|
Ibuprofen 400
Ibuprofen 400mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11028-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Icool
Cyanocobalamin; Chlorpheniramin maleat, naphazolin HCL
- 含量/剤形
- 0,1mg; 0,1mg; 0,02mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1lọ 15ml
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9882-10 |
0,1mg; 0,1mg; 0,02mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1lọ 15ml |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikogra- 50
Sildenafil citrate
- 含量/剤形
- Sildenafil 50mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ 4 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9549-10 |
Sildenafil 50mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ 4 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilpobio Cream
Acyclovir
- 含量/剤形
- 250mg/5g · Kem dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 tube 5g
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9855-10 |
250mg/5g
Kem dùng ngoài
|
Hộp 1 tube 5g |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilratam
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9669-10 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inalfab- solution for injection 3MIU/ml
Recombinant Interferon alfa 2b
- 含量/剤形
- 3MIU/ ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm chứa 1ml
- 製造業者
- Intas Biopharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9730-10 |
3MIU/ ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm chứa 1ml |
Intas Biopharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
L.B.S. Laboratory Ltd.
Thái Lan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbesa
Calci gluconat, Vitamin D3, E, C, Magnesium, kẽm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10905-10 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Innovita
Thiamin HCl, Riboflavin, Dextrose, D-Panthenol, Acid ascorbic, Nicotinamid, Pyridoxine HCl
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai thuỷ tinh 500ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9539-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai thuỷ tinh 500ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irbesartan OPV 75mg
Irbesartan 75mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11088-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irbexl
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9898-10 |
150mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irbexl 300
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9899-10 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irbis-H (Irbesartan Tablets USP 300mg)
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9678-10 |
300mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irbis-H 150 (Irbesartan Tablets 150mg)
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9679-10 |
150mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isonace Soft capsule
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9716-10 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isoniazid PD 300mg
Isoniazid 300mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11122-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isopod Eye Drops
Kali Iodid, Natri Iodid
- 含量/剤形
- Mỗi 10ml chứa: Kali Iodid 30mg; Natri Iodid 30mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 10ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9799-10 |
Mỗi 10ml chứa: Kali Iodid 30mg; Natri Iodid 30mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai nhựa 10ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isotretinoin Capsules USP 10mg
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm gelatin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dev Life Corporation (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương Mại và Dược phẩm Bách Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9593-10 |
10mg
Viên nang mềm gelatin
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dev Life Corporation
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương Mại và Dược phẩm Bách Thảo
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isotretinoin Capsules USP 20mg
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang mềm gelatin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dev Life Corporation (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương Mại và Dược phẩm Bách Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9594-10 |
20mg
Viên nang mềm gelatin
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dev Life Corporation
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương Mại và Dược phẩm Bách Thảo
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isotrex cream 0,05%
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 0,05% w/w · Kem bôi
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; 40g
- 製造業者
- Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
- 登録者
- Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9859-10 |
0,05% w/w
Kem bôi
|
Hộp 1 tuýp 10g; 40g |
Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Singapore
|
Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isotrex cream 0,1%
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 0,1% w/w · Kem bôi
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; 40g
- 製造業者
- Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
- 登録者
- Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9860-10 |
0,1% w/w
Kem bôi
|
Hộp 1 tuýp 10g; 40g |
Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Singapore
|
Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Itcure
Itraconazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9900-10 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jadelax
Macrogol 4000
- 包装
- Hộp 20 gói x 10g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm trung ương I (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10927-10 |
|
Hộp 20 gói x 10g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm trung ương I
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kallitis
Desloratadin 2,5mg, Pseudoephedrin HCl 60mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài hai lớp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11067-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài hai lớp |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kanamycin acid sulphate for injection BP 1gm
Kanamycin sulphate
- 含量/剤形
- Kanamycin 1g/ lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9788-10 |
Kanamycin 1g/ lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kapetase - F
Pancreatin 175mg, Dimethicon 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11068-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kazolin Injection
Cefazolin
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Dea Han New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyung Dong Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9728-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Dea Han New Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyung Dong Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kbcetiam injection
Cefotiam HCl
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9724-10 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kbtriaxone injection
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9726-10 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 10 |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketoconazole 200mg
Ketoconazol 200mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11249-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khớp, lưng, toạ -NB
Đỗ trọng, ngưu tất, tục đoạn, phá cố chỉ, ý dĩ, đương qui, bạch chỉ, hạt sen, cẩu tích, độc hoạt, thục địa, cam thảo, thổ phục linh
- 包装
- Hộp/10 quả cầu PE x 01 viên hoàn mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1428-H12-10 |
|
Hộp/10 quả cầu PE x 01 viên hoàn mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kid Bosmaton
Vitamin B1, B2, B6, D3, E, PP, D-Panthenol, Phospho, Calci, Lysin hydroclorid
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml sirô
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10994-10 |
|
Hộp 1 chai 100ml sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo Tada
cao khô kim tiền thảo 120mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10953-10 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kimite
Scopolamin
- 含量/剤形
- 1,5mg · Cao dán
- 包装
- Hộp 2 miếng, 10 miếng
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9766-10 |
1,5mg
Cao dán
|
Hộp 2 miếng, 10 miếng |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kingloba
Cao Ginkgo biloba 40mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10985-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kingloba
Cao Ginkgo Biloba 40mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10986-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kingxol
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 30mg/5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp to x 20 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-266-10 |
30mg/5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp to x 20 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kiện vị hoàn
Ô tặc cốt, Hương phụ, Địa liền, Hậu phác Quế nhục, Phèn chua, Cam thảo, Nghệ
- 包装
- Hộp 1 chai x 50g hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1456-H12-10 |
|
Hộp 1 chai x 50g hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kojarclinda 300mg Capsule
Clindamycin HCl
- 含量/剤形
- Clindamycin 300mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9525-10 |
Clindamycin 300mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kopeti
Diclofenac Sodium, Lidocain HCl
- 含量/剤形
- 75mg; 20mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9670-10 |
75mg; 20mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2ml |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Koprixacin Inj
Amikacin sulfat tương đương 500mg Amikacin
- 含量/剤形
- 500mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9807-10 |
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Korantrec 10
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9822-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Remedica Ltd.
Cyprus
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Korantrec 5
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9823-10 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Remedica Ltd.
Cyprus
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Koreamin
Cao Gingko biloba
- 含量/剤形
- 17,5mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Yuyu Pharma, Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-270-10 |
17,5mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Yuyu Pharma, Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kremil Gel
Aluminium hydroxide 356 mg, Magnesium hydroxide 466 mg, Simethicone 20 mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 20 ml gel uống
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11373-10 |
|
Hộp 30 gói x 20 ml gel uống |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kuhnplex Tab.
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9700-10 |
10mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
L-Cystine
L- cystin 500mg
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11282-10 |
|
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ladoarginine
L arginin HCl 1g/5ml
- 包装
- Hộp 20 ống 5ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10954-10 |
|
Hộp 20 ống 5ml dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamtra injection 40mg
Methylprednisolone sodium succinate (tương đương 40mg Methylprednisolone)
- 含量/剤形
- -- · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Reyon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9727-10 |
--
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Reyon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lanseva
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
- 包装
- Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11048-10 |
|
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lansoprazol 30mg
Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột (hàm lượng 8,5%) tương đương 30mg Lansoprazol
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 14 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11281-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 14 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|