|
Amlibon 5mg
Amlodipin besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/QĐ-QLD
|
VN-8748-09 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Hexal AG.
Đức
|
2009-08-18
|
216/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augmentin Injection
Amoxicillin Sodium; clavulanate Potassium
- 含量/剤形
- 1g Amoxicillin; 200mg acid clavulanic · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- SmithKline Beecham plc (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/ĐK-QLD · 65
|
VN-8713-09 |
1g Amoxicillin; 200mg acid clavulanic
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
SmithKline Beecham plc
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
|
2009-08-18
|
216/ĐK-QLD
65
|
|
|
|
|
Bio-dacef
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2vỉ x 5viên
- 製造業者
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/QĐ-QLD · 65
|
VN-8460-09 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2vỉ x 5viên |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
Bioton S.A.
Ba Lan
|
2009-08-18
|
216/QĐ-QLD
65
|
|
|
|
|
Curosurf
Phospholopid chiết xuất từ phổi lợn
- 含量/剤形
- Hỗn dịch đặt nội khí quản
- 包装
- Hộp 1 lọ 3ml
- 製造業者
- Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Laboratories Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/QĐ-QLD
|
VN-8806-09 |
Hỗn dịch đặt nội khí quản
|
Hộp 1 lọ 3ml |
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
|
Laboratories Fournier SA.
Pháp
|
2009-08-18
|
216/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metformin Denk 850
Metformin Hydrochloride 850mg
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 8 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/QĐ-QLD · 65
|
VN-8674-09 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2009-08-18
|
216/QĐ-QLD
65
|
|
|
|
|
Crocin Kid - 50
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-07-07 → 2022-03-11
- 決定
- 160/QĐ-QLD
|
VD-8211-09 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-07-07
→ 2022-03-11
|
160/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason 0.5mg
Dexamethason acetat 0.5mg
- 含量/剤形
- 0.5mg · Viên nén
- 包装
- Chai 500 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-07-07
- 決定
- 160/QĐ-QLD · 116
|
VD-7851-09 |
0.5mg
Viên nén
|
Chai 500 viên, chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2009-07-07
|
160/QĐ-QLD
116
|
|
|
|
|
Mebendazol
Mebendazol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nhai
- 包装
- Hộp 1 lọ 1 viên nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-07-07 → 2021-04-24
- 決定
- 160/QĐ-QLD · 116
|
VD-7833-09 |
Viên nhai
|
Hộp 1 lọ 1 viên nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2009-07-07
→ 2021-04-24
|
160/QĐ-QLD
116
|
|
|
|
|
Metid
Vitamin E thiên nhiên
- 含量/剤形
- Vitamin E thiên nhiên 400 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-07-07 → 2021-02-17
- 決定
- 160 · 116
|
VD-8153-09 |
Vitamin E thiên nhiên 400 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2009-07-07
→ 2021-02-17
|
160
116
|
|
|
|
|
QUINCEF 500
Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim
- 含量/剤形
- Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-07-07 → 2022-08-26
- 決定
- 160 · 116
|
VD-8197-09 |
Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2009-07-07
→ 2022-08-26
|
160
116
|
|
|
|
|
Roxiphar
Roxithromycin 50mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-07-07
- 決定
- 160/QĐ-QLD
|
VD-8331-09 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 12 gói x 1g thuốc bột uống |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2009-07-07
|
160/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aziefti 500 mg
Azithromycin dihydrat
- 含量/剤形
- Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-7439-09 |
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2009-04-28
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Choliver
Cao actiso 25mg; cao mật heo 25mg; bột nghệ 50mg
- 含量/剤形
- Cao actiso 25mg; cao mật heo 25mg; bột nghệ 50mg - · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 chai × 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28 → 2020-10-30
- 決定
- 92/QĐ-QLD · 115
|
VD-7424-09 |
Cao actiso 25mg; cao mật heo 25mg; bột nghệ 50mg -
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 chai × 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2009-04-28
→ 2020-10-30
|
92/QĐ-QLD
115
|
|
|
|
|
Ibartain MR
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · viên nén tác dụng kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28 → 2022-10-25
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VD-7792-09 |
150mg
viên nén tác dụng kéo dài
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
2009-04-28
→ 2022-10-25
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo râu mèo
Cao kim tiền thảo 200mg, cao râu mèo 100 mg
- 含量/剤形
- Cao kim tiền thảo 200mg, cao râu mèo 100 mg - · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28
- 決定
- 92/QĐ-QLD · 115
|
VD-7430-09 |
Cao kim tiền thảo 200mg, cao râu mèo 100 mg -
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2009-04-28
|
92/QĐ-QLD
115
|
|
|
|
