Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51451〜51500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Supradyn
Vitamin A, B1, B2, B6, B12, C, D3, B9, E, B5, H, B3, Calci, Magnesi, Phospho, Sắt, Mangan, Đồng, Kẽm, Crôm
含量/剤形
-- · Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 ống x 10 viên
製造業者
Bayer Sante Familiale (Pháp)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9459-10
Supvizyn
Thiamin hydroclorid, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin natri phosphat, nicotinamid, dexpantheol
包装
Hộp 20 ống x 2ml, hộp 10 ống x 2ml, hộp 12 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-07-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11231-10
Syhepa
Silymarin 70 mg dưới dạng Anhydrous Silymarin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11324-10
Sỏi thận Hoapharm
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Sinh địa, Xa tiền tử, ý dĩ
包装
hộp 1 chai 250 ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1455-H12-10
T- Dazer
Seratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10955-10
T- Dazer
Serratiopeptidase 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10956-10
Tadalafil
Tadalafil 10mg
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11211-10
Tadifs Inj. 500mg
Cilastatin Natri; Imipenem
含量/剤形
Mỗi lọ chứa Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9672-10
Tamiflu
Oseltamivir
含量/剤形
75mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9653-10
Tamisulprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu trắng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11155-10
Tamisulprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu đỏ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11156-10
Tamisulprim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu xanh dương
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11157-10
Tamisulprim 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu tím
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11159-10
Tamisulprim 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu hồng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11158-10
Tamisulprim 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim màu xanh
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11160-10
Tanadotuxsin
Paracetamol 500mg, PhenylephrinHCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11364-10
Tanamaloxy
Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Magnesi hydroxyd 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên, chai 100 viên nén nhai
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11365-10
Tanarhunamol
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin 2mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11366-10
Tanarhunamol-Flu
Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11367-10
Tanavir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Việt đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9489-10
Tarvilankit
Lansoprazol 30 mg dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% Lansoprazol, Clarithromycin 250 mg; Tinidazol 500 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên: 02 viên nang Lansoprazol 30 mg, 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin 250 mg, 2 viên nén dài bao phim Tinidazol 500 mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11052-10
Tasepase
Seratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10999-10
Taufon 4%
Taurine
含量/剤形
40mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 2 lọ; 5 lọ x 1,5ml hoặc 2ml
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
登録者
The Federal Public Unitary Enterprisem "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-300-10
Tazenase
Chymotrypsin
含量/剤形
5000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 ống + 5 ống dung môi
製造業者
Sinochem Ningbo Limited (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9718-10
Tazet 10
Tamoxifen Citrate
含量/剤形
10mg Tamoxifen · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-294-10
Tazet 20
Tamoxifen Citrate
含量/剤形
20mg Tamoxifen · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-295-10
Tazicef
Ceftazidime 1g
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11337-10
Tegibs-6
Tegaserod maleat
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9880-10
Temoside-100
Temozolomide
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 5 viên
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant (Đài Loan)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-262-10
Temptcure- 100
Sildenafil citrat
含量/剤形
Sildenafil 100mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9486-10
Temptcure-50
Sildenafil citrat
含量/剤形
Sildenafil 50mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9487-10
Tenamyd HC 400
Bionic Tige Bone Powder 400mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11212-10
Tercodol
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 5 mg, Natri benzoat 150 mg
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10931-10
Terexol 20 (đóng gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay)
Docetaxel
含量/剤形
20mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 ống dung môi 1,5ml
製造業者
Laboratorio IMA SAIC (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9567-10
Terexol 80 (đóng gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay)
Docetaxel
含量/剤形
80mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi pha tiêm 6ml
製造業者
Laboratorio IMA SAIC (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9568-10
Terizidon
Terizidone
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Fatol Arzneimittel GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-274-10
Terpin Euvipharm
Terpin hydrat 100mg, Natri benzoat 150mg, Codein 5mg
包装
hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11031-10
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11352-10
Terpin-Dextromethorphan
Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11186-10
Thalix-100
Thalidomide
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-279-10
Thalix-50
Thalidomide
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dabur Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-280-10
Thanh can giải độc hoàn
Lá muồng trâu, thiên hoa phấn, long đởm, kim ngân hoa, thổ phục linh, ngưu bàng tử, hoàng cầm, liên kiều, bồ công anh, hoàng bá
包装
Hộp 12 gói x 10g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1461-H12-10
Thanh long hoàn
Đơn bì, Hoàng kỳ, Ngũ vị tử, Phục linh, Sơn dược, Sơn thù, Thục địa, Trạch tả
包装
Hộp 1 lọ x 90 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1465-H12-10
Thekan
Cao bạch quả 40mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11237-10
Thuốc cam xanh
Thanh đại, Bạch phàn, Ngũ bội tử, Mai hoa băng phiến
包装
hộp 1 tuýp 6 gam thuốc bột
製造業者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Tiêu Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1449-H12-10
Thuốc ho B/P
Bách bộ, Bọ mắm, Tinh dầu Bạc hà, Cam thảo, Vỏ quýt, Cát cánh, Acid benzoic, Mạch môn, Aspartam, Menthol
包装
Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1458-H12-10
Thuốc ho mật ong
Bách Bộ, Cát cánh, Mạch môn, Viễn Chí, Cam thảo, Trần bì, Bạch linh, Xuyên bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Bán hạ, Sa sâm, tinh dầu bạc hà
包装
Hộp 1 lọ x 125 ml, 150 ml siro
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1435-H12-10
Thyrozol
Thiamazole
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-07-05
決定
92/QĐ-QLD
VN-9757-10
Thăng long hoàn
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Trần bì, Sài hồ, Thăng ma. Cỏ mực, Bạch truật, Cam thảo, Ngư tinh thảo
包装
Hộp 2 vỉ x 36 viên hoàn cứng. Thùng 100 hộp
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1439-H12-10
Thấp khớp hoàn P/H
Cao Tần giao, Cao Đỗ trọng, Bột Phòng phong, Bột Phục linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Cao Ngưu tất, Cao Độc hoạt, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
包装
Hộp 10 gói x 5g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1434-H12-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。