Cadinamic
Mefenamic acid 500 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10118-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cafein
Cafein 70mg/1ml
包装
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10574-10
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1ml dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Calcibaby
Calci lactobionat, Calci gluconat, Vitamin A (Retinyl acetat), Vitamin C (Acid ascorbic), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml Siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10205-10
Hộp 1 lọ x 100 ml Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Calcibest
Vitamin D3, Calci dạng Calci carbonate và Calci Glycerophosphate, Magnesium gluconate, Fructose Oligosaccharide
包装
Hộp 30 gói x 6,186g bột sủi. Bìa kẹp 2 gói.
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10854-10
Hộp 30 gói x 6,186g bột sủi. Bìa kẹp 2 gói.
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Calforti Liquid
Calci phosphat tribasic, Calci citrat, calci gluconat, calci lactat monohydrat
包装
Hộp 20 lọ x 10ml, hộp 1 chai 60ml, hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10299-10
Hộp 20 lọ x 10ml, hộp 1 chai 60ml, hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Camsomol
Chlorpheniramin maleat 4mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Guaiphenesin 75 mg
包装
Thùng 30 hộp, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10263-10
Thùng 30 hộp, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Candesartan Stada 8mg
Candesartan cilexetil 8mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10721-10
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cao bách bộ
Bách bộ 180g
包装
Chai 200 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10601-10
Chai 200 ml cao lỏng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cao lỏng bổ gan tiêu độc
long đởm thảo, sài hồ, nhân trần, kim ngân hoa, hoàng cầm, sinh địa, trạch tả, chi tử, đương qui, xa tiền tử, cam thảo…
包装
Hộp 1 chai 280ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1411-H12-10
Hộp 1 chai 280ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cao phong thấp
Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược…
包装
Hộp 1 chai 280ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1412-H12-10
Hộp 1 chai 280ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thái Dương
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cao ích mẫu
Ngải cứu, ích mẫu, hương phụ chế
包装
Lọ 200 ml thuốc nước uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10206-10
Lọ 200 ml thuốc nước uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Captagim
Captopril 25mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10069-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Carbimazol
Carbimazol 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10602-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cebraton - S
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9935-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
CedroDHG 250
Cefadroxil 250mg (dạng Cefadroxil monohydrat)
包装
Hộp 10 gói x 1,5 g thuốc bột pha hỗn dịc uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9986-10
Hộp 10 gói x 1,5 g thuốc bột pha hỗn dịc uống
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefaclor 250 mg
Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10807-10
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 6 viên nang
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10692-10
hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefadroxil pp
Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)
包装
Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10488-10
Chai 100 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefalexin Capsule USP 500
Cephalexin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10640-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefalexin Capsules BP 250
Cephalexin 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên, lọ 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10641-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên, lọ 500 viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefalexin Capsules BP 500
Cephalexin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10642-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefazolin
Cefazolin 1gam
包装
hộp 1 lọ 1gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10168-10
hộp 1 lọ 1gam bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefazolin 1g
Cefazolin natri 1,05g tương ứng 1g Cefazolin
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ bột, thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10093-10
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ bột, thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefepim
Cefepim 1gam
包装
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10169-10
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefixim 200mg
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10693-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefixim Stada Kid 100mg
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
包装
hộp 10 gói x 2 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10643-10
hộp 10 gói x 2 gam thuốc bột
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Ceflodin 125
Cefaclor 125mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
包装
Hộp 12 gói x 3,2g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10035-10
Hộp 12 gói x 3,2g bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Ceflodin 250
Cefaclor 250mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10036-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefotaxim
Cefotaxim 1g
包装
hộp 1 lọ 1gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10170-10
hộp 1 lọ 1gam bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefotaxime 1g
Cefotaxim 1g
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10621-10
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefozile
Cefoperazon 1gam
包装
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10171-10
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Ceftacin
Cefmetazol 1gam
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10782-10
hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Ceftriaxon
Ceftriaxon 1g (dưới dạng Ceftriaxon natri)
包装
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10172-10
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefuroxim 750mg
Cefuroxim natri 790mg (tương đương Cefuroxim 750mg)
包装
Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10489-10
Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefuroxime TVP 250mg
Cefuroxime 250mg (dạng Cefuroxime axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10490-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefuroxime TVP 500mg
Cefuroxim 500mg (dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nán dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10491-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nán dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cefwin
Cefradin 1g
包装
Hộp 01 lọ Cefwin và 1 ống nước cất, trong mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 01 lọ Cefwin, trong mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 lọ Cefwin, trong mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10430-10
Hộp 01 lọ Cefwin và 1 ống nước cất, trong mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 01 lọ Cefwin, trong mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 lọ Cefwin, trong mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Celecoxib 200 Meyer
Celecoxib 200mg
包装
Hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10750-10
Hộp 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nang
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
CelexDHG 500
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9988-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Celezmin-Nic
Dexclopheniramin maleat 2mg, betamethason 0,25mg dưới dạng Betamethason dipropionat
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Chai 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10828-10
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Chai 500 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
CelorDHG 375
Cefaclor monohydrat tương đương 375mg cefaclor khan
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9989-10
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Centovit C Kid
Vitamin C, A, B1, B2, B6, PP, B12, calci depantothenat
包装
Hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 90ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10301-10
Hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 90ml sirô
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Centovit Silver
Vitamin A, C, D3, E, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Biotin, acid folic và các khoáng chất
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10302-10
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Centovit active
Vitamin A, C, D3, E, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, acid folic, biotin và các khoáng chất
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên, chai 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10300-10
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên, chai 30 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cephalexin 500 mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500 mg Cephalexin khan
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên nang cứng (xanh lá-trắng). Thùng carton đựng 100 hộp, 100 chai.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10140-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên nang cứng (xanh lá-trắng). Thùng carton đựng 100 hộp, 100 chai.
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cephalexin 500 mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500 mg Cephalexin khan
包装
Chai 500 viên nang cứng (tím-trắng). Thùng carton đựng 20 chai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10139-10
Chai 500 viên nang cứng (tím-trắng). Thùng carton đựng 20 chai
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cephalexin 500 mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500 mg Cephalexin khan
包装
Chai 200 viên nang cứng (xanh -vàng). Thùng carton đựng 40 chai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10138-10
Chai 200 viên nang cứng (xanh -vàng). Thùng carton đựng 40 chai
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cephalexin capsules
Cephalexin mono hydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9990-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Ceteco Cenvacin
acetyl - DL leucin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10717-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細
Cetirizin 10mg
Cetirizin HCl 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10462-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2010-02-24
42/QĐ-QLD
詳細