|
Luxanthin E
Vitamin A, E, Lutein, Zeaxanthin
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28 → 2020-09-12
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VD-7512-09 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2009-04-28
→ 2020-09-12
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc ho La hớn quả Xuân Quang
Thiên môn đông, Thục địa, Sa sâm, Mạch môn, Bách bộ. Mẫu đơn bì, Phục linh, Ngũ vị tử, Cao la hán quả, Menthol
- 含量/剤形
- viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28 → 2021-03-26
- 決定
- 92/QĐ-QLD · Đợt 115
|
V1158-H12-10 |
viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ x 50 gam |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
2009-04-28
→ 2021-03-26
|
92/QĐ-QLD
Đợt 115
|
|
|
|
|
Đại tràng
Xích thược, Mộc hương, Ngô thù du, Berberine chloride
- 含量/剤形
- viên nang
- 包装
- Chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-28
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VD-7453-09 |
viên nang
|
Chai 30 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2009-04-28
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ thận hoàn cứng
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,35g; Hoài sơn 0,35g; Mẫu đơn bì 0,35g; Ba kích 0,35g; Sơn thù 0,32g; Bạch linh 0,32g; Trạch tả 0,32g; Câu kỷ tử 0,32g; Đỗ trọng 0,32g; Xà xàng 0,32g; Liên tu 0,32g; Dâm dương hoắc 0,2g; Quế 0,16g
- 含量/剤形
- 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,2g; 0,16g · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói ´ 4g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-11
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
V1333-H12-10 |
0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,2g; 0,16g
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói ´ 4g |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2009-04-11
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Paracold 500 Effer Vescent
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-11 → 2022-08-26
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9679-09 |
500 mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2009-04-11
→ 2022-08-26
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Thăng long hoàn mềm
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Hoàng kỳ 0,6g; Ngư tinh thảo 0,6g; Thăng ma 0,6g; Cỏ mực 0,6g; Đảng sâm 0,5g; Đương quy 0,5g; Bạch truật 0,5g; Sài hồ 0,5g; Trần bì 0,4g; Cam thảo 0,2g
- 含量/剤形
- 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,2g · Viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 10 hoàn ´ 5g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-11
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
V1334-H12-10 |
0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,2g
Viên hoàn mềm
|
Hộp 10 hoàn ´ 5g |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2009-04-11
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Xích long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Huyết giác 2,5g; Thục địa 2g; Bạch thược 1,5g; Hương phụ 1,5g; Đương quy 1,5g; Đảng sâm 1,5g; Sài hồ 1,2g; Hồng hoa 0,9g; Đào nhân 0,85g; Nhân trần 0,85g; Xuyên khung 0,75g; Nhũ hương 0,18g
- 含量/剤形
- 2,5g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,2g; 0,9g; 0,85g; 0,85g; 0,75g; 0,18g · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói ´ 4g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-11
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
V1335-H12-10 |
2,5g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,2g; 0,9g; 0,85g; 0,85g; 0,75g; 0,18g
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói ´ 4g |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2009-04-11
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa : Bạch thược 5g; Tang ký sinh 4g; Sinh địa 3g; Độc hoạt 2,5g; Đỗ trọng 2,5g; Ngưu tất 2,5g; Đảng sâm 2g; Bạch linh 2g; Tần giao 1,6g; Quế chi 1,5g; Đương quy 1,5g; Phòng phong 1,5g; Xuyên khung 1,5g; Tế tân 1g; Cam thảo 1g;
- 含量/剤形
- 5g; 4g; 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2g; 2g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói ´ 4g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-04-11
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
V1332-H12-10 |
5g; 4g; 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2g; 2g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói ´ 4g |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2009-04-11
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Fabazixin
Azithromycin
- 含量/剤形
- Azithromycin 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- VD-8788-09 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-03-09 → 2020-09-12
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
VD-8788-09 |
Azithromycin 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 2g |
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
VD-8788-09
Việt Nam
|
2009-03-09
→ 2020-09-12
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Fabazixin
Azithromycin
- 含量/剤形
- Azithromycin 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-03-09
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
