Motidram
Cinarizin 25 mg
包装
Hộp 2 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11091-10
Hộp 2 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Mucobrima Granule 40mg/g (Acetylcysteine) "Purzer"
Acetylcysteine
含量/剤形
40mg/g · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 100 gói 5g
製造業者
Purzer Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9474-10
40mg/g
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 100 gói 5g
Purzer Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Brithol Michcoma International Ltd.
Hà Lan
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Multivitamin
Thiamin mononitrat tương đương 2mg thiamin hydroclorid, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP
包装
Chai 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10950-10
Chai 100 viên nén bao đường
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Mypara 100
Paracetamol 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11266-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Mypara 650
Paracetamol 650mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11267-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Myvita kids
Lysin, các vitamin và khoáng chất
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 50 tuýp x 20 viên, hộp 3 vỉ x 6 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11268-10
Hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 50 tuýp x 20 viên, hộp 3 vỉ x 6 viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Mộc hoa trắng HT1
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg, Berberin clorid 15mg, Cao mộc hương 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11217-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Mộc long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Nhân trần tía 0,4g; Sài đất 0,4g; Ké đầu ngựa 0,4g; Bạch chỉ 0,4g; Kinh giới 0,32g; Kiến cò 0,32g; Bạch thược 0,32g; Sài hồ 0,32g; Dành dành(quả) 0,32g; Phòng phong 0,24g; Đại hoàng 0,24g.
含量/剤形
0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,24g; 0,24g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói ´ 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2020-12-11
決定
93/QĐ-QLD · 120
V1437-H12-10
0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,24g; 0,24g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói ´ 4g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2010-04-15
→ 2020-12-11
93/QĐ-QLD
120
詳細
Nady-Anbe'tiq 850
Metformin hydroclorid 850mg
包装
Hộp 5 vỉ x 3 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10965-10
Hộp 5 vỉ x 3 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nairet
Terbutaline sulfate
含量/剤形
1,5mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
PT. Otto Pharmaceutical Industries (Indonesia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9564-10
1,5mg/ml
Si rô
Hộp 1 lọ 60ml
PT. Otto Pharmaceutical Industries
Indonesia
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Naphacogyl
Acetyl spiramycin 100mg tương đương 100.000UI, Metronidazol 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10908-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
包装
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11229-10
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Natalvit
Vitamin A, D3, C, B1, B2, B6, B12, PP, B5, Acid folic, calci, sắt, đồng, iodid
包装
Hộp 1 chai 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11092-10
Hộp 1 chai 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Natri clorid 10%
Natri clorid 10g
包装
Chai 250ml, chai 500ml, dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11242-10
Chai 250ml, chai 500ml, dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Natri clorid 3%
Natri clorid 3g
包装
Chai 100ml, chai 250ml, dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11243-10
Chai 100ml, chai 250ml, dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Neo-Pyrazon
Diclofenac Sodium 50 mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Bìa kẹp 1 vỉ x 2 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11374-10
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Bìa kẹp 1 vỉ x 2 viên bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Neotonid
Fluocinolon acetonide 2 mg, Neomycin sulfat 25 mg
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml hỗn dịch tra mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11049-10
Hộp 1 lọ x 5 ml hỗn dịch tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nesamid inj.
Acid Tranexamic
含量/剤形
250mg/5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9804-10
250mg/5ml
Thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Neurogen
Vitamin E (d alpha Tocopheryl Acid Succinate), B1 (Thiamine Mononitrate), B6 (Pyridoxine Hydrocloride), B12 (Cyanocobalamin)
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11375-10
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Neuropentin
Gabapentin 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11344-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc.
Việt Nam
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc.
