Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 53451〜53500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zonegran Tablets 100mg
Zonisamide
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd (Nhật Bản)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-01-07
決定
06/QĐ-QLD
VN1-249-10
Zostex
Brivudin
含量/剤形
125mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên nén
製造業者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2010-01-07
決定
07/QĐ-QLD
VN-5009-10
Zovirax cream
Aciclovir
含量/剤形
-- · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 2g
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-01-07
決定
07/QĐ-QLD
VN-5373-10
Zyroxime 750 Injection
Cefuroxime natri
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 750mg bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml
製造業者
Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-01-07
決定
07/QĐ-QLD
VN-5284-10
Zyrtec
Cetirizine Dihydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
UCB Farchim SA (Thụy Sĩ)
登録者
UCB Farchim SA (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-01-07
決定
07/QĐ-QLD
VN-5683-10
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
含量/剤形
1000 LD50 · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, mỗi lọ có hiệu giá 1000 LD50
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-12-29
決定
5184/QĐ-BYT · 9
QLSP-H0280-09
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
含量/剤形
1000 LD50 · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, mỗi lọ có hiệu giá 1000 LD50
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-12-29
決定
5184/QĐ-BYT · 9
QLSP-H0279-09
Atostine 10mg
Atorvastatin calci tương ứng với Atorvastatin 10mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04 → 2021-05-05
決定
292/QĐ-QLD
VD-9565-09
Auginal
Clindamycin phosphate; Clotrimazole
含量/剤形
100mg Clindamycin/ 200mg Clotrimazole · viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
298/QĐ-QLD
VN-9090-09
Calsid 1250
Calci carbonat 750 mg, Cholecalciferol 100 IU
含量/剤形
TCCS
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04 → 2022-03-10
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9759-09
Clamisel 500 mg
Clarithromycin
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ- QLD · 118
VD-9773-09
Cortancyl (SXNQ của Aventis Pharma S.A.)
Prednison
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ- QLD · 118
VD-9774-09
Cravit I.V.
Levofloxacin
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04 → 2022-04-22
決定
298/QĐ-QLD
VN-9170-09
Eyelight cool
Natri chondroitin sulfat, vitamin B6, Borneol synthetic
含量/剤形
thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD
VD-9258-09
Fortiflex
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C, B12, Acid folic
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9690-09
Ginalalgrine
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · viên nén
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD
VD-9921-09
Glucodex
Gliclazide
含量/剤形
80mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
298/QĐ-QLD
VN-9355-09
METRONIDAZOL 250mg
Metronidazol
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10, 20, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100, 200, 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9895-09
Magnesi-B6
Magnesi lactat 75mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén dài bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao đường
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9894-09
Maxrogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD
VD-9653-09
Ocid I.V Injection (Lyophylised) (Omeprazole for injection)
Omeprazole
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ông nước cất pha tiêm
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
発行日/有効期限
2009-11-04 → 2022-08-27
決定
298/QĐ-QLD, ngày 04/11/2009 · 66
VN-9151-09
Pymenospain
Drotaverin hydroclorid tương đương Drotaverin 40mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04 → 2023-03-14
決定
292/QĐ-QLD
VD-9696-09
Salomega
Dầu cá hồi tinh luyện (EPA 45mg, DHA 45mg)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9853-09
Siloxogene gel
Magnesi Hydroxide, Aluminum Hydroxide, Simethicone, 5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg
含量/剤形
5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg · Hỗn dịch uống
包装
Chai 200ml
製造業者
RPG Lifesciences Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2009-11-04 → 2022-09-26
決定
298/QĐ-QLD · 66
VN-9365-09
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD
VD-9833-09
Sunprolomet 50
Metoprolol succinate
含量/剤形
50mg · Viên nén hai lớp, bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
298/QĐ-QLD · 66
VN-9390-09
