|
Becohista
Cetirizin dihydroclorid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10748-10 |
|
Hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becomer 500
Metformin HCl 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10749-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin
Berberin clorid 100mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10876-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin
berberin clorid 10mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 150 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10599-10 |
|
Hộp 1 lọ x 150 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin 0,01g
Berberin clorid 0,01g
- 包装
- Lọ 100 viên, 250 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10420-10 |
|
Lọ 100 viên, 250 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin 0,05g
Berberin clorid 0,05g
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10421-10 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin SK
Berberin hydroclorid 100mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10365-10 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betalgine F
Vitamin B1 250mg, vitamin B6 250mg, vitamin B12 250mcg
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10041-10 |
|
Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betamethasone
Betamethasone 0,5 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên. Chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10026-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên. Chai 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicalvit-D
Calci carbonat 1500mg tương ứng Calci 600mg; Vitamin D3 400IU
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên; hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10078-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên; hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicebid 100
Cefixim 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-06-01
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10079-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-06-01
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicebid 200
Cefixim 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10080-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidizym
Vitamin B1, B6, B2, PP, B5
- 包装
- Hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10081-10 |
|
Hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidizym
Vitamin B1, B6, B2, PP, B5
- 包装
- Hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10614-10 |
|
Hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biferon
Sắt Fumarat 162mg, acid folic 0,75mg, Cyanocobalamin 7,5mcg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 60 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10082-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 60 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bifradin
Cefradin 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 10 ml, thuốc tiêm đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10083-10 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 10 ml, thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bifumax
Cefuroxim natri tương ứng 750mg Cefuroxim
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 8ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 8ml, thuốc tiêm đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10084-10 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 8ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 8ml, thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bifumax 250
Cefuroxim axetil tương ứng Cefuroxim base 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10085-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bifumax 500
Cefuroxim axetil tương ứng Cefuroxim base 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-04-17
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10086-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-04-17
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bigunat
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môI 4ml, thuốc tiêm đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10087-10 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môI 4ml, thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bilokan
Cao lá Bạch quả (Ginkgo biloba) 40 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9969-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biogesic
Acetaminophen 650 mg
- 包装
- Hộp 30 gói, 100 gói x 4,52g cốm sủi
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10853-10 |
|
Hộp 30 gói, 100 gói x 4,52g cốm sủi |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biotin
Biotin 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10827-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biotin
Biotin 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10600-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bipp
Vitamin C 50mg, Glucose 100 mg
- 包装
- Hộp 40 gói x 10 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9985-10 |
|
Hộp 40 gói x 10 viên nén ngậm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biragan 500
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên; hộp 12 vỉ x 2 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10088-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên; hộp 12 vỉ x 2 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biragan Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10089-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biragan F
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10091-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biragan F
Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10090-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biragan Syrup
Paracetamol 1,2g; Pseudoephedrin hydroclorid 120mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10092-10 |
|
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoprolol OPV 2.5
Bisoprolol fumarat (2:1) 2,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10297-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisoprolol OPV 5
Bisoprolol fumarat (2:1)5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10298-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bivazit 250
Azithromycin dihydrat tương đương 250 Azithromycin
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm - nhôm). Hộp 10 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm - nhôm).Chai 500 viên (chai nhựa HDPE). Chai 1000 viên (chai HDPE).
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9927-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm - nhôm). Hộp 10 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm - nhôm).Chai 500 viên (chai nhựa HDPE). Chai 1000 viên (chai HDPE). |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bixofen 180
Fexofenadin HCl 180mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm). Chai 500 viên và chai 1000 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9928-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm). Chai 500 viên và chai 1000 viên (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bixofen 60
Fexofenadin HCl 60mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm). Chai 500 viên và chai 1000 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9929-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm). Chai 500 viên và chai 1000 viên (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Blacetyl
Acetyl cystein 200mg
- 包装
- Hộp 30 gói thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10366-10 |
|
Hộp 30 gói thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bnervit C
Vitamin C, B1, B2, B6, PP
- 包装
- hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10167-10 |
|
hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonnyfort Extra
Calci (dưới dạng CaCO3) 300 mg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200 IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-04-19
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10115-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-04-19
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brocamyst
Acetyl cystein 200 mg
- 包装
- Hộp 18 gói, 30 gói, 200 gói x 2g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10592-10 |
|
Hộp 18 gói, 30 gói, 200 gói x 2g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromafar
Bromazepam 6 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10158-10 |
|
Hộp 1 lọ x 30 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
- 包装
- hộp 1 chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10691-10 |
|
hộp 1 chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị thận khí hoàn
Hoài sơn, Đơn bì, Phụ tử, Phục linh, Quế, Sơn thù, Thục địa, Trạch tả
- 包装
- Chai 50g, viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1394-H12-10 |
|
Chai 50g, viên hoàn cứng |
Cơ sở Dân Lợi
Việt Nam
|
Cơ sở Dân Lợi
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bé ho Mekophar
Dextromethorphan HBr 5 mg, Chlorpheniramin maleate 1g, Guaifenesin 50mg
- 包装
- hộp 24 gói 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10620-10 |
|
hộp 24 gói 3g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ gan - BKP
Cao đặc Actiso 100mg, Cao đặc Biển súc 75mg, Hạt Bìm bìm biếc 60mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10203-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ gan - Thông mật
Actiso, Bìm bìm biếc, Biển súc
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Kiện 50 hộp
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1422-H12-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Kiện 50 hộp |
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH)
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH)
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ trung ích khí
Bạch truật, vỏ quýt, đại táo, đương quy, hoàng ký, thăng ma, sài hồ, cam thảo, phòng đẳng sâm
- 包装
- Hộp 10 hoàn x 8g, hoàn mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1355-H12-10 |
|
Hộp 10 hoàn x 8g, hoàn mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bột chữa đau dạ dày Hataphar
Ô tặc cốt, Triết bối mẫu, Dạ cẩm, Cam thảo, Mộc hương bắc
- 包装
- Hộp 10 gói x 5 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10204-10 |
|
Hộp 10 gói x 5 g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CV artecan
Dihydro Artemisinin 40 mg, Piperaquin phosphat 320 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 8 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10266-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 8 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadiconazol
Ketoconazol 200mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10116-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadidexi
Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên. Chai 200 viên nén.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10117-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên. Chai 200 viên nén. |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|