|
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, pyridoxin hydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11141-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesium - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10917-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maloxid
Magnesium trisilicate khan 400mg, aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 8 viên nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11250-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 8 viên nhai |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mamafe tablet
Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nén
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Sunward Pharmaceutical SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9488-10 |
--
Viên nén
|
Lọ 60 viên |
Sunward Pharmaceutical SDN. BHD.
Malaysia
|
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mannilife (Mannitol I.V Infusion BP-20gm/100ml)
Mannitol
- 含量/剤形
- 20g/ 100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9781-10 |
20g/ 100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Marathone
Bột Mã tiền chế, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1431-H12-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Marcain
Bupivacaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml
- 製造業者
- Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9445-10 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml |
Astrazeneca Pty., Ltd
Australia
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Massopulgit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g, Gel Aluminium hydroxyde và Magnesium carbonate sấy khô 0,5g
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm trung ương I (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10928-10 |
|
Hộp 30 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm trung ương I
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Max-Fexim 200mg
Cefixime trihydrate tương đương Cefixime 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9867-10 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxdazol
Metronidazol 125mg, spiramycin 750000 IU
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10971-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxlight 16
Betahistin dihydroclorid 16mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10987-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxlight 8
Betahistin dihydroclorid 8mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10988-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebendazol
Mebendazol 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 01 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11142-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 01 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebisulfatrim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11348-10 |
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebixim
Cefixim 200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11349-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebixim-100
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11350-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meclopstad
Metoclopamid hydroclorid tương ứng 10mg Metoclopramid
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11305-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecotran Cap
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 500mcg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9624-10 |
500mcg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecotran Inj
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 500mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9625-10 |
500mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medicholin
Vitamin A, E, B1, B2, Natri chondroitin sulfat, Cholin bitartrate
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11208-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medisamin
Acid tranexamic 250mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11209-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekocefaclor
Cefaclor 125mg
- 包装
- Hộp 12 gói x2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11251-10 |
|
Hộp 12 gói x2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Melorich
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-03-01
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9551-10 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-03-01
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Melygra 10mg
Vardenafil 10mg
- 包装
- hộp 1vỉ, 2 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 4 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11123-10 |
|
hộp 1vỉ, 2 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 4 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Memoril
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
- 登録者
- Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9749-10 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 9 vỉ x 10 viên |
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
|
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mesabi
Tobramycin 3mg, Dexamethason 1mg
- 包装
- hộp 1 lọ 5 ml hỗn dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11288-10 |
|
hộp 1 lọ 5 ml hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metformin 500
Metformin HCl 500mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10972-10 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metformin 500
Metformin HCl 500mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11219-10 |
|
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metformin 850
Metformin HCl 850mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10973-10 |
|
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methionin 250mg
Methionin 250mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11363-10 |
|
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methotrexate 2,5
Methotrexate
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-297-10 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Remedica Ltd.
Cyprus
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Metkem 500
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9740-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metmen
Metformin HCl 500mg
- 包装
- 10 viên bao phim/vỉ x 10 vỉ/hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2021-01-14
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11343-10 |
|
10 viên bao phim/vỉ x 10 vỉ/hộp |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2021-01-14
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metobra
Tobramycin 0,3%
- 包装
- hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11289-10 |
|
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazole Tablets BP 250mg
Metronidazole
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9763-10 |
250mg
Viên nén
|
Lọ 1000 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metzolife
Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg/ 100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9782-10 |
500mg/ 100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexcold 150
Paracetamol 150mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11058-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexcold 80
Paracetamol 80mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11059-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexicam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9871-10 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midazolam Rotexmedica 5mg/ml solution for injection
Midazolam
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9837-10 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
Rotexmedica GmbH
Đức
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mifestad 200
Mifepriston 200mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-06-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11306-10 |
|
hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-06-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Minh mạng hoàn
Sinh địa, đỗ trọng, nhân sâm, câu kỷ tử, ba kích, đương quy, hoàng kỳ, cúc hoa, liên nhục...
- 包装
- Hộp 10 hoàn x 5g thuốc hoàn mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11072-10 |
|
Hộp 10 hoàn x 5g thuốc hoàn mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Minndrop
Allantoin; pyridoxine HCL; Tocopherol acetat; aminoethyl sulfonic acid; natri chondroitin sulfat
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml;
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9883-10 |
--
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 15ml; |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
- 含量/剤形
- 120mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-288-10 |
120mcg/0,3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
- 含量/剤形
- 30mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-287-10 |
30mcg/0,3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
- 含量/剤形
- 360mcg/0,6ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-286-10 |
360mcg/0,6ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Mitapril- F
L-leucin, L-Isoleucin, L-Lysin hydroclorid, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Tryptophan, L-Methionin, Vitamin A, B1, B2, E, B6, PP, C, D3, acid folic
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10907-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mitoxantron "Ebewe"
Mitoxantrone
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
- 登録者
- Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-283-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
|
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Monotrate SR 60
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 60mg isosorbide mononitrate
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9864-10 |
60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mosaza
Mosapride Citrate Dihydrate tương đương Mosapride Citrate 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9901-10 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|