|
Cenitipin Inj
Ceftriaxon
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Daehan New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5627-10 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm |
Daehan New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephran
Ceftriaxone
- 含量/剤形
- 1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột
- 製造業者
- Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5216-10 |
1g
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột |
Coral Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cerefort
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 120ml
- 製造業者
- Uni Pharma (Ai cập)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5136-10 |
200mg/ml
Si rô
|
Hộp 1 lọ 120ml |
Uni Pharma
Ai cập
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceresin Tab.
Casein hydrolysate
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Core Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5031-10 |
500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Core Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cerviprime
Cefoperazon 2g
- 含量/剤形
- 0,5mg/3g · Gel
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm chứa 3g gel Cerviprime + một catheter để đưa thuốc vào ống cổ tử cung
- 製造業者
- AstraZeneca Pharma India Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-235-10 |
0,5mg/3g
Gel
|
Hộp 1 bơm tiêm chứa 3g gel Cerviprime + một catheter để đưa thuốc vào ống cổ tử cung |
AstraZeneca Pharma India Limited
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetxetil Injection
Cefradine hydrate
- 含量/剤形
- 1g Cefradine · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5033-10 |
1g Cefradine
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 1g |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cezonba Inj 2g
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone; 1g sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5583-10 |
1g Cefoperazone; 1g sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Changchunrovit H 5000
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
- 含量/剤形
- 50mg/250mg/5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ thuốc + 4 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5560-10 |
50mg/250mg/5000mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 4 lọ thuốc + 4 ống dung môi pha tiêm |
Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chomisin
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 5000IU/lọ · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5141-10 |
5000IU/lọ
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chophytol
Actisô (Cao khô của lá)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên bao
- 包装
- Hộp 1 lọ x 180 viên
- 製造業者
- Laboratories Rosa-Phytopharma (Pháp)
- 登録者
- Tedis S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5680-10 |
200mg
Viên bao
|
Hộp 1 lọ x 180 viên |
Laboratories Rosa-Phytopharma
Pháp
|
Tedis S.A.
Pháp
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cifataze DT 100
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 100mg Cefixim · Viên nén phân tán không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sterling Lab. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5546-10 |
100mg Cefixim
Viên nén phân tán không bao
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sterling Lab.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cifataze DT 200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nén phân tán không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sterling Lab. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5547-10 |
200mg Cefixime
Viên nén phân tán không bao
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sterling Lab.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Eye/Ear Drops
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 3mg/ml Ciprofloxacin · Dung dịch nhỏ mắt, tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5266-10 |
3mg/ml Ciprofloxacin
Dung dịch nhỏ mắt, tai
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Tablets USP 500mg
Ciprofloxacin Hydrochlorid
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4962-10 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin U.S.P
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,3% w/v · Dung dịch nhỏ mắt/tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5482-10 |
0,3% w/v
Dung dịch nhỏ mắt/tai
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin USP injection
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,2%w/v Ciprofloxacin · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5483-10 |
0,2%w/v Ciprofloxacin
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciproglobe
Ciprofloxacin HCl
- 含量/剤形
- Ciprofloxacin 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globela Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5267-10 |
Ciprofloxacin 500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Globela Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciproheal Tablets 500
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxheal Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Maxheal Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5510-10 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxheal Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Maxheal Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Citopcin injection 100mg/50ml
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi nhựa dẻo 50ml
- 製造業者
- CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5297-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi nhựa dẻo 50ml |
CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Civox
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5186-10 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarigen 250
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5410-10 |
250mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarigen 500
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5411-10 |
500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarimycin - 250
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5668-10 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin USP 250mg
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5173-10 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin USP 500mg
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5174-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clavmarksans DS
Amoxicillin; clavulanate Potassium
- 含量/剤形
- 200mg amoxicillin; 28,5mg acid clavulanic/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5495-10 |
200mg amoxicillin; 28,5mg acid clavulanic/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clazaline-150
Oxcarbazepin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5535-10 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindesse
Clindamycin Phosphate
- 含量/剤形
- Clindamycin 2% (kl/kl) · Kem bơm âm đạo
- 包装
- Hộp 1 ống bơm 5g
- 製造業者
- KV Pharmaceutical Co. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5424-10 |
Clindamycin 2% (kl/kl)
Kem bơm âm đạo
|
Hộp 1 ống bơm 5g |
KV Pharmaceutical Co.
