Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50851〜50900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Davita Solusol
Thiamin hydroclorid 5mg, Riboflavin 1mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg, calci gluconat 50mg trong 5 ml chế phẩm
包装
Hộp 1 chai 60ml siro thuốc, hộp 1 chai 100ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10944-10
Davita pregnant
Vitamin A, C, D3, B1, B2, PP, B6, B12, Acid folic, calci lactat, sắt fumarat, đồng sulfat
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10943-10
Daxame Tablets
Cefixim
含量/剤形
200mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9635-10
Daygra 25
Sildenafil citrat tương đương với 25 mg Sildenafil
包装
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11035-10
Daygra 50
Sildenafil citrat tương đương với 50 mg Sildenafil
包装
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11036-10
Delimmun
Inosin acedoben dimepranol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-264-10
Deltal-Amtex
Prednisolon 5mg
包装
Chai 500 viên nén, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10912-10
Des-Press
Desmopressin acetat
含量/剤形
0,25mg/2,5ml · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml
製造業者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9584-10
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
chai 300 viên nang (nâu-xanh)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11384-10
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11151-10
Dexamethasone
Dexamethason natri phosphat 4mg/ml
包装
Hộp 20 ống 1ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11225-10
Diaberim 500
Metformin HCl
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Remedica Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9821-10
Diamisu-70+30 10ml
Human Insulin
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9661-10
Diamisu-N 10ml
Human Insulin
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9662-10
Diaricin
Diacerein 50mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11207-10
Diatrim
Diacerein
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd. (Israel)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9572-10
Dicaltrol
Calcitriol
含量/剤形
0,25mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Drug International Limited (Bangladesh)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9632-10
Diclofenac (diclofenac natri 75mg/3ml)
Diclofenac natri 75mg
包装
Hộp 10 ống x 3ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11182-10
Diclofenac Boston 50
Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10992-10
Diclofenac Methyl
Natri diclofenac 200 mg, Methyl salicylat 2 mg
包装
Hộp 1 tuýp x 20g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11042-10
Digoxin
Digoxin 0,25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11378-10
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml
包装
Hộp 100 ống 1ml, hộp 20 ống 1 ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11226-10
Diphereline P.R. 3.75mg
Triptorelin acetat
含量/剤形
Triptorelin 3,75mg/ lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9710-10
Dismin 500
Phân đoạn Flavonoid tinh khiết dạng vi hạt (Diosmin 90%, Hesperidin 10%)
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11342-10
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng 250 mg
包装
Hộp 1 lọ x 90 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10924-10
Doginine 200 mg
Arginin HCl 200 mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11311-10
Dolfenal
Acid mefenamic 500mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11371-10
Doliprane 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11139-10
Domepa
Methyldopa 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11273-10
Domne suspension
Domperidone
含量/剤形
1mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9819-10
Doncotaxel-80
Docetaxel
含量/剤形
80mg · Dung dịch đậm đặc
包装
Hộp đựng 1 lọ 2ml + 1 lọ 6ml dung môi để pha tiêm
製造業者
Breath Limited (Anh)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-278-10
Doprile 5mg
Lisinopril dihydrat tương ứng Lisinopril 5mg
包装
hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11274-10
Doraval 80mg
Valsartan 80mg
包装
hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11275-10
Dormir Euvi
Calcium bromid 1,5gam, Cloral hydrat 0,5gam
包装
hộp 1 chai 100 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11015-10
Doropycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5MIU
包装
hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11276-10
Doropycin 3 MIU
Spiramycin 3 MIU
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11277-10
Doroxim 250mg
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11278-10
Doroxim 500mg
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11279-10
Doxekal (đóng gói: PT. Kalbe Farma TBK, Indonesia)
Docetaxel
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đậm đặc + 1 lọ dung môi
製造業者
Eriochem S.A. (Argentina)
登録者
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9813-10
Dreammoti-M
Domperidone maleate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dream Pharma Corp. (Hàn Quốc)
登録者
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9713-10
Dudrop 1,4% W/V
Polyvinyl Alcohol
含量/剤形
14mg/ml · Dung dịch nhỏ măt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9863-10
Dung dịch thụt trực tràng Kotobuki enema
Glycerin
含量/剤形
300mg · Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 10 tuýp x 30g
製造業者
Mune Pharm. Co., Ltd (Nhật Bản)
登録者
Công ty cổ phần DP Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9490-10
Dung dịch tiêm Keronbe
Ketoprofen
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9666-10
Dysport
Phức hợp độc tố Clostridium botulinum type A-ngưng kết tố hồng cầu
含量/剤形
500 đơn vị Ipsen · Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
登録者
Beaufour Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9461-10
Dưỡng cốt-V.A
Trâu cổ, Ngải cứu, Thục địa, Đỗ đen, Cao xương hỗn hợp (2/1)
包装
Hộp 1 chai x 250 ml thuốc nước uống
製造業者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đông dược Vĩnh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1450-H12-10
Dưỡng tâm an thần
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Hắc táo nhân, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10923-10
Dầu Thiên Phước
Tinh dầu bạc hà, menthol, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương, long não
包装
Thùng 200 chai, thùng 500 chai, lố 10 chai 1,5ml, hộp 10 chai 5 ml dung dịch dầu
製造業者
Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1463-H12-10
Dầu gió kim
Eucalyptol, menthol, methyl salicylat, camphor
包装
Chai 6ml, hộp cá nhân chứa 1 chai; hộp trung gian chứa 10 hộp cá nhân, dầu gió
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11138-10
Dầu quan âm
Tinh dầu bạc hà, menthol, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương, long não
包装
Thùng 500 chai, lố 10 chai 1,5ml dung dịch dầu
製造業者
Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Vạn Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1462-H12-10
Dịch truyền tĩnh mạch Sodium Chloride BP Salnor
Sodium Chloride
含量/剤形
0,9gm · Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 500ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9622-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。