|
Zonegran Tablets 100mg
Zonisamide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd (Nhật Bản)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-249-10 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd
Nhật Bản
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zostex
Brivudin
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên nén
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5009-10 |
125mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zovirax cream
Aciclovir
- 含量/剤形
- -- · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 2g
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5373-10 |
--
Cream
|
Hộp 1 tuýp 2g |
Glaxo Operations UK Ltd.
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyroxime 750 Injection
Cefuroxime natri
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ x 750mg bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5284-10 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ x 750mg bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Astral Pharmaceutical Industries
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyrtec
Cetirizine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- UCB Farchim SA (Thụy Sĩ)
- 登録者
- UCB Farchim SA (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5683-10 |
10mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
UCB Farchim SA
Thụy Sĩ
|
UCB Farchim SA
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
- 含量/剤形
- 1000 LD50 · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ, mỗi lọ có hiệu giá 1000 LD50
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-12-29
- 決定
- 5184/QĐ-BYT · 9
|
QLSP-H0280-09 |
1000 LD50
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ, mỗi lọ có hiệu giá 1000 LD50 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2009-12-29
|
5184/QĐ-BYT
9
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
- 含量/剤形
- 1000 LD50 · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ, mỗi lọ có hiệu giá 1000 LD50
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-12-29
- 決定
- 5184/QĐ-BYT · 9
|
QLSP-H0279-09 |
1000 LD50
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ, mỗi lọ có hiệu giá 1000 LD50 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2009-12-29
|
5184/QĐ-BYT
9
|
|
|
|
|
Atostine 10mg
Atorvastatin calci tương ứng với Atorvastatin 10mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04 → 2021-05-05
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9565-09 |
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2009-11-04
→ 2021-05-05
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Auginal
Clindamycin phosphate; Clotrimazole
- 含量/剤形
- 100mg Clindamycin/ 200mg Clotrimazole · viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 298/QĐ-QLD
|
VN-9090-09 |
100mg Clindamycin/ 200mg Clotrimazole
viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2009-11-04
|
298/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calsid 1250
Calci carbonat 750 mg, Cholecalciferol 100 IU
- 含量/剤形
- TCCS
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04 → 2022-03-10
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9759-09 |
TCCS
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2009-11-04
→ 2022-03-10
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Clamisel 500 mg
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ- QLD · 118
|
VD-9773-09 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ- QLD
118
|
|
|
|
|
Cortancyl (SXNQ của Aventis Pharma S.A.)
Prednison
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ- QLD · 118
|
VD-9774-09 |
5 mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 30 viên nén |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ- QLD
118
|
|
|
|
|
Cravit I.V.
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04 → 2022-04-22
- 決定
- 298/QĐ-QLD
|
VN-9170-09 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 50ml |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam
Việt Nam
|
2009-11-04
→ 2022-04-22
|
298/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyelight cool
Natri chondroitin sulfat, vitamin B6, Borneol synthetic
- 含量/剤形
- thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9258-09 |
thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai x 10ml |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fortiflex
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C, B12, Acid folic
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9690-09 |
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Ginalalgrine
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · viên nén
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9921-09 |
500 mg
viên nén
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucodex
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 登録者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 298/QĐ-QLD
|
VN-9355-09 |
80mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
2009-11-04
|
298/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
METRONIDAZOL 250mg
Metronidazol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10, 20, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9895-09 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10, 20, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100, 200, 500 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Magnesi-B6
