Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51101〜51150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lansoprazol Cinfa
Lansoprazol
含量/剤形
15mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9736-10
Lansoprazol Cinfa
Lansoprazol
含量/剤形
30mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9735-10
Lansoprazole Stada 30mg
Lansoprazol (vi hạt tan trong ruột) 30mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11314-10
Lefvox-250
Levofloxacin hemihydrat 256,230mg tương đương Levofloxacin 250mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11328-10
Lemytrol
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11356-10
Leolen Forte
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg, Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, thùng 144 hộp
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11071-10
Lerivu
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9500-10
Letram (Levetiracetam Tablets 250mg)
Levetiracetam
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9680-10
Letram (Levetiracetam Tablets 500mg)
Levetiracetam
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9681-10
Levocil Tablets 250mg
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên
製造業者
M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9637-10
Levocil Tablets 500mg
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên
製造業者
M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9638-10
Levoeye Eye drops
Levofloxacin
含量/剤形
25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9629-10
Levofloxacin
Levofloxacin 500mg
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11241-10
Levofresh Inj.
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg Levofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9475-10
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin 25mg
包装
Hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11171-10
Levonia alpha
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1vỉ x 1viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-291-10
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid 35 mg
包装
hộp 50 ống x 3,5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11258-10
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 40 mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11203-10
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 40 mg
包装
hộp 50 ống, 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11259-10
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
包装
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11228-10
Lifeplex
Lysine hydrochloride, thiamine hydrochloride, riboflavin, pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin, Niacinamide, D-Panthenol
含量/剤形
-- · Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Saar Biotech (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9538-10
Limper 1
Glimepiride
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9597-10
Limper 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9598-10
Lipi-safe
Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng với Atorvastatin 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11216-10
Lipistad 40
Atorvasstatin 40mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11303-10
Lipistad 80
Atorvastatin 80mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11304-10
Lipotatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11347-10
Lipotrim 10mg
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9545-10
Lipotrim 20mg
Atorvastatin calcium
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9546-10
Litinki
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Sinh địa, Xa tiền tử, ý dĩ
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên nang
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1454-H12-10
Lodimax 10mg
Amlodipin 10mg (tương đương với Amlodipin besylat 13,87mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11089-10
Lodimax 5mg
Amlodipin 5mg (tương đương với Amlodipin besylat 6,935mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-02-09
決定
93/QĐ-QLD
VD-11090-10
Lodio Capsule
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9463-10
Lomac 20
Omeprazol
含量/剤形
20mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 14 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9612-10
Lomebac eye drops
Lomefloxacin Hydrochloride
含量/剤形
3mg Lomefloxacin · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9562-10
Lopathen
Dexpanthenol 100mg, Biotin 5mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11385-10
Loradityl
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9505-10
Lorasweet
Loratadin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên nén dài (hai lớp)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11361-10
Loratadine
Loratadin 10mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11362-10
Lorinden C ointment
Fluomethasone pivalate; Clioquinol
含量/剤形
3mg; 450mg · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Polfa Ltd. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9812-10
Losagen-25 (Losartan Potassium Tablets 25mg)
Losartan Kali
含量/剤形
25mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9682-10
Losagen-50 (Losartan Potassium Tablets 50mg)
Losartan Kali
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9683-10
Losec
Omeprazole Natri
含量/剤形
Omeprazole 40mg/lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10ml
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9444-10
Lostad HCT 100/12,5mg
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11315-10
Lotas-25
Losartan Kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9603-10
Lotas-50
Losartan Kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9604-10
Lovoxine
Levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9558-10
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nang mềm
包装
Lọ 30 viên
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-02-17
決定
92/QĐ-QLD
VN-9723-10
Lurmonat
Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10906-10
Lợi đảm bài thạch
Kim tiền thảo, Ngải cứu, Hoàng cầm, Mộc hương, Nghệ, Đại hoàng, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác
包装
hộp 1 chai 60 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu TW2. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược liệu TW2. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1423-H12-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。