Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52451〜52500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Standacillin 500mg
Ampicilin 500mg
包装
Hội 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10261-10
Starferon B9FeB12
Sắt (II) fumarat 162mg, acid folic 0,75mg, Vitamin B1210mcg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9951-10
Staroton
Vitamin A, E, D3, B1, B2, PP, B6, B9, C và các khoáng chất
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9952-10
Strychnin sulfat
Strychnin sulfat 1mg/ml
包装
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10583-10
Stumax
Cinarizin 25 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10608-10
Sulferycin
Erythromycin ethyl succinat 125.000 IU, sulfamethoxazol 200mg, trimethoprim 40 mg
包装
Hộp 25 gói x 3 g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10016-10
Sullivan
Amisulpirid 100mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10780-10
Sulpiride
Sulpirid 50mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10032-10
Sunloc
Silymarin 70 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10130-10
Supobac
Povidon iod 200mg
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên thuốc đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10104-10
Sâm nhung kiện lực
Lộc nhung, Nhân sâm, Thục địa, Phục linh, Hoài sơn, Bạch truật, Hà thủ ô đỏ, Đương qui, Kỷ tử, Mạch môn
包装
Hộp 1 chai PE 40g thuốc tương đương 100 viên hoàn cứng.
製造業者
Cơ sở Đông Nam dược Thống Nhất (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đông Nam dược Thống Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1392-H12-10
T - Lophe
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
chai 200 viên, 500 viên nang (xanh-xanh)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10880-10
T - Lophe
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
chai 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10881-10
T -Lophe
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
chai 200 viên, 500 viên nang (vàng-vàng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10882-10
T-Pepsin
Pepsin 150 mg, Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 15 mg
包装
Hộp 12 gói x 1g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10228-10
TV Colmax
Paracetamol 500mg, Clorpheniramin maleat 4mg, Dextromethorphan .HBr 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10503-10
TV-Piantawic
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10504-10
Tadaxan
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
chai 200 viên, 500 viên nang (xanh-xanh)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10884-10
Tadaxan
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
chai 200 viên, 500 viên nang (xám-cam)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10883-10
Tamifixim 100
Cefixim trihydrat 112mg tương đương Cefixim 100mg
包装
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10407-10
Tamifixim 200
Cefixim 200mg (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10408-10
Tamifuxim 125
Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 151mg)
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10409-10
Tanafadol 325
Paracetamol 325mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén (màu xanh)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10851-10
Targinos 200
Arginin HCl 200mg
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10743-10
Targinos 400
Arginin HCl 400 mg
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10744-10
Targinosplus
Arginin tidiacicat, Vitamin C, B1, B2
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10745-10
Tatanol 250mg
Paracetamol 250mg
包装
hộp 12 gói x 1gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10658-10
Tatanol Children
Acetaminofen 325 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10659-10
Tatanol Forte
Acetaminophen 650mg
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10660-10
Tatilin
Sa sâm, sinh địa, hoài sơn, thạch hộc, sơn thù, mẫu đơn bì, câu kỷ tử, thiên hoa phấn, ích trí nhân, tang phiêu diêu, ngũ vị tử
包装
Hộp 10 túi x 50 g, hộp 10 gói x 5g, viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1388-H12-10
Tecpin-Dem
Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10865-10
Tenacfcite 60
Fexofenadin HCl 60mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10885-10
Tenamyd actadol 500 softcaps
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10584-10
Tenamyd rhumenol flu softcaps
Acetaminofen325mg, loratadin 5mg, dextromethorphan HBr 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10585-10
Tenamyd rhumenol plus softcaps
Acetaminophen 325 mg, phenylephrin HCl 5 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10586-10
Tenamydgel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
包装
Hộp 26 gói x 20g hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10567-10
Tenficef
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
包装
hộp 12 gói 1,5 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10886-10
Tenficef 200
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (hồng-hồng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10887-10
Tenolan 100
Atenolol 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10328-10
Tenoxicam
Tenoxicam 20 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10033-10
Terdein F
Codein base 5mg, Terpin hydrat 200mg
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10713-10
Terkumin
Cao khô: Actiso, Biển súc, Diệp hạ châu; Nghệ bột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 chai x 60 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9980-10
Terpin Mekong
Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan hydrobromid 5mg, Sodium benzoate 150mg
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10636-10
Terpin hydrate
Terpin hydrat
包装
bao 25 kg, thùng 10 kg, thùng 20 kg, thùng 25 kg, thùng 50 kg nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10635-10
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 10 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10818-10
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100mg, codein 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10637-10
Terpin-Codein
Terpin hydrat 250 mg, Codein base 5 mg
包装
Hộp 10 vỉ (vỉ bấm, vỉ xé) x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10817-10
Terpincods
Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên; chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10852-10
Terpinzoat
Terpin hydrat 100mg, Natri benzoat 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10500-10
Tetracyclin
Tetracyclin 250 mg
包装
Lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10609-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。