Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 53501〜53550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Amlibon 5mg
Amlodipin besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/QĐ-QLD
VN-8748-09
Augmentin Injection
Amoxicillin Sodium; clavulanate Potassium
含量/剤形
1g Amoxicillin; 200mg acid clavulanic · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
製造業者
SmithKline Beecham plc (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/ĐK-QLD · 65
VN-8713-09
Bio-dacef
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2vỉ x 5viên
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
登録者
Bioton S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/QĐ-QLD · 65
VN-8460-09
Curosurf
Phospholopid chiết xuất từ phổi lợn
含量/剤形
Hỗn dịch đặt nội khí quản
包装
Hộp 1 lọ 3ml
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
登録者
Laboratories Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/QĐ-QLD
VN-8806-09
Metformin Denk 850
Metformin Hydrochloride 850mg
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/QĐ-QLD · 65
VN-8674-09
Crocin Kid - 50
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-07-07 → 2022-03-11
決定
160/QĐ-QLD
VD-8211-09
Dexamethason 0.5mg
Dexamethason acetat 0.5mg
含量/剤形
0.5mg · Viên nén
包装
Chai 500 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-07-07
決定
160/QĐ-QLD · 116
VD-7851-09
Mebendazol
Mebendazol 500mg
含量/剤形
Viên nhai
包装
Hộp 1 lọ 1 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-07-07 → 2021-04-24
決定
160/QĐ-QLD · 116
VD-7833-09
Metid
Vitamin E thiên nhiên
含量/剤形
Vitamin E thiên nhiên 400 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-07-07 → 2021-02-17
決定
160 · 116
VD-8153-09
QUINCEF 500
Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim
含量/剤形
Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-07-07 → 2022-08-26
決定
160 · 116
VD-8197-09
Roxiphar
Roxithromycin 50mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-07-07
決定
160/QĐ-QLD
VD-8331-09
Aziefti 500 mg
Azithromycin dihydrat
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28
決定
92/QĐ-QLD
VN-7439-09
Choliver
Cao actiso 25mg; cao mật heo 25mg; bột nghệ 50mg
含量/剤形
Cao actiso 25mg; cao mật heo 25mg; bột nghệ 50mg - · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai × 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28 → 2020-10-30
決定
92/QĐ-QLD · 115
VD-7424-09
Ibartain MR
Irbesartan
含量/剤形
150mg · viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28 → 2022-10-25
決定
92/QĐ-QLD
VD-7792-09
Kim tiền thảo râu mèo
Cao kim tiền thảo 200mg, cao râu mèo 100 mg
含量/剤形
Cao kim tiền thảo 200mg, cao râu mèo 100 mg - · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28
決定
92/QĐ-QLD · 115
VD-7430-09
Luxanthin E
Vitamin A, E, Lutein, Zeaxanthin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28 → 2020-09-12
決定
92/QĐ-QLD
VD-7512-09
Thuốc ho La hớn quả Xuân Quang
Thiên môn đông, Thục địa, Sa sâm, Mạch môn, Bách bộ. Mẫu đơn bì, Phục linh, Ngũ vị tử, Cao la hán quả, Menthol
含量/剤形
viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 50 gam
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28 → 2021-03-26
決定
92/QĐ-QLD · Đợt 115
V1158-H12-10
Đại tràng
Xích thược, Mộc hương, Ngô thù du, Berberine chloride
含量/剤形
viên nang
包装
Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-28
決定
92/QĐ-QLD
VD-7453-09
Bổ thận hoàn cứng
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,35g; Hoài sơn 0,35g; Mẫu đơn bì 0,35g; Ba kích 0,35g; Sơn thù 0,32g; Bạch linh 0,32g; Trạch tả 0,32g; Câu kỷ tử 0,32g; Đỗ trọng 0,32g; Xà xàng 0,32g; Liên tu 0,32g; Dâm dương hoắc 0,2g; Quế 0,16g
含量/剤形
0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,2g; 0,16g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói ´ 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-11
決定
292/QĐ-QLD · 118
V1333-H12-10
Paracold 500 Effer Vescent
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-11 → 2022-08-26
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9679-09
Thăng long hoàn mềm
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Hoàng kỳ 0,6g; Ngư tinh thảo 0,6g; Thăng ma 0,6g; Cỏ mực 0,6g; Đảng sâm 0,5g; Đương quy 0,5g; Bạch truật 0,5g; Sài hồ 0,5g; Trần bì 0,4g; Cam thảo 0,2g
含量/剤形
0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,2g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn ´ 5g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-11
決定
292/QĐ-QLD · 118
V1334-H12-10
Xích long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Huyết giác 2,5g; Thục địa 2g; Bạch thược 1,5g; Hương phụ 1,5g; Đương quy 1,5g; Đảng sâm 1,5g; Sài hồ 1,2g; Hồng hoa 0,9g; Đào nhân 0,85g; Nhân trần 0,85g; Xuyên khung 0,75g; Nhũ hương 0,18g
含量/剤形
2,5g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,2g; 0,9g; 0,85g; 0,85g; 0,75g; 0,18g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói ´ 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-11
決定
292/QĐ-QLD · 118
V1335-H12-10
Độc hoạt ký sinh hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa : Bạch thược 5g; Tang ký sinh 4g; Sinh địa 3g; Độc hoạt 2,5g; Đỗ trọng 2,5g; Ngưu tất 2,5g; Đảng sâm 2g; Bạch linh 2g; Tần giao 1,6g; Quế chi 1,5g; Đương quy 1,5g; Phòng phong 1,5g; Xuyên khung 1,5g; Tế tân 1g; Cam thảo 1g;
含量/剤形
5g; 4g; 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2g; 2g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói ´ 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-04-11
