Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 53601〜53605 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ích mẫu
Hương phụ, Ngải cứu, ích mẫu
含量/剤形
NA · Viên nang
包装
hộp 2vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-09-06
決定
NA · 90
VNB-3928-05
Ích mẫu hoàn mềm
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Đương quy 0,5g; Hà thủ ô đỏ 0,5g; Thông thảo 0,5g; Ích mẫu 0,5g; Ngải cứu 0,5g; Nhân trần 0,5g; Bạch đồng nữ 0,45g; Khiếm thực 0,4g; Kim ngân hoa 0,4g; Kim anh 0,3g;
含量/剤形
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,45g; 0,4g; 0,4g; 0,3g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn ´ 5g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-05-30
決定
101/QĐ-QLD-ĐK · 87
VNB-3171-05
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, nhân trần, hoàng cầm, nghệ, binh lang, chỉ thực, hậu phác, cỏ tranh, mộc hương, đại hoàng
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
hộp 1 lọ x 50 viên, hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-02-03
決定
27/QĐ-QLD · 85
VNB-2873-05
Nước súc miệng dã hoa tiêu
Mỗi 1 chai 210ml chứa: Lưỡng diện châm 10,5g; Cam thảo 2,1g; Ethanol 96% 6,6ml
含量/剤形
10,5g; 2,1g; 6,6ml · Chất lỏng
包装
Hộp 1 chai 210ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2003-08-18
決定
60/2013/QĐ-QLD · 76
VNB-0919-03
Thuốc rửa phụ khoa Povidon 10%
Povidon iodin; Dinatri hydrophosphat; Acid citric monohydrat
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 90ml, 100ml, 125ml, 250ml, 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
1905-07-08 → 2022-05-30
決定
223/QĐ-QLD
VS-4936-16

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。