Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50801〜50850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cimetidin
Cimetidin 300mg/2ml
包装
Hộp 20 ống 2ml, hộp 10 ống 2ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11222-10
Cimetidin 300 mg
Cimetidin 300 mg
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén bao phim. Thùng carton đựng 20 hộp, 100 hộp, 100 chai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11003-10
Cimetidin 300 mg
Cimetidin 300mg
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén bao phim; Chai 100 viên nén bao phim. Thùng carton đựng 20 hộp, 100 hộp, 100 chai.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11002-10
Cinaz
Cinnarizine
含量/剤形
25mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 50 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9452-10
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin 25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11181-10
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9621-10
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin lactate tương đương 100mg Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9843-10
Ciprofloxacine Aguettant 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi PVC chứa 100ml dung dịch tiêm truyền kèm dây truyền và kim tiêm
製造業者
Laboratoire AGUETTANT (Pháp)
登録者
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9733-10
Ciprofloxacine Aguettant 400mg/200ml
Ciprofloxacin
含量/剤形
400mg/200ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi PVC chứa 200ml dung dịch tiêm truyền kèm dây truyền và kim tiêm
製造業者
Laboratoire AGUETTANT (Pháp)
登録者
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9734-10
Clarithromycin 500mg
Clarithromycin 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11149-10
Clarixten
Clarithromycin
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9856-10
Clathrimax
Clarithromycin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 8 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11264-10
Clavmarksans 625
Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9743-10
Clavutin 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; clavulanate Potassium &silicone dioxide tương đương 62,5mg acid clavulanic
包装
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10940-10
Cledomox 1000
Amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9839-10
Cledomox 375
Amoxicillin 250mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-03-02
決定
92/QĐ-QLD
VN-9840-10
Cledomox 625
Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9841-10
Cloleo
Clobetasol propionat 0,05%
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem dùng ngoài. Hộp 1 tuýp 15g kem dùng ngoài.
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10894-10
Clopimed
Clopidogrel bisulfate
含量/剤形
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộpn 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9605-10
Cloramphenicol 0,4%
Cloramphenicol 32mg/8ml
包装
Hộp 1 lọ 8ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11223-10
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
chai 200 viên, 1000 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10966-10
Clotrimazol
Clotrimazole
含量/剤形
-- · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9527-10
Co-Diovan 160/25
Valsartan; Hydrochlorothiazide
含量/剤形
160mg;25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
登録者
Novartis AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9768-10
Co-diovan 80/12.5
Valsartan; Hydrochlorothiazide
含量/剤形
80mg;12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
登録者
Novartis AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9769-10
Cobemide
Nikethamide 125mg; Glucose 1500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10984-10
Codetab - F
Terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 10 mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang chứa pellet
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11206-10
Codfesine
Glycerin guaiacolat 100mg, Codein phosphat 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11192-10
Coje
Dipotasium glycyrrhizinate, Chlopheniramin maleat; Pseudoephedrin HCl, Caphein anhydrous
包装
Hộp 1 lọ x 75 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11166-10
Colchicine Stada 1mg
Colchicin 1 mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11302-10
Combilipid Peri Injection
Amino acid, Glucose, Chất béo
含量/剤形
2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
包装
Túi 3 ngăn 1440ml, Túi 3 ngăn 1920ml
製造業者
Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9610-10
Cool-kid
Mentha oil; eucalyptus oil; lavenda oil
含量/剤形
59,9; 5,99; 0,35 · Thuốc dán dùng ngoài
包装
Gói 2 miếng dán
製造業者
Sinsin Pharmaceutical Co. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên ân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9559-10
Cophadroxil 500
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh lá)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11383-10
Cordomine
Amiodaron HCl 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11084-10
Covaprile Plus
Perindopril tertbutylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10991-10
Coxnis-100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 3 x 10 viên
製造業者
Kniss Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9456-10
Coxnis-200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kniss Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9457-10
Cozalcaps
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11150-10
Cozz extra
Eucalyptol 100mg, tinh dầu tràm 50mg, tinh dầu gừng 0,75 mg, tinh dầu tần 0,36 mg, menthol 0,50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10941-10
Crisunate
Artesunate 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén trần
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10899-10
Cycloferon
Acridoneacetic acid, N-methylglucamine
含量/剤形
0,250g; 0,193g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
登録者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9857-10
Cyclovent
Ipratropium bromide monohydrate
含量/剤形
40mcg Ipratropium bromide anhydrous · Viên nang chứa bột dùng để hít
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmachemie BV. (Hà Lan)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9579-10
Cytodrox
Hydroxyurea
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant (Đài Loan)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-261-10
Cốm trẻ việt
Cao đặc 0,845gam tương ứng (Nhân sâm, Bạch truật, Cam thảo, Đại táo, Bạch linh, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân), bột dược liệu (bạch biển đậu, ý dĩ, Liên nhục)
包装
hộp 20 túi x 2 gam cốm
製造業者
Viện dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
SOQD
NC31-H04-12
Daclarit
Clarithromycin 250 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11167-10
Dacodex
Dextromethorphan hydrobromid 15 mg, guaifenesin 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2020-08-21
決定
93/QĐ-QLD
VD-11224-10
Dakin Cooper Stabilisé
Natri Hypochloride đậm đặc
含量/剤形
0,5g · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 250ml, Chai 500ml
製造業者
Coopération Pharmaceutique Francaise (Pháp)
登録者
Tedis S.A. (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9878-10
Danacorbin
Chloramphenicol 2%, Dexamethason 0,05%
包装
Hộp 1 lọ x 8g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10921-10
Dantuoxin
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10922-10
Dastamin
Cao nhân sâm, các vitamin và chất khoáng
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10900-10
Davita
Sắt fumarat 162mg, acid folic 0,75 mg, Vitamin B12 7,5mcg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10942-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。