|
Damez Oral suspension
Mebendazole
- 含量/剤形
- 600mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- B.M. Pharmacy L.P. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH An Pơ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5112-10 |
600mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 30ml |
B.M. Pharmacy L.P.
Thái Lan
|
Công ty TNHH An Pơ
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davore-500 Tablets
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5317-10 |
500mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dazzidime
Cefetamet Pivoxil Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Alembic Chemical Works Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Chemical Works Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4957-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên |
Alembic Chemical Works Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Alembic Chemical Works Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexalife
Dexamethasone sodium phosphate
- 含量/剤形
- 5mg/ml Dexamethasone · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 1ml
- 製造業者
- North China Pharmaceutical Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5143-10 |
5mg/ml Dexamethasone
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 1ml |
North China Pharmaceutical Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexanecef Inj
Ceftriaxon
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Daehan New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5628-10 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm |
Daehan New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dezendin Inj
Tranexamic acid
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5386-10 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Di-Hydan 100mg
Phenytoin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkopharm ( MediFa) (Pháp)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5044-10 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Alkopharm ( MediFa)
Pháp
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diamisu-R 10ml Injection
Human Insulin
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5370-10 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diaphyllin Venosum 4.8%
Teophylline-ethylenediamine
- 含量/剤形
- 240mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5363-10 |
240mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 5 ống x 5ml |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diatramine Capsule 11.30mg (đóng gói: Su Heung Capsule Co., Ltd)
Sibutramine Sulfate
- 含量/剤形
- 11.30mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- CJ Cheijdang Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ Cheijdang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5292-10 |
11.30mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
CJ Cheijdang Corporation
Hàn Quốc
|
CJ Cheijdang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diatramine Capsule 16.95mg (đóng gói: Su Heung Capsule Co., Ltd Korea)
Sibutramine Sulfate
- 含量/剤形
- 16.95mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- CJ Cheijdang Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ Cheijdang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5293-10 |
16.95mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
CJ Cheijdang Corporation
Hàn Quốc
|
CJ Cheijdang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Digestal
Alpha Amylase 100mg, Papain 100mg, Simethicon 30mg
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4996-10 |
--
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipical 10
Sibutramin hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 10mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- O.P.V. (Overseas) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5555-10 |
10mg/viên
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
O.P.V. (Overseas) Ltd.
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipical 15
Sibutramin hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 15mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- O.P.V. (Overseas) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5556-10 |
15mg/viên
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
O.P.V. (Overseas) Ltd.
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diu-tansin Tablet
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 50mg;12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5573-10 |
50mg;12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Domreme
Domperidone
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5162-10 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC) |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Donatryl Soft Capsule
Natri Chondroitin sulfat, Fursultiamin, Tocoferol acetat, Nicotinamid, Pyridoxin HCl, Calcium pantothenat, Riboflavin Butyrat, Gama- Oryzanol, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5309-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dongsung Captopril 25mg Tab
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg\ · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hoàng Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5079-10 |
25mg\
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongsung pharm. Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Hoàng Nam
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Donzime
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5396-10 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxef 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5088-10 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxicef 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pragya Life sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4944-10 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxicef 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pragya Life sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4945-10 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxyglobe
Doxycycline Hyclate
- 含量/剤形
- Doxycyclin 100mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globela Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5268-10 |
Doxycyclin 100mg/viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Globela Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ducas Tab.
