|
Vị khang linh
Radix Paeoniae alba, Rhizoma Bletilla, Radix Et Rhizoma Notoginseng, Radix Et Rhizoma Glycyrrhizae, Poria...
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9499-10 |
--
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wellparin
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9580-10 |
25000IU/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wepox 2000
Erythropoietin
- 含量/剤形
- 2000 IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm sẵn 0,5ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9891-10 |
2000 IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm sẵn 0,5ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wepox 4000
Erythropoietin
- 含量/剤形
- 4000IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sắn 0,4ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9892-10 |
4000IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sắn 0,4ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Winnam injection
Imipenem; Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 530mg; 532mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9596-10 |
530mg; 532mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Phương Linh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wontaxime
Cefotaxim
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9626-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wontazidim Inj
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9627-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonzolin Inj
Cefazolin
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9628-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
X-Plended Tablet 5mg
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 5mg Rosuvastatin · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9797-10 |
5mg Rosuvastatin
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xamiol gel
Calcipotriol hydrate; Betamethasone dipropionate
- 含量/剤形
- 50mcg/g Calcipotriol; 0,5mg/g Betamethasone · Gel bôi da đầu
- 包装
- Hộp 1 lọ 15g; 30g; 60g
- 製造業者
- Leo Pharmaceutical Products (Đan mạch)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9906-10 |
50mcg/g Calcipotriol; 0,5mg/g Betamethasone
Gel bôi da đầu
|
Hộp 1 lọ 15g; 30g; 60g |
Leo Pharmaceutical Products
Đan mạch
|
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xi rô Korel
Iron (III) hydroxide polymaltose complex tương đương Elemental Iron 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Xirô
- 包装
- Chai 120ml
- 製造業者
- S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9847-10 |
50mg
Xirô
|
Chai 120ml |
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Pakistan
|
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ximpef 150 DT
Cefdinir
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9436-10 |
150mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xonatrix
Fexofenadin hydroclorid 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11332-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xorimax 250mg
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 登録者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9849-10 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sandoz GmbH.
Áo
|
Sandoz GmbH.
Áo
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xorimax 500mg
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 登録者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9850-10 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sandoz GmbH.
Áo
|
Sandoz GmbH.
Áo
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xuân hoà cấp cứu nhân đơn
Quế chi, bạch truật, sa nhân, mộc hương, bạch linh, thần khúc, menthol, trần bì, cam thảo, đinh hương, sơn tra, nhục đậu khấu, mạch nha
- 包装
- Chai 3,5g hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở Hạnh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Hạnh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1451-H12-10 |
|
Chai 3,5g hoàn cứng |
Cơ sở Hạnh Hoà
Việt Nam
|
Cơ sở Hạnh Hoà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
YSPNospan tablet 30mg
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9902-10 |
30mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yesom- 40 (Esomeprazole Magnesium delayed release Tablets 40mg)
Esomeprazol Magnesi dihydrat
- 含量/剤形
- Esomeprazol 40mg/ viên · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-292-10 |
Esomeprazol 40mg/ viên
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Yuhanbeecom-C
Thiamin nitrate, Riboflavin, Pyridoxin HCL 97% DC, Cyancobalamin 1% SD, ascorbic acid 97% DC; Calcium pantothenat, nicotinamid
- 含量/剤形
- -- · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9719-10 |
--
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yutri
Sodium hyaluronate
- 含量/剤形
- 25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 xi lanh chứa dung dịch tiêm
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9674-10 |
25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 xi lanh chứa dung dịch tiêm |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zade 40
Gliclazide
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9600-10 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zade 80
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9601-10 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zasinat 125
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 12 gói x 3,5 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11033-10 |
|
hộp 12 gói x 3,5 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zedex
Bromhexin HCl, Dextromethorphan HBr, Ammonium chloride
- 含量/剤形
- 8mg; 10mg; 100mg · Xirô
- 包装
- Hộp 10 lọ 100ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9893-10 |
8mg; 10mg; 100mg
Xirô
|
Hộp 10 lọ 100ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zenresol
Glucose khan, Natri clorid, Kali clorid, Natri citrat
- 包装
- Hộp 40 gói x 5,58g thuốc bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm trung ương I (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10932-10 |
|
Hộp 40 gói x 5,58g thuốc bột pha uống |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm trung ương I
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentomyst 100
Acetylcystein 100 mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g cốm pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm trung ương I (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10933-10 |
|
Hộp 30 gói x 1g cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm trung ương I
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentomyst 200
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,9982g thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm trung ương I (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10934-10 |
|
Hộp 30 gói x 1,9982g thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm trung ương I
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidane
Hỗn hợp các vitamin, acid amin, khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Hovid Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9484-10 |
--
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml |
Hovid Bhd
Malaysia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinetex-5
Cetirizin hydrochlorid 5 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11358-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinetex-5
Cetirizin hydroclorid 5 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11359-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
- 含量/剤形
- 125mg/5ml Cefuroxime · Cốm pha huyền dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai hoặc hộp 10 gói
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-02-05
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9663-10 |
125mg/5ml Cefuroxime
Cốm pha huyền dịch uống
|
Hộp 1 chai hoặc hộp 10 gói |
Glaxo Operations UK Ltd.
