Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51151〜51200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11141-10
Magnesium - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10917-10
Maloxid
Magnesium trisilicate khan 400mg, aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11250-10
Mamafe tablet
Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nén
包装
Lọ 60 viên
製造業者
Sunward Pharmaceutical SDN. BHD. (Malaysia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9488-10
Mannilife (Mannitol I.V Infusion BP-20gm/100ml)
Mannitol
含量/剤形
20g/ 100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9781-10
Marathone
Bột Mã tiền chế, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1431-H12-10
Marcain
Bupivacaine hydrochloride
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9445-10
Massopulgit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g, Gel Aluminium hydroxyde và Magnesium carbonate sấy khô 0,5g
包装
Hộp 30 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm trung ương I (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10928-10
Max-Fexim 200mg
Cefixime trihydrate tương đương Cefixime 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9867-10
Maxdazol
Metronidazol 125mg, spiramycin 750000 IU
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10971-10
Maxlight 16
Betahistin dihydroclorid 16mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10987-10
Maxlight 8
Betahistin dihydroclorid 8mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10988-10
Mebendazol
Mebendazol 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 01 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11142-10
Mebisulfatrim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11348-10
Mebixim
Cefixim 200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11349-10
Mebixim-100
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11350-10
Meclopstad
Metoclopamid hydroclorid tương ứng 10mg Metoclopramid
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11305-10
Mecotran Cap
Mecobalamin
含量/剤形
500mcg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9624-10
Mecotran Inj
Mecobalamin
含量/剤形
500mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống/vỉ x 2 vỉ
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9625-10
Medicholin
Vitamin A, E, B1, B2, Natri chondroitin sulfat, Cholin bitartrate
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11208-10
Medisamin
Acid tranexamic 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11209-10
Mekocefaclor
Cefaclor 125mg
包装
Hộp 12 gói x2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11251-10
Melorich
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-03-01
決定
92/QĐ-QLD
VN-9551-10
Melygra 10mg
Vardenafil 10mg
包装
hộp 1vỉ, 2 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11123-10
Memoril
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
登録者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9749-10
Mesabi
Tobramycin 3mg, Dexamethason 1mg
包装
hộp 1 lọ 5 ml hỗn dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11288-10
Metformin 500
Metformin HCl 500mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10972-10
Metformin 500
Metformin HCl 500mg
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11219-10
Metformin 850
Metformin HCl 850mg
包装
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10973-10
Methionin 250mg
Methionin 250mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11363-10
Methotrexate 2,5
Methotrexate
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Remedica Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-297-10
Metkem 500
Metformin HCl
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9740-10
Metmen
Metformin HCl 500mg
包装
10 viên bao phim/vỉ x 10 vỉ/hộp
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2021-01-14
決定
93/QĐ-QLD
VD-11343-10
Metobra
Tobramycin 0,3%
包装
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11289-10
Metronidazole Tablets BP 250mg
Metronidazole
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ 1000 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9763-10
Metzolife
Metronidazole
含量/剤形
500mg/ 100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9782-10
Mexcold 150
Paracetamol 150mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11058-10
Mexcold 80
Paracetamol 80mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11059-10
Mexicam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9871-10
Midazolam Rotexmedica 5mg/ml solution for injection
Midazolam
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9837-10
Mifestad 200
Mifepriston 200mg
包装
hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-06-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11306-10
Minh mạng hoàn
Sinh địa, đỗ trọng, nhân sâm, câu kỷ tử, ba kích, đương quy, hoàng kỳ, cúc hoa, liên nhục...
包装
Hộp 10 hoàn x 5g thuốc hoàn mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11072-10
Minndrop
Allantoin; pyridoxine HCL; Tocopherol acetat; aminoethyl sulfonic acid; natri chondroitin sulfat
含量/剤形
-- · Dung dịch nhỏ măt
包装
Hộp 1 lọ 15ml;
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9883-10
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
120mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-288-10
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
30mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-287-10
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
360mcg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-286-10
Mitapril- F
L-leucin, L-Isoleucin, L-Lysin hydroclorid, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Tryptophan, L-Methionin, Vitamin A, B1, B2, E, B6, PP, C, D3, acid folic
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10907-10
Mitoxantron "Ebewe"
Mitoxantrone
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
登録者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-283-10
Monotrate SR 60
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 60mg isosorbide mononitrate
含量/剤形
60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9864-10
Mosaza
Mosapride Citrate Dihydrate tương đương Mosapride Citrate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9901-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。