決定
292/QĐ-QLD · 118
V1332-H12-10
Fabazixin
Azithromycin
含量/剤形
Azithromycin 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
VD-8788-09 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-03-09 → 2020-09-12
決定
226/QĐ-QLD · 117
VD-8788-09
Fabazixin
Azithromycin
含量/剤形
Azithromycin 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-03-09
決定
226/QĐ-QLD · 117
VD-8807-09
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim acetil
含量/剤形
viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu/Alu) ; Hộp 2 vỉ x 10 viên (Alu/PVC)
製造業者
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-19 → 2021-03-16
決定
42/QĐ-QLD
VD-7387-09
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) (Antiteta-II)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) (Antiteta-II)
含量/剤形
1500IU/ống · Dung dịch tiêm
包装
Ống chứa 1500IU
製造業者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-18
決定
535/QĐ-BYT · 6
QLSP-H0167-09
Thuốc bột uống Biosubtyl II
Thuốc bột uống Biosubtyl II
含量/剤形
Gói nhôm 1g · Dạng bột
包装
Gói nhôm 1g
製造業者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-18
決定
535/QĐ-BYT · 6
QLSP-0165-09
Thuốc bột uống Biosubtyl II
Thuốc bột uống Biosubtyl II
含量/剤形
250mg · Viên nang 250mg
包装
Vỉ 10 viên, lọ 20 viên
製造業者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty vắc xin và sinh phẩm số 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-18
決定
535/QĐ-BYT · 6
QLSP-0166-09
Acetab 500
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 20 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05 → 2021-04-24
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-6714-09
Acetab 500
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 20 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05 → 2021-01-10
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-6715-09
Actagin
Retinyl palmitat, Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Acid ascorbic..
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-6993-09
An thần bổ tâm
Đan sâm, Đương qui, Cam thảo, Đảng sâm, Bạch linh, Mạch môn đông, Địa hoàng, Huyền sâm, Cát cácnh..
含量/剤形
viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05
決定
17/QĐ-QLD
V1133-H12-10
Cosele (SXNQ: của Daewoo Pharm IND. CO., Ltd)
Selen trong men khô 92,6mg (tương đương 50mcg), Crôm trong men khô 100mg (tương đương 50mcg), Acid ascorbic 50mg
含量/剤形
viên nang mềm
包装
hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05
決定
17/QĐ-QLD
VD-7136-09
Furocap 250
Cefuroxim acetil
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-7001-09
Furocap 500
Cefuroxim acetil
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-7002-09
Glibenclamid 5 mg
Glibenclamid
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên.
製造業者
Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05 → 2020-10-18
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-7073-09
Loberin
Berberin clorid, Mộc hương, Ba chẽ
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05 → 2023-04-05
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-6646-09
Multiplex
Retinyl palmitat, Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Acid ascorbic..
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05
決定
17/QĐ-QLD · 113
VD-7008-09
R-Cin 300
Rifampicon
含量/剤形
viên nang 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05 → 2022-02-09
決定
20/QĐ-QLD
VN-7622-09
Terpin Codein 10
Terpin hydrat; Codein phosphat
含量/剤形
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 10 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 400 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-02-05 → 2022-02-22
決定
17 · 113
VD-6745-09
Amloget viên nén 5mg
Amlodipin besylate
含量/剤形
viên nén 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2008-10-23
決定
257/QĐ-QLD
VN-7172-08
Glizym-M
Gliclazide 80mg; Metformin hydrochloride 500mg
含量/剤形
80mg; 500mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Panacea Biotec Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2008-10-23 → 2022-04-07
決定
257/QĐ-QLD · 61
VN-7144-08
Dasavit B12
Vitamin B1, B6, B12, Acid folic
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-10-21
決定
253/QĐ-QLD
VD-6595-08
Giải độc gan xuân quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm
含量/剤形
viên hoàn cứng
包装
hộp 1 lọ 50 gam
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-10-21 → 2021-03-26
決定
253/QĐ-QLD · Đợt 112
V1024-H12-10
Glupin
Glipizide
含量/剤形
5mg · viên nén giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-10-21
決定
253/QĐ-QLD
VD-6563-08
Hoàn bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Thạch hộc, Tỳ giải, Táo nhục, Khiếm thực
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-10-21 → 2020-11-08
決定
253/QĐ-QLD · 112
V982-H12-10
FAVIRAB
Mảnh F (ab')2 globulin miễn dịch kháng dại có nguồn gốc từ ngựa
含量/剤形
Huyền dịch tiêm
包装
Lọ 5ml, Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Sanofi Pasteur S.A (Pháp)
登録者
VPĐD Sanofi Pasteur S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-10-09
決定
3907/QĐ-BYT · 5
QLSP-0104-08
Azoget 250mg
Azithromycin
含量/剤形
viên nang 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2008-08-18
決定
176/QĐ-QLD
VN-6663-08
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo 1,68g
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2008-08-18
決定
179/QĐ-QLD
V937-H12-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。