Magnesi lactat 75mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao đường
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9894-09 |
Viên nén dài bao đường
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao đường |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Maxrogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9653-09 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocid I.V Injection (Lyophylised) (Omeprazole for injection)
Omeprazole
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ông nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04 → 2022-08-27
- 決定
- 298/QĐ-QLD,
ngày 04/11/2009 · 66
|
VN-9151-09 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ông nước cất pha tiêm |
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
2009-11-04
→ 2022-08-27
|
298/QĐ-QLD,
ngày 04/11/2009
66
|
|
|
|
|
Pymenospain
Drotaverin hydroclorid tương đương Drotaverin 40mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04 → 2023-03-14
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9696-09 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 vỉ x 5 ống x 2 ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-11-04
→ 2023-03-14
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salomega
Dầu cá hồi tinh luyện (EPA 45mg, DHA 45mg)
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9853-09 |
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Siloxogene gel
Magnesi Hydroxide, Aluminum Hydroxide, Simethicone, 5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg
- 含量/剤形
- 5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Chai 200ml
- 製造業者
- RPG Lifesciences Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04 → 2022-09-26
- 決定
- 298/QĐ-QLD · 66
|
VN-9365-09 |
5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg
Hỗn dịch uống
|
Chai 200ml |
RPG Lifesciences Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Ấn Độ
|
2009-11-04
→ 2022-09-26
|
298/QĐ-QLD
66
|
|
|
|
|
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9833-09 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sunprolomet 50
Metoprolol succinate
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén hai lớp, bao phim phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 298/QĐ-QLD · 66
|
VN-9390-09 |
50mg
Viên nén hai lớp, bao phim phóng thích kéo dài
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2009-11-04
|
298/QĐ-QLD
66
|
|
|
|
|
Tana-bupagic
Paracetamol 300mg, Ibuprifen 200mg, Cafein 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 118
|
VD-9899-09 |
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
118
|
|
|
|
|
Te Tryn An
Metronidazol, Chloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin
- 含量/剤形
- Viên nén đặt phụ khoa
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoa. Hộp 1 chai x 10 viên nén đặt phụ khoa
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9834-09 |
Viên nén đặt phụ khoa
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoa. Hộp 1 chai x 10 viên nén đặt phụ khoa |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy Điệt, Toàn Yết, Xích Thược, Thuyền Thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- 含量/剤形
- Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- 登録者
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 298/QĐ-QLD
|
VN-9380-09 |
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
2009-11-04
|
298/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-11-04
- 決定
- 292/QĐ-QLD
|
VD-9835-09 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2009-11-04
|
292/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
- 含量/剤形
- 1000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1000 IU
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-10-07
- 決定
- 3749/QĐ-BYT · 8
|
QLSP-H0266-09 |
1000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 1000 IU |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2009-10-07
|
3749/QĐ-BYT
8
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
- 含量/剤形
- 1500IU/ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống, 2 vỉ, mỗi ống chứa 1500IU
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-10-07
- 決定
- 3749/QĐ-BYT · 8
|
QLSP-H0264-09 |
1500IU/ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 20 ống, 2 vỉ, mỗi ống chứa 1500IU |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2009-10-07
|
3749/QĐ-BYT
8
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
- 含量/剤形
- 1000IU/ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống, 2 vỉ, mỗi ống chứa 1000IU
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-10-07
- 決定
- 3749/QĐ-BYT · 8
|
QLSP-H0265-09 |
1000IU/ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 20 ống, 2 vỉ, mỗi ống chứa 1000IU |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2009-10-07
|
3749/QĐ-BYT
8
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Uniferon 3 triệu đơn vị
Uniferon 3 triệu đơn vị
- 含量/剤形
- 3 triệu đơn vị · Bột kèm theo nước hồi chỉnh
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ml nước pha tiêm
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2009-10-07
- 決定
- 3749/QĐ-BYT · 8
|
QLSP-0268-09 |
3 triệu đơn vị
Bột kèm theo nước hồi chỉnh