Trikali Dicitrate Bismuthate
- 含量/剤形
- 300mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07 → 2023-02-17
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5710-10 |
300mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2010-01-07
→ 2023-02-17
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duramont tablets
Montelukast sodium
- 含量/剤形
- 10mg Montelukast · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5602-10 |
10mg Montelukast
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duratocin
Carbetocin
- 含量/剤形
- 100mcg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- Draxis Pharma (A Division of Daxis Specialty) (Canada)
- 登録者
- Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-250-10 |
100mcg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 1ml |
Draxis Pharma (A Division of Daxis Specialty)
Canada
|
Ferring Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Econazine cream
Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 1%; 0,1% · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp x10g; hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07 → 2022-07-25
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5700-10 |
1%; 0,1%
Cream
|
Hộp 1 tuýp x10g; hộp 1 tuýp x 5g |
Y.S.P. Industries (M) Sdn
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2010-01-07
→ 2022-07-25
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ecopas
L-menthol, methylsalicylat; Dl-camphor; thymol, borneol; diphenhydramine
- 含量/剤形
- -- · Cao dán
- 包装
- Hộp 1 gói x 12 miếng
- 製造業者
- Sinsin Pharmaceutical Co. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thiên ân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5178-10 |
--
Cao dán
|
Hộp 1 gói x 12 miếng |
Sinsin Pharmaceutical Co.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên ân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ecozole
Econazole nitrate BP
- 含量/剤形
- 150mg · Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Bliss GVS Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5084-10 |
150mg
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Bliss GVS Pharma Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Effcil Inj 250mg/5ml; 500mg/10ml
5-Fluorouracil
- 含量/剤形
- 50mg/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 250mg/5ml, Hộp 10 lọ 500mg/10ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-241-10 |
50mg/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 lọ 250mg/5ml, Hộp 10 lọ 500mg/10ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Thuốc bột gói
- 包装
- Hộp 12 gói x 150mg
- 製造業者
- Bristol Myers Squibb (Pháp)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5344-10 |
150mg
Thuốc bột gói
|
Hộp 12 gói x 150mg |
Bristol Myers Squibb
Pháp
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Efferalgan
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột gói
- 包装
- Hộp 12 gói x 250mg
- 製造業者
- Bristol Myers Squibb (Pháp)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5345-10 |
250mg
Thuốc bột gói
|
Hộp 12 gói x 250mg |
Bristol Myers Squibb
Pháp
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Efixime 100DT
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- All Serve Healthcare Pvt; Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4941-10 |
100mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
All Serve Healthcare Pvt; Ltd
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Efixime 200DT
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- All Serve Healthcare Pvt; Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4942-10 |
200mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
All Serve Healthcare Pvt; Ltd
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eldopile capsule
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5550-10 |
80mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch cô đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
- 登録者
- Sanofi Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-255-10 |
5mg/ml
Dung dịch cô đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Aventis Pharma (Dagenham)
Anh
|
Sanofi Aventis
Pháp
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch cô đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
- 登録者
- Sanofi Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-256-10 |
5mg/ml
Dung dịch cô đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Aventis Pharma (Dagenham)
Anh
|
Sanofi Aventis
Pháp
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eludril
Chlorhexidine Digluconate, chlorobutanol hemihydrate
- 含量/剤形
- 0,5ml;0,5g · Nước súc miệng
- 包装
- Hộp 1 chai 90ml, Hộp 6 chai 15ml
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Medicament (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5592-10 |
0,5ml;0,5g
Nước súc miệng
|
Hộp 1 chai 90ml, Hộp 6 chai 15ml |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Medicament
Pháp
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Emlon Plus
Amlodipine, Atenolol
- 含量/剤形
- 5mg/50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5109-10 |
5mg/50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Emodum injection
Ranitidin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg Ranitidine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5394-10 |
150mg Ranitidine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Emzypine
Olanzapin
- 含量/剤形
- 10mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jackson Laboratories (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5164-10 |
10mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Jackson Laboratories (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enapanil Tab. 10mg
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5408-10 |
10mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
- 登録者
- Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5464-10 |
30mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Laboratoire Aguettant S.A.S
Pháp
|
Laboratoire Aguettant S.A.S
Pháp
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erbitux (Cơ sở đóng gói: Merck KGaA - Germany)
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 50mg
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co KG (Đức)
- 登録者
- Merck KGaA (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-252-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co KG
Đức
|
Merck KGaA
Đức
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ereluv-50
Sildenafil citrate
- 含量/剤形
- Sildenafil 50mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5318-10 |
Sildenafil 50mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erihem 2.000IU
Erythropoietin người tái tổ hợp
- 含量/剤形
- 2,000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5303-10 |
2,000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erihem 4.000IU
Erythropoietin người tái tổ hợp
- 含量/剤形
- 4,000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5304-10 |
4,000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eroamlo 10mg
Amlodipine besylate
- 含量/剤形
- 10mg Amlodipine base · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5046-10 |
10mg Amlodipine base
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên |
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eroamlo 5mg
Amlodipine besylate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine base · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5047-10 |
5mg Amlodipine base
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên |
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esogut Drop
Domperidone
- 含量/剤形
- 5mg · Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15ml
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5243-10 |
5mg
Hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ x 15ml |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|