Ích mẫu
Hương phụ, Ngải cứu, ích mẫu
含量/剤形
NA · Viên nang
包装
hộp 2vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-09-06
決定
NA · 90
VNB-3928-05
NA
Viên nang
hộp 2vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành.
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành.
Việt Nam
2005-09-06
NA
90
詳細
Ích mẫu hoàn mềm
Mỗi viên hoàn mềm 5g chứa: Đương quy 0,5g; Hà thủ ô đỏ 0,5g; Thông thảo 0,5g; Ích mẫu 0,5g; Ngải cứu 0,5g; Nhân trần 0,5g; Bạch đồng nữ 0,45g; Khiếm thực 0,4g; Kim ngân hoa 0,4g; Kim anh 0,3g;
含量/剤形
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,45g; 0,4g; 0,4g; 0,3g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn ´ 5g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-05-30
決定
101/QĐ-QLD-ĐK · 87
VNB-3171-05
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,45g; 0,4g; 0,4g; 0,3g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 hoàn ´ 5g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2005-05-30
101/QĐ-QLD-ĐK
87
詳細
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, nhân trần, hoàng cầm, nghệ, binh lang, chỉ thực, hậu phác, cỏ tranh, mộc hương, đại hoàng
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
hộp 1 lọ x 50 viên, hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2005-02-03
決定
27/QĐ-QLD · 85
VNB-2873-05
viên nén bao phim
hộp 1 lọ x 50 viên, hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
2005-02-03
27/QĐ-QLD
85
詳細
Nước súc miệng dã hoa tiêu
Mỗi 1 chai 210ml chứa: Lưỡng diện châm 10,5g; Cam thảo 2,1g; Ethanol 96% 6,6ml
含量/剤形
10,5g; 2,1g; 6,6ml · Chất lỏng
包装
Hộp 1 chai 210ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2003-08-18
決定
60/2013/QĐ-QLD · 76
VNB-0919-03
10,5g; 2,1g; 6,6ml
Chất lỏng
Hộp 1 chai 210ml
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2003-08-18
60/2013/QĐ-QLD
76
詳細
Thuốc rửa phụ khoa Povidon 10%
Povidon iodin; Dinatri hydrophosphat; Acid citric
monohydrat
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai nhựa 90ml, 100ml, 125ml, 250ml, 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
1905-07-08 → 2022-05-30
決定
223/QĐ-QLD
VS-4936-16
Dung dịch dùng ngoài
Chai nhựa 90ml, 100ml, 125ml, 250ml, 500ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
1905-07-08
→ 2022-05-30
223/QĐ-QLD
詳細