Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50751〜50800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cbipenem
Meropenem
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 500mg
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9548-10
Cefaclor 375mg
Cefaclor 375mg (dưới dạng cefaclor monohydrat)
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11179-10
Cefadroxil PD 500mg
Cefadroxil 500mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11112-10
Cefadroxil Capsules IP 500mg
Cefadroxil
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9557-10
Cefadroxil PL 500mg
Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)
包装
Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11190-10
Cefadur 250 Sachet
Cefadroxil
含量/剤形
250mg · Bột để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9613-10
Cefago Tablet
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9504-10
Cefanew
Cefotaxim sodium tương đương Cefotaxim 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm bắp/tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9535-10
Cefdifort cap
Cefradine
含量/剤形
500mg · Viên nang
包装
Hộp 120 viên
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm 27/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9514-10
CefiDHG 100
Cefixim trihydrat (tương đương 100mg Cefixim )
包装
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10937-10
Cefitrik
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9866-10
Cefixime tvp
Cefixime 100mg (dạng cefixime trihydrat)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11191-10
Cefoperazone Sodium and Sulbactam Sodium for injection
Cefoperazone sodium (500mg), Sulbactam sodium (500mg)
含量/剤形
0,5g; 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9609-10
Cefoporin Injection 1g (NSX 2: CJ CheilJedang Corp., Korea)
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9617-10
Cefosin
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sintez Joint Stock Company (Nga)
登録者
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9774-10
Cefotaxime sodium for injection USP 1gm
Cefotaxim Natri
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống 5ml nước pha tiêm
製造業者
M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9789-10
Cefpitum
Cefepime Hydrochloride tương đương Cefepime 1g
含量/剤形
1g · Bộtpha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9595-10
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim
包装
hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11013-10
Cefpodoxim 50
Cefpodoxim proxetil tương ứng 50mg Cefpodoxim
包装
hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11014-10
Ceftazidime-Akos
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1g
製造業者
Sintez Joint Stock Company (Nga)
登録者
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9775-10
Ceftriaxone
Ceftriaxone sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sintez Joint Stock Company (Nga)
登録者
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9776-10
Cefurosu
Cefuroxime Sodium tương ứng 0,75g Cefuroxime
含量/剤形
0,75g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9561-10
Cefurosu
Cefuroxime Sodium tương ứng 1,5g Cefuroxime
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9560-10
Cefuroxim 125mg
Cefuroxim 125mg
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11147-10
Cefuroxime Axetil tablets USP 250mg
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9746-10
Cefuroxime Axetil tablets USP 500mg
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9747-10
Cellcept
Mycophenolate mofetil
含量/剤形
250mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Roche S.p.A (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9657-10
Cemate
Cimetidine
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9896-10
Cengreen soft capsule
L-Cystein, Orotic Acid, Nicotinamid, Ascorbic acid, Pyridoxin HCl, Calcium Pantothenat, Riboflavin butyrate, Biotin
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9468-10
Centovit women
Vitamin A, C, D3, E, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Biotin, acid folic và các khoáng chất
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11083-10
Cephalexin 500
Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10938-10
Cephalexin 500mg
Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11201-10
Cetaju Tab.
Amlodipin maleat
含量/剤形
Amlodipin 5mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9699-10
Ceteco Amlocen
Amlodipin 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11292-10
Ceteco Botagan
Cao Actiso 100mg, Cao Biển súc 75mg, Cao Bìm bìm 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11293-10
Ceteco Foratec
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 7,5mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11294-10
Cetecocenpred
Prednisolon 5mg
包装
Hộp 30 gói thuốc bột 1,5gam
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11295-10
Cetecocenup
paracetamol 150mg, vitamin c 60mg
包装
Hộp 30 gói x 1,5g thuốc bột
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11296-10
Cetecocenup
paracetamol 250mg, vitamin C 75mg
包装
Hộp 30 gói x 1,5g thuốc bột
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11297-10
Cetirizin 10 mg
Cetirizin hydrochlorid 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nén dài. Thùng carton đựng 100 chai, 100 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11001-10
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11148-10
Cetirizin Boston
Ceterizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10990-10
Cevit 1g (Vitamin C 1g/5ml)
Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg
包装
Hộp 6 ống x 5ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11180-10
Chericof Cough Formula
Chlorpheniramin maleate, Dextromethorphan HBr, Phenylephrine HCl
含量/剤形
2mg;10mg;5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
M/s Promed Laboratories Pvt. Limited (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9814-10
Chiona
Cao chiết Ginkgo biloba 14mg, Heptaminol HCl 300mg, Troxerutin 300mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11335-10
Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection BP 1gm
Chloramphenicol Natri Succinat
含量/剤形
Chlorampheni- col 1g/ lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9785-10
Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection BP 1gm
Chloramphenicol Sodium Succinate (tương đương 1g Chloramphenicol)
含量/剤形
-- · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9790-10
Chlorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine 4mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11248-10
Chlorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleat 4mg
包装
Chai 200 viên nén dài bao phim, Chai 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11056-10
Cholesarte Tablet
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Medipharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9877-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。