|
Hộp 1 lọ + 1 ml nước pha tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
2009-10-07
|
3749/QĐ-BYT
8
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Uniferon 5 triệu đơn vị
Uniferon 5 triệu đơn vị
- 含量/剤形
- 5 triệu đơn vị · Bột kèm theo nước hồi chỉnh
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ml nước pha tiêm
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2009-10-07
- 決定
- 3749/QĐ-BYT · 8
|
QLSP-0267-09 |
5 triệu đơn vị
Bột kèm theo nước hồi chỉnh
|
Hộp 1 lọ + 1 ml nước pha tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
2009-10-07
|
3749/QĐ-BYT
8
|
|
|
|
|
Antibilox
Thymomodulin
- 含量/剤形
- Thymomodulin 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03
- 決定
- 226 · 117
|
VD-8859-09 |
Thymomodulin 80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2009-09-03
|
226
117
|
|
|
|
|
Apharova
Spiramycin
- 含量/剤形
- 3.000.000 IU · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2022-09-27
- 決定
- 226 · 117
|
VD-9170-09 |
3.000.000 IU
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2022-09-27
|
226
117
|
|
|
|
|
Dermacol - B
Dexamethason acetat; Acid salicylic; Miconazol nitrat
- 含量/剤形
- Hộp 1 tube x 8g
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 8g, 10g, 15g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2021-04-24
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
VD-8379-09 |
Hộp 1 tube x 8g
|
Hộp 1 tuýp x 8g, 10g, 15g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2021-04-24
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp Trường Sơn
Tinh dầu tràm, long não tinh thể, tinh dầu đinh hương, tinh dầu Lavender
- 含量/剤形
- Dung dịch dầu
- 包装
- Chai 15ml; 24ml dung dịch dầu
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2022-03-04
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
V1254-H12-10 |
Dung dịch dầu
|
Chai 15ml; 24ml dung dịch dầu |
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2022-03-04
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Dầu phật linh Trường sơn
Tinh dầu bạc hà, ment hol, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu đinh hương, long não
- 含量/剤形
- Dung dịch dầu
- 包装
- Chai 1,5ml; 5ml; 25ml dung dịch dầu
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2022-03-18
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
V1255-H12-10 |
Dung dịch dầu
|
Chai 1,5ml; 5ml; 25ml dung dịch dầu |
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2022-03-18
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Ginviton
Cao nhân sâm Korea, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D, E, PP, B12..
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
VD-8962-09 |
Viên nang mềm
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-09-03
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Medithymin
Thymomodulin
- 含量/剤形
- Thymomodulin 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03
- 決定
- 226 · 117
|
VD-8868-09 |
Thymomodulin 80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2009-09-03
|
226
117
|
|
|
|
|
Nifedipin
Nifedipin
- 含量/剤形
- 10 mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2021-03-20
- 決定
- 226 · 117
|
VD-9183-09 |
10 mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2021-03-20
|
226
117
|
|
|
|
|
Pharovita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, E, PP, C, D, Acid folic
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
VD-8968-09 |
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2009-09-03
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2022-07-26
- 決定
- 226/QĐ-QLD
|
VD-8755-09 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2022-07-26
|
226/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanamylaticid II
Nhôm hydroxyd gel khô 245mg tương ứng với 187,4mg nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd 280mg, Simethicon 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
VD-9156-09 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nén nhai |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2009-09-03
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Ống hít Kufon Trường sơn
Menthol, eucalyptol, long não, tinh dầu bạc hà
- 含量/剤形
- Ống hít
- 包装
- ống hít 1ml; 2ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2009-09-03 → 2022-03-04
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 117
|
V1256-H12-10 |
Ống hít
|
ống hít 1ml; 2ml |
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn
Việt Nam
|
2009-09-03
→ 2022-03-04
|
226/QĐ-QLD
117
|
|
|
|
|
Alsoben
Misoprostol
- 含量/剤形
- 200mcg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/QĐ-QLD
|
251, Sil Ok-Dong, Asan-City, Choong cheong nam-Do |
200mcg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2009-08-18
|
216/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alsoben
Misoprostol
- 含量/剤形
- 200mcg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18 → 2022-04-25
- 決定
- 216/QĐ-QLD
|
VN-8946-09 |
200mcg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2009-08-18
→ 2022-04-25
|
216/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlibon 10mg
Amlodipin besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2009-08-18
- 決定
- 216/QĐ-QLD
|
VN-8747-09 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Hexal AG.
Đức
|
2009-08-18
|
216/QĐ-QLD
|
|
|
|