|
Trà Nhân trần
Nhân trần, Thảo quyết minh, Hoa hòe, Cam thảo
- 包装
- Hộp 1 túi hologram x 10 túi giấy lọc ngoài có bao giấy x 2,5g thuốc (trà túi lọc)
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1385-H12-10 |
|
Hộp 1 túi hologram x 10 túi giấy lọc ngoài có bao giấy x 2,5g thuốc (trà túi lọc) |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trà giải cảm
Đảng sâm, Tô diệp, Trần bì, Bạch linh, Sinh khương, Sài hồ, Cát căn, Mộc hương, Chỉ xác, Bán hạ, Cát cánh, Đại táo, Cam thảo
- 包装
- Hộp 1 túi Hologram x 10 túi giấy lọc có bao giấy x 2,5 g thuốc (Trà túi lọc). Thùng carton đựng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1384-H12-10 |
|
Hộp 1 túi Hologram x 10 túi giấy lọc có bao giấy x 2,5 g thuốc (Trà túi lọc). Thùng carton đựng 100 hộp |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trà gừng TW3
Bột gừng 5,5g
- 包装
- Lọ 100g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1372-H12-10 |
|
Lọ 100g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol Plus
Acetaminophen 500mg; cafein 65mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10332-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol cold
Acetaminofen 160mg, Pseudoephedrin.HCl 15mg, Dextromethorphan.HBr 5mg
- 包装
- Hộp 1 chai nhỏ giọt 15ml, thuốc nhỏ giọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10330-10 |
|
Hộp 1 chai nhỏ giọt 15ml, thuốc nhỏ giọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol migraine
Acetaminophen 250mg, acid acetylsalicylic 250mg, cafein 65mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dàI
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10331-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dàI |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tyrothricin
Tyrothricin 1mg
- 包装
- Hộp 8 vỉ x 8 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10761-10 |
|
Hộp 8 vỉ x 8 viên nén ngậm |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tây Thi
Hoa đào, hạt bí đao, nhân sâm, trần bì, tam thất, câu kỷ tử, đỗ đen
- 包装
- Hộp 30 gói x 5 g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1377-H12-10 |
|
Hộp 30 gói x 5 g viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Sao Thái Dương.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ubeca-Q10
DL-Alpha tocopherol acetat, Hỗn dịch beta-carotene 30%, Ubidecarenone, Oxyd kẽm, bột Selen 0,1%, Acid Ascorbic
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10826-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unigin
Dịch chiết Nhân sâm trắng 100mg
- 包装
- 10 viên nang mềm/vỉ x 3 vỉ/túi nhôm/hộp
- 製造業者
- Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10801-10 |
|
10 viên nang mềm/vỉ x 3 vỉ/túi nhôm/hộp |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancostad 1gam
Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 1gam
- 包装
- hộp 1 lọ 1 gam bột đông khô pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10663-10 |
|
hộp 1 lọ 1 gam bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancostad 500mg
Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 500mg
- 包装
- hộp 1 lọ 500mg bột đông khô pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10664-10 |
|
hộp 1 lọ 500mg bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vanfecap
Sắt Fumarat, Acid folic, Vitamin B12
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10587-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vansiry
Cao cardus marianus, vitamin B1, B6, PP, B2, B5
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10588-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Varucefa
Ceftizoxim 1gam
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10788-10 |
|
hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vastanic 10
Lovastatin 10 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10847-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 100 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vastanic 20
Lovastatin 20 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10848-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x100 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Venginol
Nystatin 100.000UI, Metronidazol 200mg, Cloramphenicol 80mg, Dexamethasom acetat 0,5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10378-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vettocilin
Salbutamol sulfat tương đương 2 mg Salbutamol
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10678-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicalen
Alendronat sodium trihydrate tương đương với Alendronic acid 70mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10379-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicometrin 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10479-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Victans
Anastrozole 1mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10380-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Victolon
Cetirizin dihydroclorid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 7 viên nén, chai 300 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9959-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 7 viên nén, chai 300 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai..
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vidilysin
L-lysin HCl, Vitamin B1, B6, B12
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10480-10 |
|
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viga - New
Tadalafil 20mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-10-14
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10867-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-10-14
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinaflam 250
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10889-10 |
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinemin
Thiamin hydroclorid 250 mg, Pyridoxin hydroclorid 250 mg, Cyanocobalamin 250 mcg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10795-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg, pyridoxin hydroclorid 250mg, Cyanocobalamin 5mg
- 包装
- Hộp gồm 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10524-10 |
|
Hộp gồm 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinrovit H2000
Thiamin hydroclorid 10mg, Pyridoxin hydroclorid 100mg, Cyanocobalamin 2mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10525-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vintrypsine
Alpha chymotrypsin 5000UI, Dextran 5mg, Mannitol 1mg
- 包装
- Hộp gồm 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi, thuốc tiêm bột đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10526-10 |
|
Hộp gồm 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi, thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinzide
Dibencozide 20mg
- 包装
- Hộp gồm 3 lọ bột đông khô + 3 ống dung môI, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10527-10 |
|
Hộp gồm 3 lọ bột đông khô + 3 ống dung môI, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vita Complex
Vitamin C, B1, B2, B6, PP
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10111-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vita-apha
Thiamin hydroclorid, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, riboflavin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-09-27
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10868-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-09-27
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A 50.000 IU
Vitamin A 50.000IU, Vitamin E 2,5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10505-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin AD
Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 500 IU
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm, chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10274-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm, chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin AD
Vitamin A 5000IU; vitamin D 400IU
- 包装
- chai 100 viên, 200 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2023-03-16
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10665-10 |
|
chai 100 viên, 200 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2023-03-16
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10 mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén, lọ 2000 viên nén, hộp sắt tráng thiếc 2.500 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10870-10 |
|
Lọ 100 viên nén, lọ 2000 viên nén, hộp sắt tráng thiếc 2.500 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-09-27
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10869-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-09-27
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9953-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thyamin hydroclorid 100mg/2ml
- 包装
- Hộp 50 ống 2ml, 20 ống 2ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10589-10 |
|
Hộp 50 ống 2ml, 20 ống 2ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 0,01g
Thiamin nitrat 0,01 g
- 包装
- Lọ 100 viên, 2000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10426-10 |
|
Lọ 100 viên, 2000 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10611-10 |
|
Lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10mg
- 包装
- Lọ 2000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10612-10 |
|
Lọ 2000 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250 mg
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 250 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10229-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
thiamin mononitrat 250 mg
- 包装
- thuốc được ép vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ. Chai nhựa 100 viên có nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10597-10 |
|
thuốc được ép vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ. Chai nhựa 100 viên có nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 250mg, vitamin B6 250mg, vitamin B12 1mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10523-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B2
Riboflavin 2 mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén, lọ 1500 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10871-10 |
|
Lọ 100 viên nén, lọ 1500 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B2 2 mg
Riboflavin 2 mg
- 包装
- Lọ 100 viên, 1500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10230-10 |
|
Lọ 100 viên, 1500 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Pyridoxin HCl 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9954-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 25mg
Pyridoxin hydroclorid 25mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén, lọ 1500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2021-04-23
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10872-10 |
|
Lọ 100 viên nén, lọ 1500 viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2021-04-23
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|