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Neuropyl 400
Piracetam 400 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10929-10
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nevol 2.5 tablet
Nebivolol Hydrochloride
含量/剤形
2,5mg Nebivolol · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9753-10
2,5mg Nebivolol
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Newcefix
Cefixim
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9722-10
100mg/ viên
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Newferon
Acridon acetic acid 150mg, N-methylglucamin 146mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11183-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Newsintem Inj
Imipenem, Cilastatin
含量/剤形
500mg; 500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9464-10
500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Nextin 150
Netilmicin Sulfat
含量/剤形
Netilmicin 150mg/ 2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9720-10
Netilmicin 150mg/ 2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Nhân sâm tam thất
Bột mịn nhân sâm 50mg, bột mịn tam thất 30mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11235-10
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén ngậm
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
NifeHexal 30 LA
Nifedipine
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9688-10
30mg
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hexal AG.
Đức
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Nifot
Beta caroten, Vitamin E, C, Selen
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11269-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nang mềm
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nitagol
Cefetamet Pivoxil Hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Alembic Chemical Works Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9553-10
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Alembic Chemical Works Co., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Nodizine
Arginin HCl 200mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11386-10
hộp 6 vỉ x 10 viên nang
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nofabri
Paracetamol
含量/剤形
150mg/ml · Thuốc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống thuỷ tinh x 2ml
製造業者
Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9772-10
150mg/ml
Thuốc tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 ống thuỷ tinh x 2ml
Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Okasa Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Norditropin Nordilet 5mg/1,5ml
Somatropin
含量/剤形
3,3mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan mạch)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9644-10
3,3mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn x 1,5ml
Novo Nordisk A/S
Đan mạch
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Normelip 20
Calci Atorvastatin
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9576-10
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Novofen
Tamoxifen
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-269-10
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2010-04-15
97/QLD-ĐK
詳細
Nudipyl 1G
Piracetam 1g
包装
Hộp 2 vỉ x 6 ống x 5ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11245-10
Hộp 2 vỉ x 6 ống x 5ml, dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nugesic
Oxomemazin HCl 1,85mg (tương đương 1,65mg Oxomemazin), Guaifenesin 33,33mg; Paracetamol 33,33mg, Natri benzoat 33,33mg
包装
Hộp 1 chai x 24 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11093-10
Hộp 1 chai x 24 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nupentin
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9816-10
300mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Nutravit
Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Hovid Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9691-10
--
Si rô
Hộp 1 chai 60ml
Hovid Berhad
Malaysia
Hovid Berhad
Malaysia
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Nutriwell Zinc
Kẽm, Vitamin B1, B2, B6, B12, C, PP, B5, acid folic
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11094-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nystafar
Nystatin 100.000 IU/1ml
包装
Hộp 1 chai x 24 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11009-10
Hộp 1 chai x 24 ml hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Nước cất
Nước cất pha tiêm 100ml
包装
Chai 100ml, chai 500ml, chai 1000ml, nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11244-10
Chai 100ml, chai 500ml, chai 1000ml, nước cất pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Obiana
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa 200mg;40mg · Hỗn dịch uống
包装
Chai 60ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9890-10
Mỗi 5ml chứa 200mg;40mg
Hỗn dịch uống
Chai 60ml
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Of-200
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9889-10
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2010-04-15
92/QĐ-QLD
詳細
Ofloxacin
Ofloxacin 200mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11029-10
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
OmepDHG
Omeprazol 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai x 50 viên, chai 150 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10951-10
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai x 50 viên, chai 150 viên nang
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Omeprakit
Omeprazol (vi hạt tan trong ruột) 20mg, Tinidazol 500mg, Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ (kit). Mỗi vỉ (kit) chứa: 2 viên nang Omeprazol (20mg), 2 viên nén dài bao phim Tinidazol (500mg); 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin (250mg)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11095-10
Hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ (kit). Mỗi vỉ (kit) chứa: 2 viên nang Omeprazol (20mg), 2 viên nén dài bao phim Tinidazol (500mg); 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin (250mg)
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Omeprazol tvp
Omeprazol 20mg (dạng hạt Omeprazol được bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11193-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Omeprazole Stada 10mg
Omeprazol (dạng vi hạt) 10mg
包装
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11316-10
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細
Omeprazole Stada 40mg
Omeprazol (dạng vi hạt) 40mg
包装
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11317-10
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2010-04-15
93/QĐ-QLD
詳細