VD-8807-09 |
Azithromycin 250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2009-03-09
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim acetil
- 含量/剤形
- viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu/Alu) ; Hộp 2 vỉ x 10 viên (Alu/PVC)
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-19 → 2021-03-16
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-7387-09 |
viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu/Alu) ; Hộp 2 vỉ x 10 viên (Alu/PVC) |
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
2009-02-19
→ 2021-03-16
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) (Antiteta-II)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) (Antiteta-II)
- 含量/剤形
- 1500IU/ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Ống chứa 1500IU
- 製造業者
- Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-18
- 決定
- 535/QĐ-BYT · 6
|
QLSP-H0167-09 |
1500IU/ống
Dung dịch tiêm
|
Ống chứa 1500IU |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
|
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
|
2009-02-18
|
535/QĐ-BYT
6
|
|
|
|
|
Thuốc bột uống Biosubtyl II
Thuốc bột uống Biosubtyl II
- 含量/剤形
- Gói nhôm 1g · Dạng bột
- 包装
- Gói nhôm 1g
- 製造業者
- Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-18
- 決定
- 535/QĐ-BYT · 6
|
QLSP-0165-09 |
Gói nhôm 1g
Dạng bột
|
Gói nhôm 1g |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
|
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
|
2009-02-18
|
535/QĐ-BYT
6
|
|
|
|
|
Thuốc bột uống Biosubtyl II
Thuốc bột uống Biosubtyl II
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang 250mg
- 包装
- Vỉ 10 viên, lọ 20 viên
- 製造業者
- Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-18
- 決定
- 535/QĐ-BYT · 6
|
QLSP-0166-09 |
250mg
Viên nang 250mg
|
Vỉ 10 viên, lọ 20 viên |
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
|
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2
Việt Nam
|
2009-02-18
|
535/QĐ-BYT
6
|
|
|
|
|
Acetab 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Chai 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05 → 2021-04-24
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-6714-09 |
500 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Chai 100, 200, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2009-02-05
→ 2021-04-24
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Acetab 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Chai 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05 → 2021-01-10
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-6715-09 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Chai 100, 200, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2009-02-05
→ 2021-01-10
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Actagin
Retinyl palmitat, Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Acid ascorbic..
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-6993-09 |
Viên nang mềm
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-02-05
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
An thần bổ tâm
Đan sâm, Đương qui, Cam thảo, Đảng sâm, Bạch linh, Mạch môn đông, Địa hoàng, Huyền sâm, Cát cácnh..
- 含量/剤形
- viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD
|
V1133-H12-10 |
viên hoàn cứng
|
Hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
|
2009-02-05
|
17/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cosele (SXNQ: của Daewoo Pharm IND. CO., Ltd)
Selen trong men khô 92,6mg (tương đương 50mcg), Crôm trong men khô 100mg (tương đương 50mcg), Acid ascorbic 50mg
- 含量/剤形
- viên nang mềm
- 包装
- hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD
|
VD-7136-09 |
viên nang mềm
|
hộp 20 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2009-02-05
|
17/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furocap 250
Cefuroxim acetil
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-7001-09 |
Viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-02-05
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Furocap 500
Cefuroxim acetil
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-7002-09 |
Viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-02-05
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Glibenclamid 5 mg
Glibenclamid
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên.
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05 → 2020-10-18
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-7073-09 |
5 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên. |
Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2009-02-05
→ 2020-10-18
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Loberin
Berberin clorid, Mộc hương, Ba chẽ
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05 → 2023-04-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-6646-09 |
Viên nén bao phim
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2009-02-05
→ 2023-04-05
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Multiplex
Retinyl palmitat, Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Acid ascorbic..
