|
Supradyn
Vitamin A, B1, B2, B6, B12, C, D3, B9, E, B5, H, B3, Calci, Magnesi, Phospho, Sắt, Mangan, Đồng, Kẽm, Crôm
- 含量/剤形
- -- · Viên sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 ống x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Sante Familiale (Pháp)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9459-10 |
--
Viên sủi bọt
|
Hộp 1 ống x 10 viên |
Bayer Sante Familiale
Pháp
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supvizyn
Thiamin hydroclorid, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin natri phosphat, nicotinamid, dexpantheol
- 包装
- Hộp 20 ống x 2ml, hộp 10 ống x 2ml, hộp 12 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-07-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11231-10 |
|
Hộp 20 ống x 2ml, hộp 10 ống x 2ml, hộp 12 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-07-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Syhepa
Silymarin 70 mg dưới dạng Anhydrous Silymarin
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11324-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sỏi thận Hoapharm
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Sinh địa, Xa tiền tử, ý dĩ
- 包装
- hộp 1 chai 250 ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1455-H12-10 |
|
hộp 1 chai 250 ml thuốc nước |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
T- Dazer
Seratiopeptidase 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10955-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
T- Dazer
Serratiopeptidase 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10956-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tadalafil
Tadalafil 10mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11211-10 |
|
hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tadifs Inj. 500mg
Cilastatin Natri; Imipenem
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9672-10 |
Mỗi lọ chứa Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamiflu
Oseltamivir
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Catalent Germany Schorndorf GmbH (Đức)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9653-10 |
75mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Catalent Germany Schorndorf GmbH
Đức
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamisulprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu trắng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11155-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu trắng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamisulprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu đỏ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11156-10 |
|
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu đỏ |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamisulprim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu xanh dương
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11157-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu xanh dương |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamisulprim 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu tím
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11159-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu tím |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamisulprim 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu hồng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11158-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu hồng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamisulprim 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu xanh
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11160-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu xanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanadotuxsin
Paracetamol 500mg, PhenylephrinHCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11364-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanamaloxy
Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Magnesi hydroxyd 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 8 viên, chai 100 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11365-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 8 viên, chai 100 viên nén nhai |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanarhunamol
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin 2mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11366-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanarhunamol-Flu
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11367-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanavir
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Việt đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9489-10 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Việt đức
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tarvilankit
Lansoprazol 30 mg dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% Lansoprazol, Clarithromycin 250 mg; Tinidazol 500 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên: 02 viên nang Lansoprazol 30 mg, 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin 250 mg, 2 viên nén dài bao phim Tinidazol 500 mg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11052-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên: 02 viên nang Lansoprazol 30 mg, 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin 250 mg, 2 viên nén dài bao phim Tinidazol 500 mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tasepase
Seratiopeptidase 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10999-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taufon 4%
Taurine
- 含量/剤形
- 40mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 2 lọ; 5 lọ x 1,5ml hoặc 2ml
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 登録者
- The Federal Public Unitary Enterprisem "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-300-10 |
40mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 2 lọ; 5 lọ x 1,5ml hoặc 2ml |
Berlin Chemie AG
Đức
|
The Federal Public Unitary Enterprisem "Moscow Endocrine Plant"
Nga
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Tazenase
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 5000IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống + 5 ống dung môi
- 製造業者
- Sinochem Ningbo Limited (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9718-10 |
5000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 ống + 5 ống dung môi |
Sinochem Ningbo Limited
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tazet 10
Tamoxifen Citrate
- 含量/剤形
- 10mg Tamoxifen · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-294-10 |
10mg Tamoxifen
