Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-13
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52351〜52400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg)
包装
Hộp 1 chai x 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10406-10
Prednisolone
Prednisolone 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10499-10
Prednisolone
Prednisolone 5mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén dàI
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10498-10
Prednison 5mg
Prednison 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dàI
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10477-10
Predsanthyl 4 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel)
Methyl prednisolon 4 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10792-10
Premilin 75mg
Pregabalin 75mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10793-10
Profenid 50mg
Ketoprofen 50mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10360-10
Promethazin
Promethazin hydroclorid 2%
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10554-10
Promethazin 0,1%
Promethazin hydroclorid 0,1%
包装
Hộp 1 chai x 60 ml siro. Thùng carton đựng 60 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10151-10
Propylthiouracil (PTU)
Propyl Thio Uracil (PTU) 50mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10682-10
Pusadine
Acid Fusidic 2%
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, 15 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10555-10
Pycaptin
Captopril 25mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10652-10
Pymealong-A
Atenolol 50 mg, Amlodipin besylat tương đương Amlodipin 5mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10653-10
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 250 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10632-10
Queenlife E
Vitamin E (d-Alpha tocopherol acetat) 400 IU
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10127-10
Rabeprazole Stada 20mg
Rabeprazol natri (vi hạt) 20mg
包装
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10769-10
Ratacid 150
Ranitidin HCL 150mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10569-10
Ratacid 300
Ranitidin HCL 300mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10570-10
Rataf
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
包装
Hộp 25 vỉ x x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10840-10
Reduquick 10
Sibutramin hydroclorid monohydrat 10mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10102-10
Relafen
Nabumeton 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10654-10
Rezocip
Ciprofloxacin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10456-10
Ribomin
Retinol, Thiamin hydroclorid, Riboflavin natri phosphat, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin, Acid ascorbic, Cholecalciferol, Alpha tocopheryl acetat, Nicotinamid, Calci D-patothenat
包装
Hộp 30 gói x 2 g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10794-10
Rifampicin 300mg
Rifampicin300mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10709-10
Risedronate Stada 5mg
Risedronat natri 5mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10734-10
Rob Vitamin C
Vitamin C 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10128-10
Robmelox
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10129-10
Ronarizin
Cinnarizine 25mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10770-10
Rosfase-M2/500
Rosiglitazone maleat tương đương 2 mg Rosiglitazone, Metformin hydrochlorid 500 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10075-10
Rosuliptin 10
Rosuvastatin calci 10,4mg (tương ứng với 10mg Rosuvastatin)
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10325-10
Roustadin
Loratadin 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10771-10
Roxiphar 150 mg
Roxithromycin 150mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10814-10
Roxithromycin
Roxithromycin 50mg
包装
hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10542-10
Ruflon
Cao khô hoè hoa 136 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1365-H12-10
Rumednic
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan 15 mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10841-10
Rutin-Vitamin C
Rutin 50mg, acid ascorbic 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10024-10
Rượu phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Ké đầu ngựa, Thiên niên kiện, Phòng kỷ, Huyết giác, Thổ phục linh, Hy thiêm
包装
Thùng 15 chai, chai 650 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Bình Lục (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Bình Lục (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1357-H12-10
Rượu thuốc ngũ gia bì
ngũ gia bì, thổ phục linh, trần bì
包装
Chai thủy tinh tròn 650ml. Thùng 15 chai
製造業者
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1376-H12-10
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor khan
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10655-10
SCD Cefradine 500mg
Cefradin 500mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10656-10
SCD Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin HCL tương đương 500mg Ciprofloxacin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10657-10
SaVi Azit
Azithromycin 500mg (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10383-10
SaVi BDD
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10384-10
SaVi Bromyst
Acetyl cystein 100mg
包装
Hộp 20 gói 1gam thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10385-10
SaVi Calcium 500
Calci gluconolactat 2940mg, Calci carbonat 300mg
包装
Tuýp 20 viên nén sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10386-10
SaVi Dogrel
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10387-10
SaVi Dome 10
Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10388-10
SaVi Lora 10
Loratadin 10mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10389-10
SaVi Sen
L-Tetrahydropalmatin 30mg, nuciferin 25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10392-10
SaViBone
Calci gluconate 500mg, cholecalciferol 200 IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10393-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。