|
Folicfer
Sắt (II) fumarat 54,6 mg (tương đương 18 mg sắt), acid folic 0,4 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11008-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Folihem
Acid folic; Ferrous fumarate
- 含量/剤形
- 0,35mg; 310mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9550-10 |
0,35mg; 310mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ Alu-PVC x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fomexcin
Fosfomycin Natri
- 含量/剤形
- 1g fosfomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Northest General Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9498-10 |
1g fosfomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Northest General Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forcan 150
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang
- 包装
- Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-05-31
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9611-10 |
150mg
Viên nang
|
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
→ 2022-05-31
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fraclox
Ampicillin, Cloxacillin Natri
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Ampicillin 250mg; Cloxacillin 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9787-10 |
Mỗi viên chứa: Ampicillin 250mg; Cloxacillin 250mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fradotic 500
Cephradin 500mg (tương ứng Cephradin monohydrat 525,8mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11057-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Frentine
Bột mã tiền chế, thương truật, hương phụ chế, mộc hương, địa liền, quế chi
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1430-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 30 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudalis
Diacerein 50mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11114-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudcadex - Fort
Calci glucoheptonat 1000mg, Vitamin C 150mg, Vitamin PP 100mg, Vitamin D2 300IU
- 包装
- hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11115-10 |
|
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudcadex 10ml
Calci glucoheptonat 1000mg, Vitamin C 150mg, Vitamin PP 100mg, Vitamin D2 300IU
- 包装
- hộp 10 ống, 20 ống, 24 ống, 30 ống, 36 ống, 48 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11116-10 |
|
hộp 10 ống, 20 ống, 24 ống, 30 ống, 36 ống, 48 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudilac
Sắt fumarat, Acid folic, Vitamin B12, B6, C, Đồng sulfat
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11263-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudocal
Calci carbonat, Tribasic calci phosphat, Calci fluorid, Magnesi hydroxyd, vitamin D3
- 包装
- hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11117-10 |
|
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudophos
Sucralfat 1000mg
- 包装
- hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 5 gam gel
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11118-10 |
|
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 5 gam gel |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudsera 500mg
Cefaclor 500mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11119-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fumafer B9 Corbiere kids
Sắt (II) fumarat 91,02mg; acid folic 0,2mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11140-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fumagate
Magnesi hydroxyd 800mg, Nhôm hydroxyd gel tương ứng 400mg Nhôm hydroxyd, Nhũ dịch Simethicon tương ứng 80mg Simethicon
- 包装
- hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10 gam gel
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11120-10 |
|
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10 gam gel |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd 800mg, Nhôm hydroxyd gel tương ứng 800mg Nhôm hydroxyd, Nhũ dịch Simethicon tương ứng 100mg Simethicon
- 包装
- hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10 gam gel
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11121-10 |
|
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10 gam gel |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fungotab 200 Tablet
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9897-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furect I.V
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ 100ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9510-10 |
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ 100ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furosin
Spironolactone, Furosemide
- 含量/剤形
- 50mg/20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9590-10 |
50mg/20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furosol
Furosemid 20 mg/2 ml
- 包装
- Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10925-10 |
|
Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gadovist
Gadobutrol
- 含量/剤形
- 1,0 mmol/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-263-10 |
1,0 mmol/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Galepo extra
Natri chondroitin sulfat; Cholin hydrotartrat, vitamin A, E, C, kẽm, đồng, lecithin
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11265-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên nang mềm |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 80ml
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tedis S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-298-10 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ 80ml |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tedis S.A.
Pháp
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- Viên nén bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tedis S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-299-10 |
Viên nén bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tedis S.A.
Pháp
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gametrisone
Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g kem bôI da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10902-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôI da |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gasompel-M
Domperidone
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9806-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastro - NB
Đảng sâm, Bạch truật, hoài sơn, Mạch nha, mộc hương bắc, ô tặc cốt, cam thảo bắc
- 包装
- Hộp/ 15 túi x 5g, thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1427-H12-10 |
|
Hộp/ 15 túi x 5g, thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastrodic
Magnesi trisilicat 950 mg; nhôm hydroxid 500 mg
- 包装
- Hộp 30 gói, 60 gói, 90 gói x 2,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2022-04-24
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11045-10 |
|
Hộp 30 gói, 60 gói, 90 gói x 2,5g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2022-04-24
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemfix
Eperison hydroclorid 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11326-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genertam for Inj 1.5g
Natri sulbactam; Natri Ampicilin
- 含量/剤形
- 500mg;1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9792-10 |
500mg;1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm, hộp 10 lọ |
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicin
Gentamicin sulfat 80mg/2ml
- 包装
- Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11227-10 |
|
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat
- 包装
- hộp 1 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11133-10 |
|
hộp 1 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gestiferrol
Acid folic; Ferrous fumarate
- 含量/剤形
- 500mcg; 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Kela N.V. (Bỉ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9478-10 |
500mcg; 200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Kela N.V.
Bỉ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkgo biloba
Cao bạch quả 40mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11066-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginseng Naphar
Vitamin B1, B2, B6, B12, PP, Cao nhân sâm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10903-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Giải độc can phương
Chi tử, Hoàng cầm, Đương quy, Long đởm thảo, Sài hồ, Sinh địa, Trạch tả, Xa tiền hồ, Cam thảo
- 包装
- hộp 1 chai 230 ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1452-H12-10 |
|
hộp 1 chai 230 ml thuốc nước |
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
|
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glenamate-5
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9664-10 |
5mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glevonix 500
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9665-10 |
500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gliclazid 80
Gliclazid 80mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11027-10 |
|
hộp 3 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimepirid 1A
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9689-10 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid 2mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11280-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimeryl-4
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9453-10 |
4mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimicron
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hovid Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9482-10 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hovid Bhd
Malaysia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glitacin 250mg
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm/PVC x 10 viên
- 製造業者
- S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9844-10 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ nhôm/PVC x 10 viên |
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Pakistan
|
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glito-15
Pioglitazone Hydrochloride
- 含量/剤形
- 15mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9752-10 |
15mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glizacid
Gliclazid
- 含量/剤形
- 80mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9800-10 |
80mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glizadinax 80
Gliclazid (dạng micronised) 80mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11085-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glo-H.G.F for Injection
Hepatocyte growth Promoting Factor
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 6 lọ x 20mg
- 製造業者
- Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9780-10 |
20mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 6 lọ x 20mg |
Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucoform 850
Metformin HCl 850mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11086-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|