Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51751〜51800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Becohista
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10748-10
Becomer 500
Metformin HCl 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10749-10
Berberin
Berberin clorid 100mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10876-10
Berberin
berberin clorid 10mg
包装
Hộp 1 lọ x 150 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10599-10
Berberin 0,01g
Berberin clorid 0,01g
包装
Lọ 100 viên, 250 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10420-10
Berberin 0,05g
Berberin clorid 0,05g
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10421-10
Berberin SK
Berberin hydroclorid 100mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10365-10
Betalgine F
Vitamin B1 250mg, vitamin B6 250mg, vitamin B12 250mcg
包装
Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10041-10
Betamethasone
Betamethasone 0,5 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên. Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10026-10
Bicalvit-D
Calci carbonat 1500mg tương ứng Calci 600mg; Vitamin D3 400IU
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10078-10
Bicebid 100
Cefixim 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-06-01
決定
42/QĐ-QLD
VD-10079-10
Bicebid 200
Cefixim 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10080-10
Bidizym
Vitamin B1, B6, B2, PP, B5
包装
Hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10081-10
Bidizym
Vitamin B1, B6, B2, PP, B5
包装
Hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10614-10
Biferon
Sắt Fumarat 162mg, acid folic 0,75mg, Cyanocobalamin 7,5mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 60 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10082-10
Bifradin
Cefradin 1g
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 10 ml, thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10083-10
Bifumax
Cefuroxim natri tương ứng 750mg Cefuroxim
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 8ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 8ml, thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10084-10
Bifumax 250
Cefuroxim axetil tương ứng Cefuroxim base 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10085-10
Bifumax 500
Cefuroxim axetil tương ứng Cefuroxim base 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-04-17
決定
42/QĐ-QLD
VD-10086-10
Bigunat
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môI 4ml, thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10087-10
Bilokan
Cao lá Bạch quả (Ginkgo biloba) 40 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9969-10
Biogesic
Acetaminophen 650 mg
包装
Hộp 30 gói, 100 gói x 4,52g cốm sủi
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10853-10
Biotin
Biotin 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10827-10
Biotin
Biotin 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10600-10
Bipp
Vitamin C 50mg, Glucose 100 mg
包装
Hộp 40 gói x 10 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9985-10
Biragan 500
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên; hộp 12 vỉ x 2 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10088-10
Biragan Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10089-10
Biragan F
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10091-10
Biragan F
Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10090-10
Biragan Syrup
Paracetamol 1,2g; Pseudoephedrin hydroclorid 120mg, Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10092-10
Bisoprolol OPV 2.5
Bisoprolol fumarat (2:1) 2,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10297-10
Bisoprolol OPV 5
Bisoprolol fumarat (2:1)5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10298-10
Bivazit 250
Azithromycin dihydrat tương đương 250 Azithromycin
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm - nhôm). Hộp 10 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm - nhôm).Chai 500 viên (chai nhựa HDPE). Chai 1000 viên (chai HDPE).
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9927-10
Bixofen 180
Fexofenadin HCl 180mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm). Chai 500 viên và chai 1000 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9928-10
Bixofen 60
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm). Chai 500 viên và chai 1000 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9929-10
Blacetyl
Acetyl cystein 200mg
包装
Hộp 30 gói thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10366-10
Bnervit C
Vitamin C, B1, B2, B6, PP
包装
hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10167-10
Bonnyfort Extra
Calci (dưới dạng CaCO3) 300 mg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200 IU
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-04-19
決定
42/QĐ-QLD
VD-10115-10
Brocamyst
Acetyl cystein 200 mg
包装
Hộp 18 gói, 30 gói, 200 gói x 2g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10592-10
Bromafar
Bromazepam 6 mg
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10158-10
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
包装
hộp 1 chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10691-10
Bát vị thận khí hoàn
Hoài sơn, Đơn bì, Phụ tử, Phục linh, Quế, Sơn thù, Thục địa, Trạch tả
包装
Chai 50g, viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Dân Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1394-H12-10
Bé ho Mekophar
Dextromethorphan HBr 5 mg, Chlorpheniramin maleate 1g, Guaifenesin 50mg
包装
hộp 24 gói 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10620-10
Bổ gan - BKP
Cao đặc Actiso 100mg, Cao đặc Biển súc 75mg, Hạt Bìm bìm biếc 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10203-10
Bổ gan - Thông mật
Actiso, Bìm bìm biếc, Biển súc
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Kiện 50 hộp
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1422-H12-10
Bổ trung ích khí
Bạch truật, vỏ quýt, đại táo, đương quy, hoàng ký, thăng ma, sài hồ, cam thảo, phòng đẳng sâm
包装
Hộp 10 hoàn x 8g, hoàn mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1355-H12-10
Bột chữa đau dạ dày Hataphar
Ô tặc cốt, Triết bối mẫu, Dạ cẩm, Cam thảo, Mộc hương bắc
包装
Hộp 10 gói x 5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10204-10
CV artecan
Dihydro Artemisinin 40 mg, Piperaquin phosphat 320 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10266-10
Cadiconazol
Ketoconazol 200mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10116-10
Cadidexi
Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên. Chai 200 viên nén.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10117-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。