|
Lansoprazol Cinfa
Lansoprazol
- 含量/剤形
- 15mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9736-10 |
15mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lansoprazol Cinfa
Lansoprazol
- 含量/剤形
- 30mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9735-10 |
30mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lansoprazole Stada 30mg
Lansoprazol (vi hạt tan trong ruột) 30mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11314-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nang |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lefvox-250
Levofloxacin hemihydrat 256,230mg tương đương Levofloxacin 250mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11328-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lemytrol
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11356-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Leolen Forte
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg, Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, thùng 144 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11071-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, thùng 144 hộp |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lerivu
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9500-10 |
1g Cefotaxime
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Letram (Levetiracetam Tablets 250mg)
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9680-10 |
250mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Letram (Levetiracetam Tablets 500mg)
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9681-10 |
500mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levocil Tablets 250mg
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9637-10 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên |
M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levocil Tablets 500mg
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9638-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên |
M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoeye Eye drops
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9629-10 |
25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin
Levofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11241-10 |
|
Hộp 1 chai 100ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofresh Inj.
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9475-10 |
500mg Levofloxacin
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin 25mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11171-10 |
|
Hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levonia alpha
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1vỉ x 1viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-291-10 |
1,5mg
Viên nén
|
Hộp 1vỉ x 1viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid 35 mg
- 包装
- hộp 50 ống x 3,5ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11258-10 |
|
hộp 50 ống x 3,5ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 40 mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11203-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 40 mg
- 包装
- hộp 50 ống, 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11259-10 |
|
hộp 50 ống, 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
- 包装
- Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11228-10 |
|
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifeplex
Lysine hydrochloride, thiamine hydrochloride, riboflavin, pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin, Niacinamide, D-Panthenol
- 含量/剤形
- -- · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Saar Biotech (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9538-10 |
--
Siro
|
Hộp 1 chai 100ml |
Saar Biotech
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Limper 1
Glimepiride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9597-10 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Limper 2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9598-10 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipi-safe
Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng với Atorvastatin 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11216-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipistad 40
Atorvasstatin 40mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11303-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipistad 80
Atorvastatin 80mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11304-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipotatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11347-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipotrim 10mg
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9545-10 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipotrim 20mg
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9546-10 |
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Litinki
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Sinh địa, Xa tiền tử, ý dĩ
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên nang
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1454-H12-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên nang |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lodimax 10mg
Amlodipin 10mg (tương đương với Amlodipin besylat 13,87mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11089-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lodimax 5mg
Amlodipin 5mg (tương đương với Amlodipin besylat 6,935mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-02-09
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11090-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-02-09
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lodio Capsule
Etodolac
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9463-10 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lomac 20
Omeprazol
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 14 viên
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9612-10 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 14 viên |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lomebac eye drops
Lomefloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 3mg Lomefloxacin · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9562-10 |
3mg Lomefloxacin
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopathen
Dexpanthenol 100mg, Biotin 5mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11385-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loradityl
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9505-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lorasweet
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên nén dài (hai lớp)
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11361-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên nén dài (hai lớp) |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadine
Loratadin 10mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11362-10 |
|
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lorinden C ointment
Fluomethasone pivalate; Clioquinol
- 含量/剤形
- 3mg; 450mg · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Polfa Ltd. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9812-10 |
3mg; 450mg
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Pharmaceutical Works Jelfa S.A.
Ba Lan
|
Polfa Ltd.
Ba Lan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Losagen-25 (Losartan Potassium Tablets 25mg)
Losartan Kali
- 含量/剤形
- 25mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9682-10 |
25mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Losagen-50 (Losartan Potassium Tablets 50mg)
Losartan Kali
- 含量/剤形
- 50mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9683-10 |
50mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Losec
Omeprazole Natri
- 含量/剤形
- Omeprazole 40mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9444-10 |
Omeprazole 40mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lostad HCT 100/12,5mg
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11315-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lotas-25
Losartan Kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9603-10 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lotas-50
Losartan Kali
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9604-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lovoxine
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9558-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- 含量/剤形
- 100mg/ viên · Viên nang mềm
- 包装
- Lọ 30 viên
- 製造業者
- KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-02-17
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9723-10 |
100mg/ viên
Viên nang mềm
|
Lọ 30 viên |
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-02-17
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lurmonat
Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10906-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lợi đảm bài thạch
Kim tiền thảo, Ngải cứu, Hoàng cầm, Mộc hương, Nghệ, Đại hoàng, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác
- 包装
- hộp 1 chai 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu TW2. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược liệu TW2. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1423-H12-10 |
|
hộp 1 chai 60 viên nang |
Công ty cổ phần dược liệu TW2.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược liệu TW2.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|