Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50651〜50700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
An vị tràng TW3
Hoàng Liên 250 mg, Mộc hương 250 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11165-10
Angiodil
Losartan Kali
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Ferozsons Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Ferozsons Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9658-10
Anodone-30
Domperidone 30mg, Polyethylene Glycol 1500BP 1054.3mg, Polyethylene Glycol 6000BP 60mg
含量/剤形
30mg · Viên đạn đặt hậu môn
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Bliss GVS Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9495-10
Anticlot
Heparin sodium
含量/剤形
1000IU/ml · Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
包装
Hộp 15 lọ x 5ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9618-10
Anticlot
Heparin sodium
含量/剤形
5000IU/ml · Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
包装
Hộp 15 lọ x 5ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9619-10
Antifoxim 1g
Cefotaxim 1g (dạng Cefotaxim sodium)
包装
Hộp 1 lọ 1g thuốc bột pha tiêm + 5ml nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ x 1 g thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11188-10
Anzatax Paclitaxel 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/剤形
30mg/5ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-271-10
Araclof Tablet
Paracetamol, Diclofenac Natri
含量/剤形
Mỗi viên chứa Paracetamol 500mg; Diclofenac Natri 50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9633-10
Arezol
Anastrozole
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-268-10
Aritofort
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9528-10
Arlitaxel
Paclitaxel
含量/剤形
30mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-277-10
Ascarantel 6
Ivermectin 6mg
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11080-10
Ascard-75
Acid Acetylsalicylic
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9446-10
Atovast 10
Atorvastatin 10mg (tương ứng với Atorvastatin calci trihydrat micronised 10,82mg)
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11081-10
Atovast 20
Atorvastatin 20mg (tương ứng với Atorvastatin calci trihydrat micronised 21,65mg)
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11082-10
Atproton
Rabeprazole natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9742-10
Augbidil
Amoxicillin trihydrat tương ứng với Amoxicillin 500mg, kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5mg
包装
Hộp 12 gói x 3g, thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10979-10
Augclamox
Amo xicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin, kali clavulanat tương ứng 125mg Acid Clavulanic
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11038-10
Aurozapine OD 15
Mirtazapine
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9448-10
Aurozapine OD 30
Mirtazapine
含量/剤形
30mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9449-10
Aurozapine OD 45
Mirtazapine
含量/剤形
45mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9450-10
Ausagel 100
Natri docusat 100 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11309-10
Ausagel 250
Natri docusat 250 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11310-10
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16ml
製造業者
Genetech Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9654-10
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/ 4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Genetech Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9655-10
Avensa LA
Nifedipin 30mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2020-10-11
決定
93/QĐ-QLD
VD-11340-10
Axcel Betamethasone cream
Betamethasone
含量/剤形
0,1% w/w · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 5g; 10g
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9516-10
Axcel Eviline forte suspension
Magnesium hydroxide; Aluminium hydroxide; Simethicone
含量/剤形
400mg; 400mg; 40mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9517-10
Axcel Eviline tablet
Magnesium hydroxide, Aluminium hydroxide, Simethicone
含量/剤形
200mg; 200mg; 20mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9518-10
Axcel Famotidine-20 capsule
Famotidine
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9519-10
Axcel Fusidic cream
Acid fusidic
含量/剤形
2% w/w · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 5g; 15g
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9520-10
Axcel Hydrocortisone cream
Hydrocortisone
含量/剤形
1% w/w · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9521-10
Axcel Loratadine syrup
Loratadine
含量/剤形
1mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9522-10
Axoflox-500
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9451-10
Axore Tablets
Atorvastatin Calcium
含量/剤形
Atorvastatin 20mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9634-10
Azaretin - H Cream
Hydroquinone, Tretinoin, Mometasone furoate
含量/剤形
400mg; 5mg; 20mg · Kem dùng ngoài
包装
Tuýp 20g
製造業者
U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Nhân Vy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9585-10
Aziflam
Azithormycin
含量/剤形
250mg/ viên · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9784-10
Azithromycin
Azithromycin base 250mg tương đương Azithromycin dihydrat 262,05mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10898-10
Aziwok
Azithromycin
含量/剤形
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9894-10
B - Coenzyme soft
Vitamin B1, B2, B6, PP, D3, C
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11189-10
BR-cis 10mg/10ml; 50mg/50ml
Cisplatin
含量/剤形
1mg/1ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 50ml
製造業者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-265-10
Baby Minh Hải
Natri borat 4g
包装
Hộp 1 chai x 15 ml dung dịch rà miệng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10963-10
Babystar
vitamin a, d3, e, b1, b2, b6, pp, c, l-lysin hydroclorid
包装
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml dung dịch uống (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10891-10
Barihadopha
Bari sulfat 130g
包装
Chai 550g, gói 275g hỗn dịch (dùng cho X-quang)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11039-10
Barihd
Bari sulfat 130g
包装
Chai 550g, gói 275g hỗn dịch (dùng cho X-quang)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11040-10
Barogogin Inj.
L-Ornithine -L-Aspartate
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9875-10
Bebloc-5 Tablet
Amlodipine besilate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9441-10
Befadol kids
Paracetamol 150mg, Thiamin mononitrat 10mg, Clorpheniramin 2mg
包装
Hộp 20 gói 1gam cốm pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11312-10
Berberin
Berberin clorid 5mg, mộc hương 30mg, ba chẽ 20mg
包装
Lọ 100 viên, 500 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11377-10
Betacylic
Betamethason dipropionat 0,0075g/1 tuýp, acid salicylic 0,45g/tuýp
包装
Hộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11247-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。