Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52401〜52450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
SaViDeslo
Desloratadin 5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10394-10
SaViDimin
Diosmin 450mg, hesperidin 50mg
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ x 15 viên nén hình oval bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10395-10
SaViDopril Plus
Perindopril erbumine 4mg, indapamid hemihydrat 1,25mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10396-10
SaViLeucin
N-Acetyl DL-leucin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10397-10
SaViLope 2
Loperamid hydroclorid 2mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10398-10
SaViPara 1000
Paracetamol 1000mg
包装
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên nén sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10400-10
Salbucare
Salbutamol sulfat 2,4mg tương đương với 2mg Salbutamol
包装
Hộp 1 chai 60ml, sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10326-10
Salbucare plus
Salbutamol sulfat 1,2mg (tương đương 1mg Salbutamol), guaifenesin 50mg
包装
Hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 90ml, sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10327-10
Sanoformine
Cốm Sanoformine 2000 mg chứa: Đồng sulphat (khan) 40mg, Natri fluorid 40mg
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén sủi bọt pha dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10710-10
Savi metformin 1000
Metformin HCl 1000mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10390-10
Savi prolol 2,5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10391-10
Saviloxic 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10399-10
Savipiride 4
Glimepirid 4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10401-10
Saviwel 250
Vitamin C 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10223-10
Saviwel 500
Vitamin C 500mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10224-10
Savixin 500
Cephalexin monohydrat tương ứng 500 mg Cephalexin khan
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10225-10
Scanax 500
Ciprofloxacin 500mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10735-10
Sedacid
Lansoprazol 30 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm). Hộp 1 chai 14 viên nang (chai nhựa HDPE). Hộp 1 chai 100 viên nang (chai nhựa HDPE). Chai 500 viên nang (chai nhựa HDPE). Chai 1000 viên nang (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9933-10
Sedangen
Paracetamol 500mg, Codein phosphate 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10562-10
Serratiopeptidase Stada 10mg
Serratiopeptidase 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10736-10
Settirax
Seratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10457-10
Sexapil
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10417-10
Shining
Sodium fluoride 44mg
包装
Chai 220 ml thuốc súc miệng
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10633-10
Shinpoong Cristan
Clotrimazol 100 mg
包装
hộp 1 tuýp x 10 kem bôi da
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10785-10
Sibetinic
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10842-10
Sibetinic Caps
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorid
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10843-10
Sibetinic Soft
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10844-10
Silybean-comp
cao carduus marianus, thiamin HCl, pyridoxin HCl, Nicotinamid, riboflavin, calci pantothenat, cyanocobanlamin
包装
10 viên nang mềm/vỉ x 6 vỉ/bao nhôm/hộp
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10800-10
Silymax
Silymarin 70 mg
包装
hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10543-10
Silymax Complex
Silymarin, cao Diệp hạ châu, cao Ngũ vị tử, cao Nhân trần, Curcumin
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10544-10
Simacone
Alverin citrat 60 mg, simethicon 300 mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10711-10
Simarta 3g
Diosmectite 3g
包装
Hộp 30 gói x 4 g thuốc bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9958-10
Siro ho bổ phế
bạch linh, cát cánh, tang bạch bì, ma hoàng, thiên môn, bạc hà, bán hạ, bách bộ, mơ muối, cam thảo, phèn chua, tinh dầu bạc hà, acid benzoic, đường kính
包装
Hộp 1 chai 100ml siro ho bổ phế. Hộp 1 chai 110ml siro ho bổ phế
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1361-H12-10
Sironobel
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin B1 (Thiamin nitrat), Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl), Calci (Calci glycerophosphat), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Vitamin B2, Vitamin PP, L-Lysin hydroclorid, Taurin, Magnesi (Magnesi gluconat)
包装
Hộp 1 lọ x 80 ml, 120 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10226-10
Sodium chloride 0,9%
Sodium chlorid 0,9%
包装
Chai 100 ml, 200ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10634-10
Solarpaste - OPC
Menthol 0,8g, Methyl salicylat 1,6g
包装
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 25g kem xoa bóp
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10272-10
Solonic
Prednisolon 20 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10845-10
Solonic Caps
Prednisolon 20 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10846-10
Somanimm
Bột Angala 500mg (pectic polysacharid chiết xuất từ rễ củ cây đương quy Nhật bản)
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nang
製造業者
Viện dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
SOQD
NC30-H12-12
Sorbitol 5 gam
Sorbitol 5g
包装
hộp 20 gói x 5 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10712-10
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
包装
Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9979-10
Spasmebi
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10815-10
Spiramycin 1.500.000 UI
Spiramycin 1.500.000 UI
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10030-10
Spiramycin 3.000.000 IU
Spiramycin 3.000.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10014-10
Spiramycin 3.000.000 UI
Spiramycin 3.000.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10031-10
Spiramycin 750.000 đvqt (I.U)
Spiramycin 750.000 IU
包装
Hộp 10 gói x 5 g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10478-10
Spiramycin 750000 IU
Spiramycin 750000 IU
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10816-10
Spizim
Serratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm - PVC), hộp 3 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10015-10
Staclazide
Gliclazid 80mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10737-10
Stagerin
Cinnarizine 25mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10103-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。