Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50701〜50750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Betalkan
Cao Ginkgo biloba 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11313-10
Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops
Betamethasone sodium phosphate
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 12 lọ x 5ml
製造業者
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9586-10
Bicabo Tab
Ginkgo biloba leaf extract
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sky New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9705-10
Bidilocef
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1g Ceftazidim
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm, hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm, thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10980-10
Bidiseptol
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10981-10
Bifolyo
Cefoperazon natri tương ứng Cefoperazon 1g
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô 1g + 1 ống dung môi 4ml nước cất pha tiêm ; hộp 10 lọ bột đông khô 1g + 10 ống dung môi 4ml nước cất pha tiêm, thuốc tiêm bột đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10982-10
Biobaby
Lactobacillus Sporogenes, Clostridium butyricum, Bacillus Subtilis, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Acid ascorbic, Nicotinamid, Calci phosphat dibasic, men khô
含量/剤形
-- · Cốm
包装
Hộp 1 lọ 50g, 100g
製造業者
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9848-10
Biocip
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 100ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9620-10
Biodroxil 250mg
Cefadroxil 250mg
包装
Hộp 12 gói thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11055-10
Biomist 0,1%
Xylometazoline Hydrochloride
含量/剤形
10mg/10ml · Thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9583-10
Biosme 100mg
Oxaliplatin
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Jiangsu Hengrui Medicine Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-275-10
Biosme 50mg
Oxaliplatin
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Jiangsu Hengrui Medicine Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-276-10
Biragan Day
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Loratadin 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10983-10
Biviflu- Night
Paracetamol 500mg, Pseudo ephedrin hydroclorid 30mg, dextromethorphan HBr 15mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm-PVC/PVdC). Hộp 1 chai 60 viên nén dài bao phim (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10893-10
Bixovom 4
Bromhexin hydroclorid 4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11177-10
Bixovom 8
Bromhexin HCl 8mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11178-10
Blauferon B
Interferon alpha 2b
含量/剤形
3MIU/ lọ · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 1ml
製造業者
Blausiegel Industria e Comercio Ltda (Brazil)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9476-10
Bluenxy
Clopidogrel bisulfat tương ứng Clopidogrel 75mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11214-10
Bocalex siro
Lysin HCl, calci, phospho, vitamin B1, B2, B6, E, PP
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10936-10
Bricocalcin Injection 100 IU/ml "Purzer"
Salmon Calcitonin
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 1ml
製造業者
Purzer Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9471-10
Bricocalcin Injection 50 IU/ml "Purzer"
Salmon Calcitonin
含量/剤形
50IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 1ml
製造業者
Purzer Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9472-10
Bricocalcin Nasal Spray 200 IU "Purzer"
Salmon Calcitonin
含量/剤形
2200IU/ ml · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Purzer Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9473-10
Brizo-Eye 1%
Brinzolamid 50mg
包装
hộp 1 lọ x 5 ml hỗn dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11257-10
Bromelain Synmosa 100mg
Bromelain
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
登録者
Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9873-10
Brzidime Inj 1g
Ceftazidime
含量/剤形
1g · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9492-10
Bustidin 20
Trimetazidine hydroclorid 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11320-10
Bình Vị - BVP
Thương truật, hậu phác, trần bì, cam thảo, gừng
包装
Hộp 10 gói 4g cốm tan (gói nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10890-10
Bình vị nam
Phèn chua, Cam thảo bắc, Lá cà độc dược, Mai mực chế, Cao bình vôi
包装
hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học dân tộc TNT (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học dân tộc TNT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1459-H12-10
Bổ thận âm- BVP
Hoài sơn, Sơn thù, mẫu đơn bì, thục địa, trạch tả, phục linh
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim (chai thủy tinh màu nâu). Hộp 4 vỉ x 18 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC). Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10892-10
Bổ tỳ tiêu cam
Hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, thần khúc, kê nội kim, hạt sen, cam thảo, trần bì, sử quân tử, bột cóc.
包装
hộp 10 gói x 3 gam thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Khánh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Khánh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1444-H12-10
Cadilanso
Lansoprazol 30mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10997-10
Cadirabe 10
rabeprazol natri 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10998-10
Calci D Glomed
Calci gluconat 500mg, Vitamin D3 200 IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11034-10
Calci clorid 10%
Calci clorid 500mg/5ml
包装
Hộp 50 ống 5ml, hộp 20 ống 5ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11221-10
Calcidex
calcium glucoheptonat 700mg; Calcium gluconat 300mg, Acid ascorbic 100mg, Nicotinamid 50mg, Ergocalciferol 50mcg
包装
hộp 10 ống, 24 ống x 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11011-10
Calcifore
Calci Glubionat 687,5mg (tương đương 45mg hay 1,12mmol Canxi nguyên tố)
包装
Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11240-10
Calcium C. D. PP
calcium glucoheptonat 700mg; Calcium gluconat 300mg, Acid ascorbic 100mg, Nicotinamid 50mg, Ergocalciferol 50mcg
包装
hộp 24 ống x 10ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11012-10
Calcium- Sandoz 500mg
Calcium Carbonat; Calcium Lactat Gluconat
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Calcium carbonat 875mg; Calcium Lactat Gluconat 1132mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên
製造業者
Famar France (Pháp)
登録者
Novartis AG. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9771-10
Cames ditil 500mg
Natri Citicoline 522,5mg (tương đương 500mg Citicoline base)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10915-10
Cao phong thấp
Bạch truật, bạch linh, viễn trí, long nhãn, đương qui, đảng sâm, hoàng kỳ, toan táo nhân, mộc hương, đại táo, cam thảo.
包装
Chai thuỷ tinh 80ml, chai nhựa 200ml, cao lỏng
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
V1442-H12-10
Cao xoa con gấu Hataphar
Manthol, tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu đinh hương, tinh dầu Quế, tinh dầu Long não, tinh dầu Tràm, Methyl salicylat
包装
hộp 1 lọ x 8g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11041-10
Cao đặc Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
包装
túi 5 kg cao đặc (nguyên liệu)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11253-10
Cao đặc Nhân trần
Nhân trần
包装
túi 5 kg cao đặc (nguyên liệu)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11254-10
Cao đặc Râu ngô
Râu ngô
包装
Túi 5 kg cao đặc (nguyên liệu)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11255-10
Cao đặc ích mẫu
Ich mẫu
包装
túi 5 kg cao đặc (nguyên liệu)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11256-10
Capdufort
Doxazosin mesylate
含量/剤形
1mg doxazosin · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9529-10
Carbomint
Than hoạt thảo mộc 100 mg
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11006-10
Cardilopin
Amlodipine besylate
含量/剤形
10mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-05-26
決定
92/QĐ-QLD
VN-9649-10
Cardilopin
Amlodipine besylate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2022-05-26
決定
92/QĐ-QLD
VN-9648-10
Cbipenem
Meropenem
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1g
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9547-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。