|
Vitamin C
Acid ascorbic 500 mg/ 5ml
- 包装
- Hộp 12 ống 5ml, hộp 6 ống 5 ml dung dịch thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10590-10 |
|
Hộp 12 ống 5ml, hộp 6 ống 5 ml dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10358-10 |
|
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Vitamin C 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9955-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C - OPC hương chanh
Vitamin C (Acid ascorbic)100mg
- 包装
- Tuýp 20 viên sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10275-10 |
|
Tuýp 20 viên sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 100mg/2ml (5%)
Acid ascorbic (Vitamin C) 100mg
- 包装
- Hộp 100 ống x 2ml, thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10481-10 |
|
Hộp 100 ống x 2ml, thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Vitamin C 125mg, Natri ascorbat 140,6mg
- 包装
- Chai 40 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10482-10 |
|
Chai 40 viên ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500
Vitamin C 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10135-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10613-10 |
|
hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg
- 包装
- Lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10105-10 |
|
Lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg
- 包装
- Lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10105-10 |
|
Lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C 500mg
- 包装
- Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10276-10 |
|
Chai 100 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 50mg
Acid ascorbic 50mg
- 包装
- Chai hình robot 20 viên, chai hình robot 50 viên, chai hình con mèo 50 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10483-10 |
|
Chai hình robot 20 viên, chai hình robot 50 viên, chai hình con mèo 50 viên ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C Glucose
Vitamin C 50mg, Glucose 150 mg
- 包装
- Hộp 24 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10277-10 |
|
Hộp 24 viên ngậm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E 400 IU - OPC
Vitamin E 400 IU
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm, chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10278-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm, chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin K 5 mg
Menadion natri bisulfit 5 mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10231-10 |
|
Hộp 50 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin b1 50mg
thiamin nitrat 50mg
- 包装
- Chai 100 viên nén. Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10025-10 |
|
Chai 100 viên nén. Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitarals
Vitamin A, D, E, B1, B2, B6, B9, B12, PP, C, Calci carbonat, Sắt fumarat, Kẽm gluconat, Kali iodid
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên. Hộp 1 tuýp x 30 viên. Hộp 12 gói x 1 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10166-10 |
|
Hộp 1 lọ x 60 viên. Hộp 1 tuýp x 30 viên. Hộp 12 gói x 1 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viêm đại tràng
kha tử, hoàng liên, bạch truật, mộc hương, cam thảo
- 包装
- Chai 40ml
- 製造業者
- Cơ sở Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1421-H12-10 |
|
Chai 40ml |
Cơ sở Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở Thế Cường
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên mật nghệ
Bột nghệ (dưới dạng nghệ củ đã sơ chế) 200mg, mật ong 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10412-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang Rovosen
lá sen, lá vông, bình vôi
- 包装
- vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - TTB Y tế Hoà Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - TTB Y tế Hoà Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1356-H12-10 |
|
vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ |
Công ty cổ phần dược - TTB Y tế Hoà Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - TTB Y tế Hoà Bình
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nhai hà thủ ô
cao đặc hà thủ ô
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10688-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên sáng mắt TW3
Thục địa, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Trạch tả, Sơn thù, Đương quy, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Sài hồ
- 包装
- Hộp 10 túi x 5g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1373-H12-10 |
|
Hộp 10 túi x 5g viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vtlevo 500
Levofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10106-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vtlevo 500
Levofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10106-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Water For Injection 2ml
Nước cất pha tiêm
- 包装
- hộp 5 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10666-10 |
|
hộp 5 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xazincort
Xylometazolin 7,5 mg; Dexamathason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 75 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15 ml thuốc xịt tai, mũi, họng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10232-10 |
|
Hộp 1 lọ x 15 ml thuốc xịt tai, mũi, họng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zadirex H
Losartan kali 50mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10200-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zanidion
Paracetamol 500mg, Codeine Phosphate 10mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10714-10 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zasinat 250
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10182-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zasinat 500
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10183-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zasinat 750
Cefuroxim natrri tương đương 750mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 1 lọ 750mg bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10184-10 |
|
hộp 1 lọ 750mg bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zenibrax
Clidinium Br 2,5mg, Chlordiazepoxide 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10667-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidunat 125
Cefuroxim 125mg
- 包装
- Hộp 14 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10136-10 |
|
Hộp 14 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinvial
tibolone 2,5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10668-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên nén |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zivastin
Betahistin dihydroclorid 16mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10333-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zvezdochka Nasal Drops 0,1%
Xylometazolin hydroclorid 0,1%
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9981-10 |
|
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Dexipharm 5mg
Dextromethorphan HBr 5 mg
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10240-10 |
|
Chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Lopradium
Loperamid hydroclorid 2mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10241-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Cobifen
paracetamol 200 mg, acid ascorbic 200mg
- 包装
- Hộp 25 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10242-10 |
|
Hộp 25 gói |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Cobimol
paracetamol 100mg, chlorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10243-10 |
|
Hộp 25 gói |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Dexipharm 15
dextromethorphan HBr 15 mg
- 包装
- Chai 200 viên nang màu xanh- xanh trong.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10244-10 |
|
Chai 200 viên nang màu xanh- xanh trong. |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Dexipharm 15
dextromethorphan HBr 15 mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nang màu xanh trong- xanh trong
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10245-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang màu xanh trong- xanh trong |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Doxyclin
Doxycyclin 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10246-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Imecystine
Acetyl cystein 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10247-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Mexcold 150
Paracetamol 150mg
- 包装
- Hộp 12 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10248-10 |
|
Hộp 12 gói |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Mexcold 200
paracetamol 200 mg
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10249-10 |
|
Chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Chai 200 viên nang (hồng - ngọc trai)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10250-10 |
|
Chai 200 viên nang (hồng - ngọc trai) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Chai 200 viên nang (vàng - ngọc chai)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10252-10 |
|
Chai 200 viên nang (vàng - ngọc chai) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Chai 200 viên nang (xanh - ngọc trai)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10253-10 |
|
Chai 200 viên nang (xanh - ngọc trai) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (ngọc trai- ngọc trai).
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10254-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (ngọc trai- ngọc trai). |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|