Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51651〜51700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Acetaphen
Acetaminophen 160mg/5ml
包装
Hộp 1 chai nhỏ giọt 60ml, hộp 1 chai nhỏ giọt 30ml, hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10279-10
Acetaphen 325
Acetaminofen 325 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10280-10
Acetaphen 500
Acetaminophen 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10281-10
Aciclovir OPV
Acyclovir 250mg
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10282-10
Actiflex
Acid Ascorbic, Ergocalciferol, Nicotinamid, Riboflavin, Thiamin nitrat, Retinol palmitat
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10638-10
Acyclovir Boston 200
Acyclovir 200mg
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10107-10
Acyclovir Stada 400mg
Acyclovir 400 mg
包装
hộp 7 vỉ, 10 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10719-10
Acyclovir Stada 800mg
Acyclovir 800 mg
包装
hộp 7 vỉ, 10 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10720-10
Adrenoxyl 10mg
Carbazochrom 8,68mg)
包装
Hộp 1 vỉ xé 16 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10359-10
Adretop
Adrenalin 1mg/1ml
包装
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10428-10
Agi - Cotrim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10050-10
Agi - VitaC
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10051-10
Agi-Lanso
Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột (hàm lượng 8,5%) tương đương 30mg Lansoprazol
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10057-10
Agibetadex
Betamethason 0,25 mg, Dexchlorpheniramin maleat 2 mg
包装
hộp 1 chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10052-10
Agicardi
Bisoprolol fumarat 5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10053-10
Agichymo
Chymotrypsin 4,2mg tương đương 21 microkatal
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10054-10
Agidenzen
Serratio peptidase 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10055-10
Agiketo
Ketoconazol 200mg
包装
hộp 2 vỉ xé x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10056-10
Agimdogyl
Spiramycin 750.000IU, Metronidazole 125mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10058-10
Agimepzol
Omeprazol dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột tương ứng Omeprazol 20mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10059-10
Agimfast
Fexofenadin hydroclorid 60mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10060-10
Agimoti
Domperidon maleat tương đương với Domperidon 10mg
包装
hộp 10 vỉ xé x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10061-10
Agindopin
Amlodipin besilat tương đương 5mg Amlodipin
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10062-10
Agindopin
Amlodipin besilat tương đương 5mg Amlodipin
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10063-10
Agiroxi
Roxithromycin 150mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10064-10
Agisimva 10
Simvastatin 10mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10065-10
Agisimva 20
Simvastatin 20mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10066-10
Agoflox
Ofloxacin 200mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10067-10
Albendazol
Albendazol 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10361-10
Aleucin
N-Acetyl DL- Leucin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10076-10
Alodip Plus Ate
Atenolol 50mg, Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2021-04-17
決定
42/QĐ-QLD
VD-10283-10
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10362-10
Alphatrypa
Alpha chymotrypsin 5000UI
包装
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi natri clorid 0,9% 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10429-10
Alpyren-S
Selen trong nấm mem khô (chứa 50mcg selen) 32mg, acid Ascorbic 200mg, Hỗn dịch beta-caroten 30% 50mg, DL anpha tocopherol 200 IU
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10820-10
Alton C.M.P
Cytidine-5-monophosphate dinatri 10mg; Uridine-5-monophosphate dinatri 6mg (tương đương Uridine 2,66mg); Mannitol 30mg
包装
Hộp 5 lọ bột đông khô kèm 5 ống dung môi, thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10077-10
Aluminium Phosphat Gel
Nhôm phosphat gel 20%: 12,38g tương đương 2,476g nhôm phosphat
包装
Hộp 20 gói x 20 g hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10137-10
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38mg
包装
hộp 20 gói x 20 gam hỗn dịch
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10763-10
Alverin citrat 40 mg
Alverin citrat 40mg
包装
Lọ 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9968-10
Amebismo
Bismuth subsalicylat 262mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 4 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10284-10
Amecold C
Paracetamol 240mg, Vitamin C 100mg, Clorpheniramin maleat 3,2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10285-10
Ameflu
Acetaminophen 500mg, Clorpheniramin maleat 2mg, Dextromethorphan HBr 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10286-10
Amemodium
Loperamid hydroclorid 1mg/5ml
包装
Hộp 1 chai 30ml, dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10287-10
Ameproxen 220
Natri naproxen 220mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10288-10
Ameproxen 550
Natri Naproxen 550mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10289-10
Amesalbu
Salbutamol sulphat 2,4mg (tương đương với 2mg Salbutamol)
包装
Hộp 1 chai x 60ml, sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10290-10
Amikacin Stada 500mg
Amikacin sulfat tương ứng Amikacin 500mg
包装
hộp 10 lọ x 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10639-10
Amilavil 10 mg
Amitriptylin hydroclorid 10 mg
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10789-10
Amlothepam
Amlodipin base 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10598-10
AmoDHG 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg
包装
Chai 100 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9982-10
AmoDHG 500
Amoxicilin trihydrat (tương đương 500mg Amoxicillin khan)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9983-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。