐ-QLD
98
詳細
Cồn xoa bóp bảo long
Mỗi 1 chai 100ml chứa: Mã tiền 1g; Huyết giác 1g; Ô đầu 1g; Đại hồi 1g; Long não 1g; Một dược 1g; Địa liền 1g; Nhũ hương 1g; Đinh hương 1g; Quế 1g; Gừng 1g; Methyl salicylat 10g; Glycerin 2g; Ethanol 90%.
含量/剤形
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 10g; 2g · Cồn thuốc
包装
Hộp 1chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-09-29
決定
162/QĐ-QLD · 98
V305-H12-10
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 10g; 2g
Cồn thuốc
Hộp 1chai 100ml
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2006-09-29
162/QĐ-QLD
98
詳細
Thuốc ho bổ phế Trường Bách diệp
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mơ muối, Thiên môn đông,..
含量/剤形
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mơ muối, Thiên môn đông,.. - · Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-08-16
決定
97
V253-H12-10
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mơ muối, Thiên môn đông,.. -
Viên nén ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2006-08-16
97
詳細
Rifampicin-150mg
Rifampicin
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 250 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-06-16
決定
80/QĐ-QLD · 95
VD-1042-06
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 250 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2006-06-16
80/QĐ-QLD
95
詳細
Rifampicin-300mg
Rifampicin
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-06-16
決定
80/QĐ-QLD · 95
VD-1043-06
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2006-06-16
80/QĐ-QLD
95
詳細
V. ui
Ba kích, bách hợp, bạch linh, bạch truật, cam thảo, câu kỳ tử, cẩu tích, củ mài, đảng sâm, đỗ trong, đương quy, hà thủ ô đỏ, nhục thung dung…
含量/剤形
thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-02-23
決定
18/QĐ-QLD
VD-0291-06
thuốc cốm
Hộp 10 gói x 10 gam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
2006-02-23
18/QĐ-QLD
詳細
Xuân
Hà thủ ô đỏ, hoài sơn, sơn thù, mẫu đơn bì, cam thảo, ngũ vị tử, mạch môn, hoàng kỳ, đương quy, bạch truật, trần bì, bạch linh, đảng sâm
含量/剤形
thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 10 gam
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2006-02-23
決定
18/QĐ-QLD
VD-0292-06
thuốc cốm
Hộp 10 gói x 10 gam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
2006-02-23
18/QĐ-QLD
詳細
Lục vị
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh
Tá dược vđ: 80 ml
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 80 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-11-23
決定
195/QĐ-QLD
VNB - 4414 - 05
Sirô
Hộp 1 lọ x 80 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
2005-11-23
195/QĐ-QLD
詳細
Hoạt huyết ích não
Cao bạch quả, đan sâm
含量/剤形
NA · Viên bao phim
包装
hộp 5vỉ x 20viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-09-06
決定
NA · 90
VNB-3927-05
NA
Viên bao phim
hộp 5vỉ x 20viên bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành.
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành.
Việt Nam
2005-09-06
NA
90
詳細