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05
- 決定
- 17/QĐ-QLD · 113
|
VD-7008-09 |
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-02-05
|
17/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
R-Cin 300
Rifampicon
- 含量/剤形
- viên nang 300mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05 → 2022-02-09
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VN-7622-09 |
viên nang 300mg
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2009-02-05
→ 2022-02-09
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin Codein 10
Terpin hydrat;
Codein phosphat
- 含量/剤形
- Terpin hydrat 100 mg;
Codein phosphat 10 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 chai 400 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-02-05 → 2022-02-22
- 決定
- 17 · 113
|
VD-6745-09 |
Terpin hydrat 100 mg;
Codein phosphat 10 mg
Viên nén
|
Hộp 1 chai 400 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2009-02-05
→ 2022-02-22
|
17
113
|
|
|
|
|
Amloget viên nén 5mg
Amlodipin besylate
- 含量/剤形
- viên nén 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-23
- 決定
- 257/QĐ-QLD
|
VN-7172-08 |
viên nén 5mg
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2008-10-23
|
257/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glizym-M
Gliclazide 80mg; Metformin hydrochloride 500mg
- 含量/剤形
- 80mg; 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Panacea Biotec Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-23 → 2022-04-07
- 決定
- 257/QĐ-QLD · 61
|
VN-7144-08 |
80mg; 500mg
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
M/s. Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Panacea Biotec Limited
Ấn Độ
|
2008-10-23
→ 2022-04-07
|
257/QĐ-QLD
61
|
|
|
|
|
Dasavit B12
Vitamin B1, B6, B12, Acid folic
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-21
- 決定
- 253/QĐ-QLD
|
VD-6595-08 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2008-10-21
|
253/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Giải độc gan xuân quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm
- 含量/剤形
- viên hoàn cứng
- 包装
- hộp 1 lọ 50 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-21 → 2021-03-26
- 決定
- 253/QĐ-QLD · Đợt 112
|
V1024-H12-10 |
viên hoàn cứng
|
hộp 1 lọ 50 gam |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
2008-10-21
→ 2021-03-26
|
253/QĐ-QLD
Đợt 112
|
|
|
|
|
Glupin
Glipizide
- 含量/剤形
- 5mg · viên nén giải phóng có kiểm soát
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-21
- 決定
- 253/QĐ-QLD
|
VD-6563-08 |
5mg
viên nén giải phóng có kiểm soát
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
2008-10-21
|
253/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Thạch hộc, Tỳ giải, Táo nhục, Khiếm thực
- 含量/剤形
- Hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói x 5g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-21 → 2020-11-08
- 決定
- 253/QĐ-QLD · 112
|
V982-H12-10 |
Hoàn cứng
|
Hộp 10 gói x 5g hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2008-10-21
→ 2020-11-08
|
253/QĐ-QLD
112
|
|
|
|
|
FAVIRAB
Mảnh F (ab')2 globulin miễn dịch kháng dại có nguồn gốc từ ngựa
- 含量/剤形
- Huyền dịch tiêm
- 包装
- Lọ 5ml, Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Sanofi Pasteur S.A (Pháp)
- 登録者
- VPĐD Sanofi Pasteur S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2008-10-09
- 決定
- 3907/QĐ-BYT · 5
|
QLSP-0104-08 |
Huyền dịch tiêm
|
Lọ 5ml, Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Sanofi Pasteur S.A
Pháp
|
VPĐD Sanofi Pasteur S.A
Việt Nam
|
2008-10-09
|
3907/QĐ-BYT
5
|
|
|
|
|
Azoget 250mg
Azithromycin
- 含量/剤形
- viên nang 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2008-08-18
- 決定
- 176/QĐ-QLD
|
VN-6663-08 |
viên nang 250mg
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2008-08-18
|
176/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo 1,68g
- 含量/剤形
- Viên bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2008-08-18
- 決定
- 179/QĐ-QLD
|
V937-H12-10 |
Viên bao đường
|
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
|
2008-08-18
|
179/QĐ-QLD
|
|
|
|