|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg)
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10406-10 |
|
Hộp 1 chai x 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolone
Prednisolone 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10499-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolone
Prednisolone 5mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén dàI
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10498-10 |
|
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén dàI |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednison 5mg
Prednison 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dàI
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10477-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dàI |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Predsanthyl 4 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel)
Methyl prednisolon 4 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10792-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Premilin 75mg
Pregabalin 75mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10793-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Profenid 50mg
Ketoprofen 50mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10360-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid 2%
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10554-10 |
|
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promethazin 0,1%
Promethazin hydroclorid 0,1%
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml siro. Thùng carton đựng 60 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10151-10 |
|
Hộp 1 chai x 60 ml siro. Thùng carton đựng 60 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Propylthiouracil (PTU)
Propyl Thio Uracil (PTU) 50mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10682-10 |
|
Hộp 1 lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pusadine
Acid Fusidic 2%
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam, 15 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10555-10 |
|
hộp 1 tuýp 5 gam, 15 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pycaptin
Captopril 25mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10652-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymealong-A
Atenolol 50 mg, Amlodipin besylat tương đương Amlodipin 5mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10653-10 |
|
hộp 2 vỉ x 15 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 250 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10632-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 250 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Queenlife E
Vitamin E (d-Alpha tocopherol acetat) 400 IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10127-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabeprazole Stada 20mg
Rabeprazol natri (vi hạt) 20mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10769-10 |
|
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ratacid 150
Ranitidin HCL 150mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10569-10 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ratacid 300
Ranitidin HCL 300mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10570-10 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rataf
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10840-10 |
|
Hộp 25 vỉ x x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Reduquick 10
Sibutramin hydroclorid monohydrat 10mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10102-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Relafen
Nabumeton 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10654-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rezocip
Ciprofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10456-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribomin
Retinol, Thiamin hydroclorid, Riboflavin natri phosphat, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin, Acid ascorbic, Cholecalciferol, Alpha tocopheryl acetat, Nicotinamid, Calci D-patothenat
- 包装
- Hộp 30 gói x 2 g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10794-10 |
|
Hộp 30 gói x 2 g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rifampicin 300mg
Rifampicin300mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10709-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risedronate Stada 5mg
Risedronat natri 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10734-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rob Vitamin C
Vitamin C 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10128-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Robmelox
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10129-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ronarizin
Cinnarizine 25mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10770-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosfase-M2/500
Rosiglitazone maleat tương đương 2 mg Rosiglitazone, Metformin hydrochlorid 500 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10075-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuliptin 10
Rosuvastatin calci 10,4mg (tương ứng với 10mg Rosuvastatin)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10325-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roustadin
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10771-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxiphar 150 mg
Roxithromycin 150mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10814-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxithromycin
Roxithromycin 50mg
- 包装
- hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10542-10 |
|
hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ruflon
Cao khô hoè hoa 136 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1365-H12-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rumednic
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan 15 mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10841-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rutin-Vitamin C
Rutin 50mg, acid ascorbic 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10024-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rượu phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Ké đầu ngựa, Thiên niên kiện, Phòng kỷ, Huyết giác, Thổ phục linh, Hy thiêm
- 包装
- Thùng 15 chai, chai 650 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Bình Lục (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Bình Lục (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1357-H12-10 |
|
Thùng 15 chai, chai 650 ml |
Công ty cổ phần dược Bình Lục
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Bình Lục
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rượu thuốc ngũ gia bì
ngũ gia bì, thổ phục linh, trần bì
- 包装
- Chai thủy tinh tròn 650ml. Thùng 15 chai
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1376-H12-10 |
|
Chai thủy tinh tròn 650ml. Thùng 15 chai |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor khan
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10655-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SCD Cefradine 500mg
Cefradin 500mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10656-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SCD Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin HCL tương đương 500mg Ciprofloxacin
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10657-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên nén dài |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Azit
Azithromycin 500mg (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10383-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi BDD
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10384-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Bromyst
Acetyl cystein 100mg
- 包装
- Hộp 20 gói 1gam thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10385-10 |
|
Hộp 20 gói 1gam thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Calcium 500
Calci gluconolactat 2940mg, Calci carbonat 300mg
- 包装
- Tuýp 20 viên nén sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10386-10 |
|
Tuýp 20 viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Dogrel
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10387-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Dome 10
Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10388-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Lora 10
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10389-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Sen
L-Tetrahydropalmatin 30mg, nuciferin 25 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10392-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViBone
Calci gluconate 500mg, cholecalciferol 200 IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10393-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|