Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51501〜51550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ticpidtab
Ticlopidine hydrochloride
含量/剤形
250mg · Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9623-10
Tiphadeltacil
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên nén dài màu xanh lá
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11163-10
Tiphadeltacil
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài màu hồng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11161-10
Tiphadeltacil
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài màu tím
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11162-10
Tiêu đờm bổ phế
Cao đặc Tiêu đờm bổ phế (Ma hoàng, Bạch linh, Bán hạ, Thiên môn đông, Bách bộ,…)
包装
hộp 2 vỉ x 12 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11213-10
Tiềm Long
Kim ngân hoa, Bạch thược, Hoa hòe, Ô dược, Chi tử, Mộc hương, Cam thảo, Chỉ xác, Hoàng đằng
包装
Hộp 10 gói x 4 g viên hoàn cứng. Thùng 100 hộp
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1440-H12-10
Tiền Liệt Khang
Rape Pollen (phấn hoa cải dầu)
含量/剤形
0,5g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Caspian Tamin Pharmaceutical Company (Iran)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-267-10
Torodroxyl 500
Cefadroxil
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9881-10
Toxaxine Inj
Tranexamic acid
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Daihan Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9668-10
Tpbacxone
Ceftriaxon natri tương ứng 1 gam Ceftriaxon, Sulbactam natri tương ứng 0,5 gam Sulbactam
包装
hộp 1 lọ x 2gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11338-10
Tramadol 100mg-Rotexmedica solution for injection
Tramadol Hydrochloride
含量/剤形
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống, 10 ống x 2ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9838-10
Tranmuu
Dầu mù u 13,44 ml, Mỡ trăn 1,5 ml, Vitamin E acetat 75 mg
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml thuốc bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11270-10
Transmetil 500mg
Ademetionine
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare, Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-260-10
Travicol D
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan.HBr 15mg; Pseudoephedrin.HCl 30mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11197-10
Travicol N
Paracetamol, Dextromethorphan.HBr, Pseudoephedrin.HCl, Chlorpheniramin maleat
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11198-10
Triam- Fort
paracetamol 650mg, pseudoephedrin HCl 25mg, Chlopheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Lọ 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11299-10
Triaxs Inj 0.5g
Ceftriaxone Sodium hydrate
含量/剤形
0,5g · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 0,5g
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9493-10
Triaxs Inj 1g
Ceftriaxone Sodium hydrate
含量/剤形
1g · Thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x1g
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9494-10
Tridagem
Metronidazole Benzoate
含量/剤形
320mg/ 5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9660-10
Tridisel
Biphenyl dimethyl dicarboxylate 25 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11325-10
Triflox
Levofloxacin hemihydrat tương đương levofloxacin 500mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11339-10
Triglo
Fenofibrate
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9577-10
Trotaxone 1g
Ceftriaxon Natri
含量/剤形
Ceftriaxon 1g/ lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9798-10
Troxevasin 300mg
Troxerutin
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis EAD (Bungary)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9440-10
Truvit
Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kniss Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9458-10
Trà An thần
Phục thần, Lá vông, Lạc tiên, Thảo quyết minh, Liên diệp, Cam thảo, Tang diệp
包装
Hộp x 10 gói trà túi lọc 2,5g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1441-H12-10
Trà An thần TW3
Lạc tiên, Vông nem (lá), Sen (tâm)
包装
Hộp 10 túi x 5g trà hòa tan
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1432-H12-10
Trà bạch liên thảo
Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán liên chi, Diệp hạ châu, Dừa cạn, Cỏ mực
包装
hộp 10 gói x 2 gam cốm hòa tan
製造業者
Cơ sở SX-KD thuốc YHCT Đại Hồng Phúc (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX-KD thuốc YHCT Đại Hồng Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1460-H12-10
Trà rau má TW3
Cao Rau má khô 20g
包装
Lọ 100g cốm (hòa tan)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1433-H12-10
Tymolpain
Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11357-10
Tùng lộc bảo chi đan
Bạch truật, Hoạt thạch, Sài hồ, Bán hạ, Khương hoạt, Thăng ma, Cam thảo, Phục linh, Hoàng liên, Ư truật
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1445-H12-10
Tùng lộc bổ thận hoàn
Ba kích nhục, Hoàng kỳ, Bạch truật, Nhân sâm, Thục địa hoàng, Cam câu kỷ, Sài hồ, Sơn thù nhục
包装
hộp 1 lọ 24 gam, 48 gam viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1446-H12-10
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
包装
hộp 10 gói x 5 gam thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1447-H12-10
Uneal
Natri Hyaluronate
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9884-10
Unicox
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9885-10
Unifix-100
Cefixime
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
JB Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9887-10
Unifix-200
Cefixime
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
JB Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9888-10
Uniloxin
Levofloxacin
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9721-10
Uniontopracin inj
Tobramycin
含量/剤形
80mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9544-10
Unitaxime Inj.
Cefotaxime Natri
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9805-10
Ursalic
Ursodesoxycholic acid 50mg, Thiamin nitrat 10mg, Riboflavin 5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11069-10
Vagimeclo
Metronidazole; Clotrimazole; Lactic acid bacillus
含量/剤形
500mg; 100mg; 150 triệu bào tử · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 8 viên
製造業者
Lark Laboratories (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Lark Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9737-10
Valdes
Desloratadin 5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11331-10
Valopixim 500mg
Sodium Valproate 333mg, Valproic acid 145mg
含量/剤形
333mg;145mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9690-10
Vartel
Trimetazidin.2HCl 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11199-10
Vasotense-10
Flunarizine Dihydrochloride
含量/剤形
10mg Flunarizine · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9606-10
Vastalax-10
Atorvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9903-10
Vastalax-20
Atorvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9904-10
Vaxcel Heparin Sodium Injection 500IU/ml
Heparin sodium
含量/剤形
25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5 ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9523-10
Vedicard 12,5
Carvedilol 12,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11108-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。