Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài màu hồng. Chai 500 viên nén dài màu hồng.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10255-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài màu hồng. Chai 500 viên nén dài màu hồng.
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
pms-Mexcold 650
Paracetamol 650mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10256-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
pms-Mexcold plus
Paracetamol 500 mg, Cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10257-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
pms-Nymxin
Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10258-10
Chai 200 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
pms-Nymxin
Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10259-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
élofan caps
Racecadotril 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng, có kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10739-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng, có kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
ích can thảo
Cao dược liệu: Diệp hạ châu, Mã đề, Chi tử, Nhân trần
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nata-Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nata-Hoa linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1391-H12-10
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Dược phẩm Nata-Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nata-Hoa linh
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
ích mẫu
Hương phụ, ích mẫu, ngải cứu
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1lọ 100 viên, hộp 1 lọ 50 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10563-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1lọ 100 viên, hộp 1 lọ 50 viên nang
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
ích mẫu TW3
ích mẫu, hương phụ, ngải cứu
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10427-10
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
Đông hòa Ban dược
Hương phụ, Kinh giới, Bạc hà, Huyền sâm, Cát căn, Đơn bì, Cát cánh, Thăng ma, Ma hoàng, Sa sâm
包装
hộp 1 chai 13 ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1399-H12-10
hộp 1 chai 13 ml thuốc nước
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
Đông hòa Trầm hương thủy
Can khương, Mộc hương, Quế, Hồ tiêu, Chỉ xác, Đại hồi, Long não, Tinh dầu hương nhu, Menthol
包装
hộp 12 chai x 8 ml rượu thuốc
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1401-H12-10
hộp 12 chai x 8 ml rượu thuốc
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
Đông hòa Tế chúng thủy
Can khương, Quế, Chỉ xác, Mộc hương, Hồ tiêu, Long não, Menthol
包装
hộp 1 chai 6 ml rượu thuốc
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1400-H12-10
hộp 1 chai 6 ml rượu thuốc
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà
Việt Nam
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Đông Hoà
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
Đại bổ nhân sâm tố
Nhân sâm, đương quy, xuyên khung, bạch thược, bạch truật, thục địa, phục linh, hoàng kỳ, đại táo, linh chi, cam thảo, nhục quế, ngũ vị tử, viễn chí, sinh khương
包装
Chai 350ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở Hải Thượng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hải Thượng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1396-H12-10
Chai 350ml thuốc nước
Cơ sở Hải Thượng
Việt Nam
Cơ sở Hải Thượng
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
Đại tràng hoàn P/H
Cao đặc Bạch truật, cao đặc Đảng sâm, Bạch linh, Mộc hương, Hoài sơn, ý dĩ, Cát cánh, Sa nhân, Trần bì, Hoàng liên, Bạch thược, Sơn tra, Mật ong, Sáp ong trắng, Than hoạt tính