Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51551〜51600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vedicard 25
Carvedilol 25mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11109-10
Vedicard 6,25
Carvedilol 6,25mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11110-10
Verarem 40
Verapamil hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Remedica Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9831-10
Verarem 80
Verapamil hydrochloride
含量/剤形
80mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Remedica Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9832-10
Vesicare 10mg
Solifenacin succinate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy lạp)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-281-10
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy lạp)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-282-10
Vibolin kid with Lysine
Vitamin A, D3, C, B1, B2, PP, B6, B12, Lysin HCl, cholin bitartrat, Myo-Inositol
包装
Chai 60ml, Hộp 20 ống x 5ml, sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11111-10
Victocep
Ofloxacin 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10914-10
Vidagyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11032-10
Vidoca
Albendazol 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11238-10
Vidocom
Natri chondroitin sulfat, Cholin hydrotartrat, retinol palmitat, riboflavin, thiamin HCl
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11239-10
Vimecime 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (tím-trắng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11387-10
Vimecime 200
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang (tím-trắng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11388-10
Vinaflam 500
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11389-10
Vinko
Dịch chiết Ginkgo biloba
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9483-10
Vinorelbine "Ebewe"
Vinorelbin tartrate
含量/剤形
10mg Vinorelbin · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10mg
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
登録者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-284-10
Vinorelbine "Ebewe"
Vinorelbin tartrate
含量/剤形
10mg Vinorelbin · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50mg
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
登録者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-285-10
Vinpocetin
Vinpocetin 10mg/2ml
包装
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11232-10
Vintor 2000
Recombinant Human Erythropoietin
含量/剤形
2000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa 1ml có kèm kim tiêm
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9651-10
Vintor 4000
Recombinant Human Erythropoietin
含量/剤形
4000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm có chứa 1ml kèm kim tiêm
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2023-04-01
決定
92/QĐ-QLD
VN-9652-10
Vipkan
Cao khô bạch quả 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11353-10
Virkil
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
245mg Tenofovir disoproxil · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9578-10
Vistar C 500mg
Vitamin C 500mg
包装
Tuýp 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11200-10
Vitamin A&D
Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 400 IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 15 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11065-10
Vitamin B1
Thiamin mononitrat tương ứng 100mg thiamin hydroclorid
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11136-10
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 250mg
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11287-10
Vitamin B1
Thiamin nitrat 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11379-10
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11368-10
Vitamin B1 5 mg
Vitamin B1 5 mg (Thiamin nitrat)
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11053-10
Vitamin B12
Cyanocobalamin 1000mcg/1ml
包装
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11233-10
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 100mg
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11137-10
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin HCl 125mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-09-27
決定
93/QĐ-QLD
VD-11380-10
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11369-10
Vitamin C 500mg
Vitamin C 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11300-10
Vitamin C TW3 500 mg
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11170-10
Vitamin K
Menadion natribisulfit 5mg/ml
包装
Hộp 20 ống 1ml, hộp 10 ống 1ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11234-10
Vitamin PP
Nicotinamid 50 mg
包装
Lọ 100 viên, lọ 2000 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11381-10
Vitamin PP 50 mg
Vitamin PP (Nicotiniamid) 50 mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11054-10
Vitar Multivitamin
Vitamin A, C, E, B1, B2, B6, PP, B5, Acid folic
包装
Tuýp chứa 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10996-10
Vixbarin
Ribavirin 500mg
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11262-10
Voltaren Dolo
Diclofenac Kali
含量/剤形
12,5mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Farmaceutica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Novartis AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9770-10
Vomisetron 2ml
Ondansetron hydrochloride
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9443-10
Vudu- Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 14 viên nén. Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10957-10
Vudu- Erythromycin
Erythromycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10958-10
Vudu- Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 115mg, Vitamin B6 115mg, Vitamin B12 50mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10959-10
Vudu- Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 12,5mg, Vitamin B6 12,5mg, Vitamin B12 12,5mg
包装
Hộp 30 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10960-10
Vudu- Vitamin C
Vitamin C 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 16 viên nén bao phim. Chai 200 viên nén bao phim. Chai 300 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10962-10
Vudu- vitamin C
Vitamin C 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 12 viên nang. Chai 100 viên nang. Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10961-10
Vương thảo trừ xoang
ké đầu ngựa, tân di hoa, bạch chỉ, bạc hà, hoàng kỳ, bạch truật, phòng phong, kim ngân hoa
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai thủy tinh màu nâu). Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai nhựa HDPE). Hộp 4 vỉ x 18 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC). Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10896-10
Vị Thống Ninh
Chỉ thực, Trần bì, Thần khúc, Đảng sâm, Bạch truật, Mạch nha, Sơn tra
包装
Chai 180 viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1448-H12-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。