Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52601〜52650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitamin C
Acid ascorbic 500 mg/ 5ml
包装
Hộp 12 ống 5ml, hộp 6 ống 5 ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10590-10
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10358-10
Vitamin C
Vitamin C 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9955-10
Vitamin C - OPC hương chanh
Vitamin C (Acid ascorbic)100mg
包装
Tuýp 20 viên sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10275-10
Vitamin C 100mg/2ml (5%)
Acid ascorbic (Vitamin C) 100mg
包装
Hộp 100 ống x 2ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10481-10
Vitamin C 250mg
Vitamin C 125mg, Natri ascorbat 140,6mg
包装
Chai 40 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10482-10
Vitamin C 500
Vitamin C 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10135-10
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10613-10
Vitamin C 500mg
Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg
包装
Lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10105-10
Vitamin C 500mg
Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg
包装
Lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10105-10
Vitamin C 500mg
Vitamin C 500mg
包装
Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10276-10
Vitamin C 50mg
Acid ascorbic 50mg
包装
Chai hình robot 20 viên, chai hình robot 50 viên, chai hình con mèo 50 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10483-10
Vitamin C Glucose
Vitamin C 50mg, Glucose 150 mg
包装
Hộp 24 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10277-10
Vitamin E 400 IU - OPC
Vitamin E 400 IU
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm, chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10278-10
Vitamin K 5 mg
Menadion natri bisulfit 5 mg
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10231-10
Vitamin b1 50mg
thiamin nitrat 50mg
包装
Chai 100 viên nén. Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10025-10
Vitarals
Vitamin A, D, E, B1, B2, B6, B9, B12, PP, C, Calci carbonat, Sắt fumarat, Kẽm gluconat, Kali iodid
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên. Hộp 1 tuýp x 30 viên. Hộp 12 gói x 1 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10166-10
Viêm đại tràng
kha tử, hoàng liên, bạch truật, mộc hương, cam thảo
包装
Chai 40ml
製造業者
Cơ sở Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1421-H12-10
Viên mật nghệ
Bột nghệ (dưới dạng nghệ củ đã sơ chế) 200mg, mật ong 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10412-10
Viên nang Rovosen
lá sen, lá vông, bình vôi
包装
vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
製造業者
Công ty cổ phần dược - TTB Y tế Hoà Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - TTB Y tế Hoà Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1356-H12-10
Viên nhai hà thủ ô
cao đặc hà thủ ô
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10688-10
Viên sáng mắt TW3
Thục địa, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Trạch tả, Sơn thù, Đương quy, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Sài hồ
包装
Hộp 10 túi x 5g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1373-H12-10
Vtlevo 500
Levofloxacin 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10106-10
Vtlevo 500
Levofloxacin 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10106-10
Water For Injection 2ml
Nước cất pha tiêm
包装
hộp 5 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10666-10
Xazincort
Xylometazolin 7,5 mg; Dexamathason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 75 mg
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml thuốc xịt tai, mũi, họng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10232-10
Zadirex H
Losartan kali 50mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10200-10
Zanidion
Paracetamol 500mg, Codeine Phosphate 10mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10714-10
Zasinat 250
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10182-10
Zasinat 500
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10183-10
Zasinat 750
Cefuroxim natrri tương đương 750mg Cefuroxim
包装
hộp 1 lọ 750mg bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10184-10
Zenibrax
Clidinium Br 2,5mg, Chlordiazepoxide 5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10667-10
Zidunat 125
Cefuroxim 125mg
包装
Hộp 14 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10136-10
Zinvial
tibolone 2,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10668-10
Zivastin
Betahistin dihydroclorid 16mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10333-10
Zvezdochka Nasal Drops 0,1%
Xylometazolin hydroclorid 0,1%
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9981-10
pms- Dexipharm 5mg
Dextromethorphan HBr 5 mg
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10240-10
pms- Lopradium
Loperamid hydroclorid 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10241-10
pms-Cobifen
paracetamol 200 mg, acid ascorbic 200mg
包装
Hộp 25 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10242-10
pms-Cobimol
paracetamol 100mg, chlorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 25 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10243-10
pms-Dexipharm 15
dextromethorphan HBr 15 mg
包装
Chai 200 viên nang màu xanh- xanh trong.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10244-10
pms-Dexipharm 15
dextromethorphan HBr 15 mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang màu xanh trong- xanh trong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10245-10
pms-Doxyclin
Doxycyclin 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10246-10
pms-Imecystine
Acetyl cystein 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10247-10
pms-Mexcold 150
Paracetamol 150mg
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10248-10
pms-Mexcold 200
paracetamol 200 mg
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10249-10
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
包装
Chai 200 viên nang (hồng - ngọc trai)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10250-10
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
包装
Chai 200 viên nang (vàng - ngọc chai)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10252-10
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
包装
Chai 200 viên nang (xanh - ngọc trai)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10253-10
pms-Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (ngọc trai- ngọc trai).
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10254-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。