Hoa Kỳ
|
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clof
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5242-10 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clopida
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5111-10 |
75mg clopidogrel
Viên bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloplat
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PSA International (Export Division of PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Xuân Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5279-10 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PSA International (Export Division of PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd.)
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Xuân Dược
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coftaxim Inj. 1g
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5407-10 |
Cefotaxim 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cofucef
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 0,75g Cefuroxim · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5453-10 |
0,75g Cefuroxim
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samjin Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicine 1mg
Colchicin
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5175-10 |
1mg
Viên nén
|
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Combivent
Salbutamol sulphate; Ipratropium bromide
- 含量/剤形
- 3mg; 0,5mg · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 10 ống x 2,5ml
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Ltd. (Anh)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5022-10 |
3mg; 0,5mg
Dung dịch khí dung
|
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Boehringer Ingelheim Ltd.
Anh
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Combivir
Lamivudine; Zidovudine
- 含量/剤形
- 150mg; 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5375-10 |
150mg; 300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Australia
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Compound Amio Acid Injection (15AA)
Các acid amin
- 含量/剤形
- Tống các acid amin 20g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai thuỷ tinh 250ml
- 製造業者
- Jiangsu Sihuan Bioengineering Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5286-10 |
Tống các acid amin 20g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai thuỷ tinh 250ml |
Jiangsu Sihuan Bioengineering Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Comyrtol-Forte Soft Capsule
Myrtol
- 含量/剤形
- 300mg/viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5457-10 |
300mg/viên
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Copegrel Tablet
Clopidogrel Bisulfat
- 含量/剤形
- 75mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4973-10 |
75mg
Viên bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristo pharma Ltd.
Bangladesh
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophilex
Vitamin A, Cholecalciferol, Vitamin E, Thiamine HCl, Riboflavin, Pyridoxine, Niacinamide, Cyanocobalamin, D-Panthenol, Lysine, Potassium iodide, Zinc sulfate
- 含量/剤形
- -- · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5219-10 |
--
Siro
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Coral Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cosaraz
Losartan kali
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Uni Pharma (Ai cập)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5137-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Uni Pharma
Ai cập
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Craming Tablet
Ergotamin tartrate, Anhydrous Caffeine
- 含量/剤形
- 1mg/100mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5578-10 |
1mg/100mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cravit
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5621-10 |
5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
|
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cycloferon
Acridoneacetic acid; N-methylglucamine
- 含量/剤形
- 0,150g; 0,146g · Viên bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
- 登録者
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5642-10 |
0,150g; 0,146g
Viên bao tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
|
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cymevene
Ganciclovir sodium
- 含量/剤形
- 500mg Ganciclovir · Bột đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5354-10 |
500mg Ganciclovir
Bột đông khô
|
Hộp 1 lọ |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm Vị Thái
Cửu Lý Hương, Xuyên tiêu, Hoàng Cầm, Bạch Linh, Địa Hoàng, Bạch Thược, Ba Chạc, Mộc Hương
- 含量/剤形
- Cốm
- 包装
- Hộp 6 gói 20g
- 製造業者
- Sanjiu Medical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5096-10 |
Cốm
|
Hộp 6 gói 20g |
Sanjiu Medical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dacarbazine for Injection
Dacarbazine
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-243-10 |
200mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Ben Venue Laboratories
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daceram
Finasteride
- 含量/剤形
- 5mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5399-10 |
5mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daecetam Injection
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg; 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5010-10 |
500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daewoong VQ Soft capsule 100mg (đóng gói: Daewoong pharmaceutical Co., Ltd., Korea)
Coenzym Q10
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R&P Korea Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5300-10 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
R&P Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|