|
Esogut Suspension
Domperidone
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60ml
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5244-10 |
1mg/ml
Hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ x 60ml |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etex Benkis Capsule
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5015-10 |
80mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etexcfz Injection
Ceftazidim
- 含量/剤形
- 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5016-10 |
1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etextroxen Inj. 1g
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxon 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5017-10 |
Ceftriaxon 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etorix-120
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4997-10 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etorix-90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4998-10 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Everest Lanpo Capsules 30mg
Lansoprazole
- 含量/剤形
- 30mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 28 viên
- 製造業者
- Everest Pharm. Industrial Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5655-10 |
30mg/viên
Viên nang
|
Hộp 28 viên |
Everest Pharm. Industrial Co., Ltd.
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eveutine H5000
Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- 50mg;250mg; 5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH XNK TM Thiên Trường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5278-10 |
50mg;250mg; 5000mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH XNK TM Thiên Trường
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Evofix 400mg
Cefixime
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5574-10 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Evozid 1g injection
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 lọ dung dịch pha tiêm 10ml
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5575-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 lọ dung dịch pha tiêm 10ml |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eye view
Clorophyl đồng, Retinol Palmitate, ergocalciferol, dầu rắn
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Su-heung Capsule. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5648-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Su-heung Capsule. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyecipro
Ciprofloxacin Hydrochlorid
- 含量/剤形
- 0,3% Ciprofloxacin · Thuốc nhỏ mắt, tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5090-10 |
0,3% Ciprofloxacin
Thuốc nhỏ mắt, tai
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyeflur
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 0,3% · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5091-10 |
0,3%
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyetobra
Tobramycin sulfate
- 含量/剤形
- 0,3% Tobramycin · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5092-10 |
0,3% Tobramycin
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyetobra D
Tobramycin sulfate; Dexamethasone sodium phosphate
- 含量/剤形
- 15mg Tobramycin; 5mg Dexamethasone phosphate · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5093-10 |
15mg Tobramycin; 5mg Dexamethasone phosphate
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyflox ophthalmic Drops
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5613-10 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyracin ophthalmic Solution
Tobramycin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07 → 2022-03-17
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5615-10 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
→ 2022-03-17
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyrus Ophthalmic Drops
Polymycin B sulfate, Neomycin sulfate, Dexamethasone
- 含量/剤形
- 6,000IU; 3,5mg; 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5614-10 |
6,000IU; 3,5mg; 1mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fei Ke
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Sunstone (Tang Shan) Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-257-10 |
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Sunstone (Tang Shan) Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Femicap Capsule 500mg
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5400-10 |
500mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Femoston conti
Estradiol, Dydrogesteron
- 含量/剤形
- 1mg/5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Solvay Pharmaceuticals B.V. (Hà Lan)
- 登録者
- Solvay Pharmaceuticals GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5645-10 |
1mg/5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Solvay Pharmaceuticals B.V.
Hà Lan
|
Solvay Pharmaceuticals GmbH
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ferosoft Syrup
Phức hợp Săt Polymaltose
- 含量/剤形
- Săt nguyên tố 50mg/5ml · Siro
- 包装
- Lọ 120ml
- 製造業者
- Hilton Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Hilton Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5422-10 |
Săt nguyên tố 50mg/5ml
Siro
|
Lọ 120ml |
Hilton Pharmaceutical (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Hilton Pharmaceutical (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexalar-180
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5690-10 |
180mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flacoxto-100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5176-10 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flacoxto-200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5177-10 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fladox
Clopidogrel Bisulfat
- 含量/剤形
- Clopidogrel 75mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5445-10 |
Clopidogrel 75mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flamolyte
Bromhexin HCL
- 含量/剤形
- 8mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Austin Pharma Specialties Company (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4988-10 |
8mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Austin Pharma Specialties Company
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flarex
Fluorometholone acetate
- 含量/剤形
- 0,1% · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- s.a.Alcon-Couvreur n.V. (Bỉ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4951-10 |
0,1%
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bỉ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fleet Phospho - Soda muối nhuận tràng đường uống, không mùi
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat
- 含量/剤形
- 7,2g/2,7g (15ml) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 45ml
- 製造業者
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4974-10 |
7,2g/2,7g (15ml)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 45ml |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fleet Phospho - Soda muối nhuận tràng đường uống, mùi gừng và chanh
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat
- 含量/剤形
- 7,2g/2,7g (15ml) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 45ml
- 製造業者
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4975-10 |
7,2g/2,7g (15ml)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 45ml |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flomet 500
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Austin Pharma Specialties Company (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4989-10 |
500mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Austin Pharma Specialties Company
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flovanis tablets
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Opsonin Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5222-10 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Opsonin Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluaires
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
- 含量/剤形
- 125mcg;25mcg /liều · Khí dung chia liều
- 包装
- Hộp 1 lọ 150 liều
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5050-10 |
125mcg;25mcg /liều
Khí dung chia liều
|
Hộp 1 lọ 150 liều |
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluaires
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
- 含量/剤形
- 250mcg;25mcg / liều · Khí dung chia liều
- 包装
- Hộp 1 lọ 150 liều
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassará S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5051-10 |
250mcg;25mcg / liều
Khí dung chia liều
|
Hộp 1 lọ 150 liều |
Laboratorio Pablo Cassará S.R.L
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flucofast
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 viên
- 製造業者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 登録者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5513-10 |
150mg
Viên nang
|
Hộp 1 viên |
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flucofast
Fluconazole
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 登録者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5514-10 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluconazole infusion
Fluconazole
- 含量/剤形
- 0,2%w/v · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5484-10 |
0,2%w/v
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flumefal Injection 2mg/ml "Panbiotic"
Flunitrazepam
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Panbiotic Laboratories (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Panbiotic Laboratories (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5676-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Panbiotic Laboratories
Đài Loan
|
Taiwan Panbiotic Laboratories
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flunarizine Capsules 10mg
Flunarizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg Flunarizine · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5147-10 |
10mg Flunarizine
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flunarizine Capsules 5mg
Flunarizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5148-10 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flunol
Itraconazole
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5200-10 |
100mg/viên
Viên nang
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluocinoide creams (FUBAO)
Fluocinonide
- 含量/剤形
- 2,5g/10ml · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; 20g
- 製造業者
- Tianjin Pacific Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5716-10 |
2,5g/10ml
Kem
|
Hộp 1 tuýp 10g; 20g |
Tianjin Pacific Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Folinato
Calcium folinate
- 含量/剤形
- 50mg Acid folinic · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vitrofarma S.A., Plant No. 3 (Colombia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5056-10 |
50mg Acid folinic
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vitrofarma S.A., Plant No. 3
Colombia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Formet 500
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5245-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forminal-850
Metformin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alembic Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Chemical Works Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4958-10 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alembic Ltd.
Ấn Độ
|
Alembic Chemical Works Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fungata
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5110-10 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fungi kit
Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim, viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ (1 viên Azithromycin 1g ; 2 viên Secnidazole 1g ; 1 viên Fluconazole 150mg )
- 製造業者
- Pragya Life sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4946-10 |
--
Viên nén bao phim, viên nang
|
Hộp 1 vỉ (1 viên Azithromycin 1g ; 2 viên Secnidazole 1g ; 1 viên Fluconazole 150mg ) |
Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furomarksans 250
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5497-10 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furomarksans 500
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5498-10 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
G-Flo-200
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5229-10 |
200mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|