|
Glucose 5%
Glucose Monohydrat 5g (hoặc Dextrose anhydrous 4,546g)
- 包装
- Chai nhựa 100ml, 200ml, 500ml, 1000ml, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11354-10 |
|
Chai nhựa 100ml, 200ml, 500ml, 1000ml, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosix 500
Metformin hydroclorid 500 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10926-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glymeryl-2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9454-10 |
2mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Greenfalgan
Paracetamol
- 含量/剤形
- 1g/100ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml
- 製造業者
- Sinochem Ningbo Limited (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9491-10 |
1g/100ml
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml |
Sinochem Ningbo Limited
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần DP Văn Lam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Griacron
Gliclazid 80mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11046-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gucabo Inj.
Cefuroxime natri
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9703-10 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haemiron-Z
Carbonyl Iron, Folic Acid, Vitamin B12, Zinc Sulphate Monohydrate
- 含量/剤形
- -- · Viên nang cứng gelatin
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9592-10 |
--
Viên nang cứng gelatin
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haloperidol Solution for injection 5mg/ml
Haloperidol
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Weimer Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9511-10 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Weimer Pharma GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hamilion-500
Azithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm/nhôm x 3 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9869-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ nhôm/nhôm x 3 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanall Methocarbamol Tablet
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9675-10 |
500mg/viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanbecil Injection 1.20M.I.U
Benzathin Penicillin G
- 含量/剤形
- Penicillin G 1.200.000IU/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9676-10 |
Penicillin G 1.200.000IU/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Handex-B
Neomycin sulfat 25 mg, Naphazolin nitrat 2,5 mg, betamethason natri phosphat 5 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc tra mắt, mũi, tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11047-10 |
|
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc tra mắt, mũi, tai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanpezon Inj.
Cefoperazon Natri
- 含量/剤形
- Cefoperazon 1g/ lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9542-10 |
Cefoperazon 1g/ lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol Kids
Paracetamol 150mg, vitamin C 75mg
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g thuốc bột sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10949-10 |
|
Hộp 25 gói x 1,5g thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol codein
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 30mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10948-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol cảm sổ mũi
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10947-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosine HCl
- 含量/剤形
- 0,4mg · Viên nén bao phim phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Pharma Europe B.V. (Hà Lan)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9643-10 |
0,4mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Astellas Pharma Europe B.V.
Hà Lan
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Helirab kit
Rabeprazole natri (20mg Rabeprazol); Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- -- · Viên nén
- 包装
- Hộp lớn đựng 7 hộp nhỏ 1 vỉ x 2 viên mỗi loại
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9762-10 |
--
Viên nén
|
Hộp lớn đựng 7 hộp nhỏ 1 vỉ x 2 viên mỗi loại |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hematos
Sắt (sắt gluconat) 50mg; Mangan (mangan gluconat) 1,33mg; đồng (đồng gluconat) 0,7mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10993-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10ml dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
HemoQ Mom capsule
Polysaccharid Iron complex, Cyanocobalamin, Acid folic
- 含量/剤形
- 326,2mg;25mg; 1mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9631-10 |
326,2mg;25mg; 1mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemosense Softcap
Dried Ferrous Sulfate, Cyanocobalamin, Folic acid, acid ascorbic
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9673-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Heparigen Inj
L-Ornithine-L-Aspartate
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Daihan Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9667-10 |
5g/10ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Daihan Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepazol
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9442-10 |
300mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
APC Pharmaceuticals & Chemicals
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepeverex
L-ornithin L-Aspartat 3g
- 包装
- Hộp 10 gói x 5g, thuốc bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11087-10 |
|
Hộp 10 gói x 5g, thuốc bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepmel Inj.
L-Ornithine- L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9802-10 |
500mg/5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/剤形
- 150mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 ống
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9656-10 |
150mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 ống |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Heskey
L-ornithin L-Aspartat 80mg; Tocopherol acetat 50mg
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11327-10 |
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hiquin
Clopidogrel Bisulphat tương đương 75mg Clopidogrel
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9602-10 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Histotoc
Chlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 100 viên
- 製造業者
- Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9607-10 |
4mg
Viên nén không bao
|
Hộp 100 viên |
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hitoral
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9870-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoa Việt vị quản thống
Sa nhân, mộc hương, đẳng sâm, bán hạ, trần bì, bạch truật, phục linh, cam thảo
- 包装
- Hộp 1 lọ 30g hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Hoa Việt (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Hoa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1453-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 30g hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Hoa Việt
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Hoa Việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoastex
Húng chanh 45g, núc nác 11,25g, cineol 0,08g
- 包装
- Hộp 1 chai 90ml sirô thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11070-10 |
|
Hộp 1 chai 90ml sirô thuốc |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hodalin
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9574-10 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Homnaphar ginseng
Cao nhân sâm, lô hội, các vitamin và khoáng chất
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10904-10 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn nhân đơn
Cam thảo, hoắc hương, trần bì, đinh hương, bạch đậu khấu, quế, menthol
- 包装
- Thùng 100 lố, lố 10 hộp 4g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1464-H12-10 |
|
Thùng 100 lố, lố 10 hộp 4g viên hoàn cứng |
Cơ sở Vạn Phát
Việt Nam
|
Cơ sở Vạn Phát
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn phong thấp Natural
Mã tiền chế, đương quy, đỗ trọng, ngưu tất, quế, thương truật, độc hoạt, thổ phục linh
- 包装
- Hộp 1 lọ 30g (250 viên), hộp 1 lọ 50g (420 viên) hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1424-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 30g (250 viên), hộp 1 lọ 50g (420 viên) hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não - Vibatop
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao bạch quả 20mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-05-05
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1425-H12-10 |
|
Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-05-05
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huaten Injection
Netilmicin Sulfat
- 含量/剤形
- Netilmicin 100mg/ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9694-10 |
Netilmicin 100mg/ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hubeta Soft Capsule
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg/ viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9695-10 |
0,25mcg/ viên
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hucebo Injection
Netilmicin Sulfat
- 含量/剤形
- Netilmicin 150mg/ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9696-10 |
Netilmicin 150mg/ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Humiceta Tablet
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9697-10 |
800mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hunasun Injection
Citicholin
- 含量/剤形
- 500mg/ ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9698-10 |
500mg/ ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huonsmiracxon Injection 1g
Ceftriaxone Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxone 1g/ lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9465-10 |
Ceftriaxone 1g/ lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huonsnovax Injection 1g
Cefotaxime Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxime 1g/ lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9466-10 |
Cefotaxime 1g/ lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Husalan Capsule
Hydroxyurea
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alfa Wassermann S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-293-10 |
500mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alfa Wassermann S.p.A.
Ý
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hydrite
Sodium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Bicarbonate, Dextrose anhydrous
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11372-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hỗn hợp thần kinh-HT3
Paracetamol 200mg, Codein phosphat 5mg, cafein monohydrat 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ nhựa x 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11215-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ nhựa x 100 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hội Long
Thục địa, Táo nhân,Cam thảo, Bạch truật, Đương quy, Viễn chí, Mạch môn, Đỗ trọng, Phục thần, Lộc nhung, Liên tu, Mật ong
- 包装
- Hộp x 10 hộp nhỏ x 5 g hoàn mềm. Thùng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1436-H12-10 |
|
Hộp x 10 hộp nhỏ x 5 g hoàn mềm. Thùng 100 hộp |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuflam-400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9455-10 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuprofen 200mg
Ibuprofen 200mg
- 包装
- chai 200 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11202-10 |
|
chai 200 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|