|
Davita Solusol
Thiamin hydroclorid 5mg, Riboflavin 1mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg, calci gluconat 50mg trong 5 ml chế phẩm
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml siro thuốc, hộp 1 chai 100ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10944-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml siro thuốc, hộp 1 chai 100ml siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davita pregnant
Vitamin A, C, D3, B1, B2, PP, B6, B12, Acid folic, calci lactat, sắt fumarat, đồng sulfat
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10943-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daxame Tablets
Cefixim
- 含量/剤形
- 200mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9635-10 |
200mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daygra 25
Sildenafil citrat tương đương với 25 mg Sildenafil
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11035-10 |
|
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daygra 50
Sildenafil citrat tương đương với 50 mg Sildenafil
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11036-10 |
|
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Delimmun
Inosin acedoben dimepranol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-264-10 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Deltal-Amtex
Prednisolon 5mg
- 包装
- Chai 500 viên nén, chai 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10912-10 |
|
Chai 500 viên nén, chai 1000 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Des-Press
Desmopressin acetat
- 含量/剤形
- 0,25mg/2,5ml · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9584-10 |
0,25mg/2,5ml
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
- 包装
- chai 300 viên nang (nâu-xanh)
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11384-10 |
|
chai 300 viên nang (nâu-xanh) |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11151-10 |
|
Hộp 1 chai x 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethasone
Dexamethason natri phosphat 4mg/ml
- 包装
- Hộp 20 ống 1ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11225-10 |
|
Hộp 20 ống 1ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diaberim 500
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9821-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Remedica Ltd.
Cyprus
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diamisu-70+30 10ml
Human Insulin
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9661-10 |
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diamisu-N 10ml
Human Insulin
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9662-10 |
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diaricin
Diacerein 50mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11207-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diatrim
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd. (Israel)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9572-10 |
50mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd.
Israel
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dicaltrol
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drug International Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9632-10 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Drug International Limited
Bangladesh
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac (diclofenac natri 75mg/3ml)
Diclofenac natri 75mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 3ml, thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11182-10 |
|
Hộp 10 ống x 3ml, thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac Boston 50
Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10992-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac Methyl
Natri diclofenac 200 mg, Methyl salicylat 2 mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 20g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11042-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 20g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Digoxin
Digoxin 0,25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11378-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml
- 包装
- Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1 ml dung dịch thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11226-10 |
|
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1 ml dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diphereline P.R. 3.75mg
Triptorelin acetat
- 含量/剤形
- Triptorelin 3,75mg/ lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 登録者
- Ipsen Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9710-10 |
Triptorelin 3,75mg/ lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
Ipsen Pharma
Pháp
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dismin 500
Phân đoạn Flavonoid tinh khiết dạng vi hạt (Diosmin 90%, Hesperidin 10%)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11342-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng 250 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 90 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10924-10 |
|
Hộp 1 lọ x 90 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doginine 200 mg
Arginin HCl 200 mg
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11311-10 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dolfenal
Acid mefenamic 500mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11371-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doliprane 500mg
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11139-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Domepa
Methyldopa 250mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11273-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Domne suspension
Domperidone
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9819-10 |
1mg/ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doncotaxel-80
Docetaxel
- 含量/剤形
- 80mg · Dung dịch đậm đặc
- 包装
- Hộp đựng 1 lọ 2ml + 1 lọ 6ml dung môi để pha tiêm
- 製造業者
- Breath Limited (Anh)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-278-10 |
80mg
Dung dịch đậm đặc
|
Hộp đựng 1 lọ 2ml + 1 lọ 6ml dung môi để pha tiêm |
Breath Limited
Anh
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Doprile 5mg
Lisinopril dihydrat tương ứng Lisinopril 5mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11274-10 |
|
hộp 2 vỉ x 14 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doraval 80mg
Valsartan 80mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11275-10 |
|
hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dormir Euvi
Calcium bromid 1,5gam, Cloral hydrat 0,5gam
- 包装
- hộp 1 chai 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11015-10 |
|
hộp 1 chai 100 ml siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doropycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5MIU
- 包装
- hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11276-10 |
|
hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doropycin 3 MIU
Spiramycin 3 MIU
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11277-10 |
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doroxim 250mg
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11278-10 |
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doroxim 500mg
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11279-10 |
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxekal (đóng gói: PT. Kalbe Farma TBK, Indonesia)
Docetaxel
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đậm đặc + 1 lọ dung môi
- 製造業者
- Eriochem S.A. (Argentina)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9813-10 |
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đậm đặc + 1 lọ dung môi |
Eriochem S.A.
Argentina
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dreammoti-M
Domperidone maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dream Pharma Corp. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9713-10 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dream Pharma Corp.
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dudrop 1,4% W/V
Polyvinyl Alcohol
- 含量/剤形
- 14mg/ml · Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9863-10 |
14mg/ml
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch thụt trực tràng Kotobuki enema
Glycerin
- 含量/剤形
- 300mg · Dung dịch thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 10 tuýp x 30g
- 製造業者
- Mune Pharm. Co., Ltd (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9490-10 |
300mg
Dung dịch thụt trực tràng
|
Hộp 10 tuýp x 30g |
Mune Pharm. Co., Ltd
Nhật Bản
|
Công ty cổ phần DP Văn Lam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch tiêm Keronbe
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9666-10 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dysport
Phức hợp độc tố Clostridium botulinum type A-ngưng kết tố hồng cầu
- 含量/剤形
- 500 đơn vị Ipsen · Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 登録者
- Beaufour Ipsen Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9461-10 |
500 đơn vị Ipsen
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
Beaufour Ipsen Pharma
Pháp
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng cốt-V.A
Trâu cổ, Ngải cứu, Thục địa, Đỗ đen, Cao xương hỗn hợp (2/1)
- 包装
- Hộp 1 chai x 250 ml thuốc nước uống
- 製造業者
- Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1450-H12-10 |
|
Hộp 1 chai x 250 ml thuốc nước uống |
Cơ sở đông dược Vĩnh An
Việt Nam
|
Cơ sở đông dược Vĩnh An
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng tâm an thần
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Hắc táo nhân, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10923-10 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu Thiên Phước
Tinh dầu bạc hà, menthol, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương, long não
- 包装
- Thùng 200 chai, thùng 500 chai, lố 10 chai 1,5ml, hộp 10 chai 5 ml dung dịch dầu
- 製造業者
- Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1463-H12-10 |
|
Thùng 200 chai, thùng 500 chai, lố 10 chai 1,5ml, hộp 10 chai 5 ml dung dịch dầu |
Cơ sở Vạn Phát
Việt Nam
|
Cơ sở Vạn Phát
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió kim
Eucalyptol, menthol, methyl salicylat, camphor
- 包装
- Chai 6ml, hộp cá nhân chứa 1 chai; hộp trung gian chứa 10 hộp cá nhân, dầu gió
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11138-10 |
|
Chai 6ml, hộp cá nhân chứa 1 chai; hộp trung gian chứa 10 hộp cá nhân, dầu gió |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu quan âm
Tinh dầu bạc hà, menthol, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương, long não
- 包装
- Thùng 500 chai, lố 10 chai 1,5ml dung dịch dầu
- 製造業者
- Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
V1462-H12-10 |
|
Thùng 500 chai, lố 10 chai 1,5ml dung dịch dầu |
Cơ sở Vạn Phát
Việt Nam
|
Cơ sở Vạn Phát
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Sodium Chloride BP Salnor
Sodium Chloride
- 含量/剤形
- 0,9gm · Dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Túi 500ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9622-10 |
0,9gm
Dịch truyền tĩnh mạch
|
Túi 500ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|