Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51701〜51750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Amodiaquin Extra
Artesunat 50 mg; Amodiaquin hydroclorid tương đương 153 mg Amodiaquin
包装
Hộp 1vỉ x 12 viên gồm 2 loại viên riêng biệt: 6 viên nén Artesunat 50 mg và 6 viên nén bao phim Amodiaquin 153 mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10201-10
Amogentine 500mg/125mg
amoxicilin 500mg, acid clavulanic 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10418-10
Amoxicilin Capsules
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9984-10
Amphacef 125
Cefuroxim 125 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10112-10
Amphacef 250
Cefuroxim 250 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10113-10
Amphacef 500
Cefuroxim 500 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10114-10
Ampicillin 500mg
Ampicilin trihydrat compacted tương đương 500mg Ampicillin
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 300 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10689-10
Ampicilline 500 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 500 mg Ampicilin
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10803-10
Amsultrim 400/80
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10363-10
Amsultrim 800/160
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10364-10
Anbido
Testosteron undecanoat 40 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10571-10
Ancicon
Sulpirid 50mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10873-10
Andol blue
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10234-10
Anmormin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP và các acid amin
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9936-10
Antigas Extra Strength (SXNQ: Unitex-Tenamyd Canada Pvt. Ltd)
Aluminium hydroxide gel khô USP 350 mg, Magnesium hydroxide USP 350 mg, Simethicone USP 30 mg
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10591-10
Antinat 750mg
Cefuroxim natri 790mg (tương đương Cefuroxim 750mg)
包装
Hộp 1 lọ + 10 ml nước cất pha tiêm, hộp 10 lọ, thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10484-10
Antispasm
Clorphenesin carbamat 125mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10292-10
Antizidin 1g
Ceftazidime 1g
包装
Hộp 1 lọ x 1g + 10ml nước cất, thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10485-10
Apharcool
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10861-10
Arginin
L-Arginin hydroclorid 200mg
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10572-10
Armefixime 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nang (trắng-tím)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10874-10
Armefixime 200
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nang (xanh-xanh)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10875-10
Artemether-Plus 20/120
Artemether 20mg, Lumefantrin 120mg
包装
Hộp 12 gói 1,5 g thuốc bột pha uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10617-10
Artesunat 50mg
Artesunat 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10618-10
Artesunate 160mg/80 ml
Artesunate 160mg/80 ml
包装
Hộp 1 chai 15g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10619-10
Arthamin
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10669-10
Ascarantel 3
Ivermectin 3mg
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10293-10
Askyxon 1g
Ceftriaxone 1g )dạng Ceftriaxone sodium)
包装
Hộp 1 lọ x 1g +10ml nước cất pha tiêm, thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10486-10
Aspirin 81mg
Acid acetylsalicylic 81mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10460-10
Aticodein
Codein phosphat hemihydrat 5mg, Terpinhydrat 100mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10045-10
Atigintong ginseng
Cao nhân sâm. các vitamin và khoángchất
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10487-10
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin 10mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10690-10
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,25mg/1ml
包装
Hộp 100 ống 1ml, hộp 50 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10573-10
Aulakan
Cao bạch quả 40mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10046-10
Aulox
Levofloxacin hemihydrat tương đương 500 mg Levofloxacin
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10804-10
Aupain
Acemetacin 60mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10805-10
Ausfalex
Cephalexin monohydrat tương ứng 250 mg Cephalexin
包装
Hộp 30 gói x 2,5 g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10202-10
Ausginin
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9937-10
Avirtab
Acyclovir 200mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10679-10
Axe Brand Universal Oil Dầu trắng hiệu cây búa (SXNQ của Leung Kai Fook Medical CO., Ltd)
Menthol, Eucalyptol, camphor, methyl salicylat
包装
hộp 1 chai 100 ml dầu xoa
製造業者
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10715-10
B Complex C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10461-10
Babygaz
Simethicon 2g/30ml
包装
Hộp 1 chai 30ml thuốc uống nhỏ giọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10294-10
Babyskygold
Thục địa, Sơn thù du, Bạch linh, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Mạch môn
包装
hộp 10 gói x 5 gam cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10528-10
Bavotin
Arginin tidiaciat 200mg
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10529-10
Becaclary
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9960-10
Becaspira 1.5M UI
Spiramycin 1.5M UI (365,85 mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9961-10
Becaspira 3.0M UI
Spiramycin 3.0M UI (731,7mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9962-10
Becazithro
Azithromycin dihydrat 262mg tương đương 250mg Azithromycin base
包装
Chai 30 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9963-10
Becobrol 30
Ambroxol HCl 30mg
包装
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10746-10
Becofed
loratadin 10mg, pseudoephedrin HCl 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10747-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。