Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52551〜52600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trà Nhân trần
Nhân trần, Thảo quyết minh, Hoa hòe, Cam thảo
包装
Hộp 1 túi hologram x 10 túi giấy lọc ngoài có bao giấy x 2,5g thuốc (trà túi lọc)
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1385-H12-10
Trà giải cảm
Đảng sâm, Tô diệp, Trần bì, Bạch linh, Sinh khương, Sài hồ, Cát căn, Mộc hương, Chỉ xác, Bán hạ, Cát cánh, Đại táo, Cam thảo
包装
Hộp 1 túi Hologram x 10 túi giấy lọc có bao giấy x 2,5 g thuốc (Trà túi lọc). Thùng carton đựng 100 hộp
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1384-H12-10
Trà gừng TW3
Bột gừng 5,5g
包装
Lọ 100g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1372-H12-10
Tydol Plus
Acetaminophen 500mg; cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10332-10
Tydol cold
Acetaminofen 160mg, Pseudoephedrin.HCl 15mg, Dextromethorphan.HBr 5mg
包装
Hộp 1 chai nhỏ giọt 15ml, thuốc nhỏ giọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10330-10
Tydol migraine
Acetaminophen 250mg, acid acetylsalicylic 250mg, cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dàI
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10331-10
Tyrothricin
Tyrothricin 1mg
包装
Hộp 8 vỉ x 8 viên nén ngậm
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10761-10
Tây Thi
Hoa đào, hạt bí đao, nhân sâm, trần bì, tam thất, câu kỷ tử, đỗ đen
包装
Hộp 30 gói x 5 g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1377-H12-10
Ubeca-Q10
DL-Alpha tocopherol acetat, Hỗn dịch beta-carotene 30%, Ubidecarenone, Oxyd kẽm, bột Selen 0,1%, Acid Ascorbic
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10826-10
Unigin
Dịch chiết Nhân sâm trắng 100mg
包装
10 viên nang mềm/vỉ x 3 vỉ/túi nhôm/hộp
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10801-10
Vancostad 1gam
Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 1gam
包装
hộp 1 lọ 1 gam bột đông khô pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10663-10
Vancostad 500mg
Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 500mg
包装
hộp 1 lọ 500mg bột đông khô pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10664-10
Vanfecap
Sắt Fumarat, Acid folic, Vitamin B12
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10587-10
Vansiry
Cao cardus marianus, vitamin B1, B6, PP, B2, B5
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10588-10
Varucefa
Ceftizoxim 1gam
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10788-10
Vastanic 10
Lovastatin 10 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 100 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10847-10
Vastanic 20
Lovastatin 20 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x100 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10848-10
Venginol
Nystatin 100.000UI, Metronidazol 200mg, Cloramphenicol 80mg, Dexamethasom acetat 0,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10378-10
Vettocilin
Salbutamol sulfat tương đương 2 mg Salbutamol
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10678-10
Vicalen
Alendronat sodium trihydrate tương đương với Alendronic acid 70mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10379-10
Vicometrin 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10479-10
Victans
Anastrozole 1mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10380-10
Victolon
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 7 viên nén, chai 300 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9959-10
Vidilysin
L-lysin HCl, Vitamin B1, B6, B12
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10480-10
Viga - New
Tadalafil 20mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-10-14
決定
42/QĐ-QLD
VD-10867-10
Vinaflam 250
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10889-10
Vinemin
Thiamin hydroclorid 250 mg, Pyridoxin hydroclorid 250 mg, Cyanocobalamin 250 mcg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10795-10
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg, pyridoxin hydroclorid 250mg, Cyanocobalamin 5mg
包装
Hộp gồm 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10524-10
Vinrovit H2000
Thiamin hydroclorid 10mg, Pyridoxin hydroclorid 100mg, Cyanocobalamin 2mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10525-10
Vintrypsine
Alpha chymotrypsin 5000UI, Dextran 5mg, Mannitol 1mg
包装
Hộp gồm 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi, thuốc tiêm bột đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10526-10
Vinzide
Dibencozide 20mg
包装
Hộp gồm 3 lọ bột đông khô + 3 ống dung môI, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10527-10
Vita Complex
Vitamin C, B1, B2, B6, PP
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10111-10
Vita-apha
Thiamin hydroclorid, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, riboflavin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-09-27
決定
42/QĐ-QLD
VD-10868-10
Vitamin A 50.000 IU
Vitamin A 50.000IU, Vitamin E 2,5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10505-10
Vitamin AD
Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 500 IU
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm, chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10274-10
Vitamin AD
Vitamin A 5000IU; vitamin D 400IU
包装
chai 100 viên, 200 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2023-03-16
決定
42/QĐ-QLD
VD-10665-10
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10 mg
包装
Lọ 100 viên nén, lọ 2000 viên nén, hộp sắt tráng thiếc 2.500 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10870-10
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-09-27
決定
42/QĐ-QLD
VD-10869-10
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9953-10
Vitamin B1
Thyamin hydroclorid 100mg/2ml
包装
Hộp 50 ống 2ml, 20 ống 2ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10589-10
Vitamin B1 0,01g
Thiamin nitrat 0,01 g
包装
Lọ 100 viên, 2000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10426-10
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10mg
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10611-10
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10mg
包装
Lọ 2000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10612-10
Vitamin B1 250 mg
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10229-10
Vitamin B1 250mg
thiamin mononitrat 250 mg
包装
thuốc được ép vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ. Chai nhựa 100 viên có nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10597-10
Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 250mg, vitamin B6 250mg, vitamin B12 1mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10523-10
Vitamin B2
Riboflavin 2 mg
包装
Lọ 100 viên nén, lọ 1500 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10871-10
Vitamin B2 2 mg
Riboflavin 2 mg
包装
Lọ 100 viên, 1500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10230-10
Vitamin B6
Pyridoxin HCl 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9954-10
Vitamin B6 25mg
Pyridoxin hydroclorid 25mg
包装
Lọ 100 viên nén, lọ 1500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2021-04-23
決定
42/QĐ-QLD
VD-10872-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。