Anh
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-02-05
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zolotaya Zvezda
Paracetamol 325 mg, Phenylephdrin hydroclorid 10 mg, Pheniramin maleat 20 mg
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10935-10 |
|
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha uống |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zurer-300
Clindamycin HCl 325,77mg tương đương Clindamycin 300mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11333-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zylyte 100 DT
Azithromycin
- 含量/剤形
- 100mg/ viên · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- FDC Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9554-10 |
100mg/ viên
Viên nén phân tán
|
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên |
FDC Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
light-plus soft capsule
copper clorophyl, Retinol Palmitate, ergocalciferol, snake oil
- 含量/剤形
- -- · viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9767-10 |
--
viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Alimazin 5mg
Trimeprazin 5mg (tương ứng trimeprazin tartrat 6,26mg)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11062-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Imephase
Metformin HCl 850mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11063-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Điều huyết thông mạch B/P
Đào nhân, Hồng hoa, Đương quy, Xuyên khung, Xích thược, Sinh địa, Chỉ xác, Sài hồ, Cát cánh, Cam thảo
- 包装
- Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1457-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đông trùng hạ thảo MP
Bột đông trùng hạ thảo
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11204-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn - NB
Hoàng bá, hoàng đằng, bạch truật, chỉ thực, trạch tả, hậu phác, mộc hương, đại hoàng
- 包装
- Hộp/ 10 túi x 4g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1426-H12-10 |
|
Hộp/ 10 túi x 4g hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pomulin Injection
Glutathione
- 含量/剤形
- 300mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ bột; Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-13
- 決定
- 89/QLD-ĐK
|
VN-9907-10 |
300mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ bột; Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
|
2010-04-13
|
89/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Pomulin Injection
Glutathione
- 含量/剤形
- 600mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ bột; Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-13
- 決定
- 89/QLD-ĐK
|
VN-9908-10 |
600mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ bột; Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
|
2010-04-13
|
89/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Women-Easy No Panx
Diclofenac potassium
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Trịnh Trần (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-25
- 決定
- 61/QĐ-QLD
|
VN-5738-10 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP Trịnh Trần
Việt Nam
|
2010-02-25
|
61/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Women-Easy No Panx
Diclofenac potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-25
- 決定
- 61/QĐ-QLD
|
VN-5739-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Việt Nam
|
2010-02-25
|
61/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
A.C Mexcold
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10233-10 |
|
Chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Abedmin
Retinyl palmitat, Thiamin nitrat, Riboflavin, Nicotinamid, Acid ascorbic, Acid folic, Calci pantothenat, Cyanocobalamin, Pyridoxin HCl, dl-alpha Tocopheryl acetat, Cholecalciferol
- 包装
- Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10742-10 |
|
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemetacin Stada 60mg
Acemetacin 60mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10762-10 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acenews
Acetyl cystein 100mg
- 包装
- Hộp 30 gói thuốc cốm
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10859-10 |
|
Hộp 30 gói thuốc cốm |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acenews
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp 30 gói thuốc cốm
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10860-10 |
|
Hộp 30 gói thuốc cốm |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acenews
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10858-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|