Tana-bupagic
Paracetamol 300mg, Ibuprifen 200mg, Cafein 20mg
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD · 118
VD-9899-09
Te Tryn An
Metronidazol, Chloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin
含量/剤形
Viên nén đặt phụ khoa
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoa. Hộp 1 chai x 10 viên nén đặt phụ khoa
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD
VD-9834-09
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy Điệt, Toàn Yết, Xích Thược, Thuyền Thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
登録者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
298/QĐ-QLD
VN-9380-09
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-11-04
決定
292/QĐ-QLD
VD-9835-09
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
含量/剤形
1000IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1000 IU
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-10-07
決定
3749/QĐ-BYT · 8
QLSP-H0266-09
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
含量/剤形
1500IU/ống · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống, 2 vỉ, mỗi ống chứa 1500IU
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-10-07
決定
3749/QĐ-BYT · 8
QLSP-H0264-09
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
含量/剤形
1000IU/ống · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống, 2 vỉ, mỗi ống chứa 1000IU
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-10-07
決定
3749/QĐ-BYT · 8
QLSP-H0265-09
Thuốc tiêm Uniferon 3 triệu đơn vị
Uniferon 3 triệu đơn vị
含量/剤形
3 triệu đơn vị · Bột kèm theo nước hồi chỉnh
包装
Hộp 1 lọ + 1 ml nước pha tiêm
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2009-10-07
決定
3749/QĐ-BYT · 8
QLSP-0268-09
Thuốc tiêm Uniferon 5 triệu đơn vị
Uniferon 5 triệu đơn vị
含量/剤形
5 triệu đơn vị · Bột kèm theo nước hồi chỉnh
包装
Hộp 1 lọ + 1 ml nước pha tiêm
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
発行日/有効期限
2009-10-07
決定
3749/QĐ-BYT · 8
QLSP-0267-09
Antibilox
Thymomodulin
含量/剤形
Thymomodulin 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03
決定
226 · 117
VD-8859-09
Apharova
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000 IU · viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2022-09-27
決定
226 · 117
VD-9170-09
Dermacol - B
Dexamethason acetat; Acid salicylic; Miconazol nitrat
含量/剤形
Hộp 1 tube x 8g
包装
Hộp 1 tuýp x 8g, 10g, 15g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2021-04-24
決定
226/QĐ-QLD · 117
VD-8379-09
Dầu khuynh diệp Trường Sơn
Tinh dầu tràm, long não tinh thể, tinh dầu đinh hương, tinh dầu Lavender
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Chai 15ml; 24ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2022-03-04
決定
226/QĐ-QLD · 117
V1254-H12-10
Dầu phật linh Trường sơn
Tinh dầu bạc hà, ment hol, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu đinh hương, long não
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Chai 1,5ml; 5ml; 25ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2022-03-18
決定
226/QĐ-QLD · 117
V1255-H12-10
Ginviton
Cao nhân sâm Korea, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D, E, PP, B12..
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03
決定
226/QĐ-QLD · 117
VD-8962-09
Medithymin
Thymomodulin
含量/剤形
Thymomodulin 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03
決定
226 · 117
VD-8868-09
Nifedipin
Nifedipin
含量/剤形
10 mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2021-03-20
決定
226 · 117
VD-9183-09
Pharovita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, E, PP, C, D, Acid folic
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03
決定
226/QĐ-QLD · 117
VD-8968-09
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2022-07-26
決定
226/QĐ-QLD
VD-8755-09
Tanamylaticid II
Nhôm hydroxyd gel khô 245mg tương ứng với 187,4mg nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd 280mg, Simethicon 20mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nén nhai
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03
決定
226/QĐ-QLD · 117
VD-9156-09
Ống hít Kufon Trường sơn
Menthol, eucalyptol, long não, tinh dầu bạc hà
含量/剤形
Ống hít
包装
ống hít 1ml; 2ml
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2009-09-03 → 2022-03-04
決定
226/QĐ-QLD · 117
V1256-H12-10
Alsoben
Misoprostol
含量/剤形
200mcg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/QĐ-QLD
251, Sil Ok-Dong, Asan-City, Choong cheong nam-Do
Alsoben
Misoprostol
含量/剤形
200mcg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2009-08-18 → 2022-04-25
決定
216/QĐ-QLD
VN-8946-09
Amlibon 10mg
Amlodipin besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2009-08-18
決定
216/QĐ-QLD
VN-8747-09

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。