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Tazet 20
Tamoxifen Citrate
- 含量/剤形
- 20mg Tamoxifen · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-295-10 |
20mg Tamoxifen
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Tazicef
Ceftazidime 1g
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11337-10 |
|
hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tegibs-6
Tegaserod maleat
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9880-10 |
6mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Temoside-100
Temozolomide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai x 5 viên
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant (Đài Loan)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-262-10 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai x 5 viên |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant
Đài Loan
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Temptcure- 100
Sildenafil citrat
- 含量/剤形
- Sildenafil 100mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9486-10 |
Sildenafil 100mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Temptcure-50
Sildenafil citrat
- 含量/剤形
- Sildenafil 50mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9487-10 |
Sildenafil 50mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenamyd HC 400
Bionic Tige Bone Powder 400mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11212-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên nang |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tercodol
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 5 mg, Natri benzoat 150 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10931-10 |
|
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terexol 20 (đóng gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay)
Docetaxel
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml
- 製造業者
- Laboratorio IMA SAIC (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9567-10 |
20mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml |
Laboratorio IMA SAIC
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terexol 80 (đóng gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay)
Docetaxel
- 含量/剤形
- 80mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi pha tiêm 6ml
- 製造業者
- Laboratorio IMA SAIC (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9568-10 |
80mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi pha tiêm 6ml |
Laboratorio IMA SAIC
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terizidon
Terizidone
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 viên
- 製造業者
- Fatol Arzneimittel GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-274-10 |
250mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 1 lọ 50 viên |
Fatol Arzneimittel GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Terpin Euvipharm
Terpin hydrat 100mg, Natri benzoat 150mg, Codein 5mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11031-10 |
|
hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 5 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11352-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin-Dextromethorphan
Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11186-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thalix-100
Thalidomide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-279-10 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Dabur Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Dabur Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Thalix-50
Thalidomide
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-280-10 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Dabur Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Dabur Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Thanh can giải độc hoàn
Lá muồng trâu, thiên hoa phấn, long đởm, kim ngân hoa, thổ phục linh, ngưu bàng tử, hoàng cầm, liên kiều, bồ công anh, hoàng bá
- 包装
- Hộp 12 gói x 10g hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1461-H12-10 |
|
Hộp 12 gói x 10g hoàn cứng |
Cơ sở Tân Phước
Việt Nam
|
Cơ sở Tân Phước
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thanh long hoàn
Đơn bì, Hoàng kỳ, Ngũ vị tử, Phục linh, Sơn dược, Sơn thù, Thục địa, Trạch tả
- 包装
- Hộp 1 lọ x 90 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1465-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ x 90 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thekan
Cao bạch quả 40mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11237-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc cam xanh
Thanh đại, Bạch phàn, Ngũ bội tử, Mai hoa băng phiến
- 包装
- hộp 1 tuýp 6 gam thuốc bột
- 製造業者
- Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1449-H12-10 |
|
hộp 1 tuýp 6 gam thuốc bột |
Cơ sở đông dược Tiêu Lan
Việt Nam
|
Cơ sở đông dược Tiêu Lan
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc ho B/P
Bách bộ, Bọ mắm, Tinh dầu Bạc hà, Cam thảo, Vỏ quýt, Cát cánh, Acid benzoic, Mạch môn, Aspartam, Menthol
- 包装
- Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1458-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc ho mật ong
Bách Bộ, Cát cánh, Mạch môn, Viễn Chí, Cam thảo, Trần bì, Bạch linh, Xuyên bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Bán hạ, Sa sâm, tinh dầu bạc hà
- 包装
- Hộp 1 lọ x 125 ml, 150 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1435-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ x 125 ml, 150 ml siro |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thyrozol
Thiamazole
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 登録者
- Merck Export GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-07-05
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9757-10 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
Merck Export GmbH
Đức
|
2010-04-15
→ 2022-07-05
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thăng long hoàn
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Trần bì, Sài hồ, Thăng ma. Cỏ mực, Bạch truật, Cam thảo, Ngư tinh thảo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 36 viên hoàn cứng. Thùng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1439-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 36 viên hoàn cứng. Thùng 100 hộp |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao Tần giao, Cao Đỗ trọng, Bột Phòng phong, Bột Phục linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Cao Ngưu tất, Cao Độc hoạt, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
- 包装
- Hộp 10 gói x 5g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1434-H12-10 |
|
Hộp 10 gói x 5g viên hoàn cứng |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|