Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50951〜51000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Folicfer
Sắt (II) fumarat 54,6 mg (tương đương 18 mg sắt), acid folic 0,4 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11008-10
Folihem
Acid folic; Ferrous fumarate
含量/剤形
0,35mg; 310mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9550-10
Fomexcin
Fosfomycin Natri
含量/剤形
1g fosfomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Northest General Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9498-10
Forcan 150
Fluconazole
含量/剤形
150mg · Viên nang
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-05-31
決定
92/QĐ-QLD
VN-9611-10
Fraclox
Ampicillin, Cloxacillin Natri
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Ampicillin 250mg; Cloxacillin 250mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9787-10
Fradotic 500
Cephradin 500mg (tương ứng Cephradin monohydrat 525,8mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11057-10
Frentine
Bột mã tiền chế, thương truật, hương phụ chế, mộc hương, địa liền, quế chi
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1430-H12-10
Fudalis
Diacerein 50mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11114-10
Fudcadex - Fort
Calci glucoheptonat 1000mg, Vitamin C 150mg, Vitamin PP 100mg, Vitamin D2 300IU
包装
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11115-10
Fudcadex 10ml
Calci glucoheptonat 1000mg, Vitamin C 150mg, Vitamin PP 100mg, Vitamin D2 300IU
包装
hộp 10 ống, 20 ống, 24 ống, 30 ống, 36 ống, 48 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11116-10
Fudilac
Sắt fumarat, Acid folic, Vitamin B12, B6, C, Đồng sulfat
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11263-10
Fudocal
Calci carbonat, Tribasic calci phosphat, Calci fluorid, Magnesi hydroxyd, vitamin D3
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11117-10
Fudophos
Sucralfat 1000mg
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 5 gam gel
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11118-10
Fudsera 500mg
Cefaclor 500mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11119-10
Fumafer B9 Corbiere kids
Sắt (II) fumarat 91,02mg; acid folic 0,2mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11140-10
Fumagate
Magnesi hydroxyd 800mg, Nhôm hydroxyd gel tương ứng 400mg Nhôm hydroxyd, Nhũ dịch Simethicon tương ứng 80mg Simethicon
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10 gam gel
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11120-10
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd 800mg, Nhôm hydroxyd gel tương ứng 800mg Nhôm hydroxyd, Nhũ dịch Simethicon tương ứng 100mg Simethicon
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10 gam gel
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11121-10
Fungotab 200 Tablet
Ketoconazole
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9897-10
Furect I.V
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ 100ml
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9510-10
Furosin
Spironolactone, Furosemide
含量/剤形
50mg/20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9590-10
Furosol
Furosemid 20 mg/2 ml
包装
Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10925-10
Gadovist
Gadobutrol
含量/剤形
1,0 mmol/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-263-10
Galepo extra
Natri chondroitin sulfat; Cholin hydrotartrat, vitamin A, E, C, kẽm, đồng, lecithin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11265-10
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 80ml
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Tedis S.A. (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-298-10
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
含量/剤形
Viên nén bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Tedis S.A. (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-299-10
Gametrisone
Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
包装
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôI da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10902-10
Gasompel-M
Domperidone
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9806-10
Gastro - NB
Đảng sâm, Bạch truật, hoài sơn, Mạch nha, mộc hương bắc, ô tặc cốt, cam thảo bắc
包装
Hộp/ 15 túi x 5g, thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1427-H12-10
Gastrodic
Magnesi trisilicat 950 mg; nhôm hydroxid 500 mg
包装
Hộp 30 gói, 60 gói, 90 gói x 2,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-04-24
決定
93/QĐ-QLD
VD-11045-10
Gemfix
Eperison hydroclorid 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11326-10
Genertam for Inj 1.5g
Natri sulbactam; Natri Ampicilin
含量/剤形
500mg;1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm, hộp 10 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9792-10
Gentamicin
Gentamicin sulfat 80mg/2ml
包装
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11227-10
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat
包装
hộp 1 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11133-10
Gestiferrol
Acid folic; Ferrous fumarate
含量/剤形
500mcg; 200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên
製造業者
Kela N.V. (Bỉ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9478-10
Ginkgo biloba
Cao bạch quả 40mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11066-10
Ginseng Naphar
Vitamin B1, B2, B6, B12, PP, Cao nhân sâm
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10903-10
Giải độc can phương
Chi tử, Hoàng cầm, Đương quy, Long đởm thảo, Sài hồ, Sinh địa, Trạch tả, Xa tiền hồ, Cam thảo
包装
hộp 1 chai 230 ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1452-H12-10
Glenamate-5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9664-10
Glevonix 500
Levofloxacin
含量/剤形
500mg/viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9665-10
Gliclazid 80
Gliclazid 80mg
包装
hộp 3 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11027-10
Glimepirid 1A
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9689-10
Glimepiride 2mg
Glimepirid 2mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11280-10
Glimeryl-4
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9453-10
Glimicron
Gliclazide
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9482-10
Glitacin 250mg
Levofloxacin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ nhôm/PVC x 10 viên
製造業者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9844-10
Glito-15
Pioglitazone Hydrochloride
含量/剤形
15mg Pioglitazone · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9752-10
Glizacid
Gliclazid
含量/剤形
80mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9800-10
Glizadinax 80
Gliclazid (dạng micronised) 80mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11085-10
Glo-H.G.F for Injection
Hepatocyte growth Promoting Factor
含量/剤形
20mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 6 lọ x 20mg
製造業者
Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9780-10
Glucoform 850
Metformin HCl 850mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11086-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。