|
An vị tràng TW3
Hoàng Liên 250 mg, Mộc hương 250 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11165-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Angiodil
Losartan Kali
- 含量/剤形
- 50mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Ferozsons Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Ferozsons Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9658-10 |
50mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Ferozsons Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Ferozsons Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anodone-30
Domperidone 30mg, Polyethylene Glycol 1500BP 1054.3mg, Polyethylene Glycol 6000BP 60mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên đạn đặt hậu môn
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Bliss GVS Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9495-10 |
30mg
Viên đạn đặt hậu môn
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Bliss GVS Pharma Limited
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần thương mại & dược phẩm Bình Minh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anticlot
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 1000IU/ml · Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
- 包装
- Hộp 15 lọ x 5ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9618-10 |
1000IU/ml
Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
|
Hộp 15 lọ x 5ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anticlot
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 5000IU/ml · Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
- 包装
- Hộp 15 lọ x 5ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9619-10 |
5000IU/ml
Thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
|
Hộp 15 lọ x 5ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Antifoxim 1g
Cefotaxim 1g (dạng Cefotaxim sodium)
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g thuốc bột pha tiêm + 5ml nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ x 1 g thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11188-10 |
|
Hộp 1 lọ 1g thuốc bột pha tiêm + 5ml nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ x 1 g thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anzatax Paclitaxel 30mg/5ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 30mg/5ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-271-10 |
30mg/5ml
Dung dịch tiêm đậm đặc
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Araclof Tablet
Paracetamol, Diclofenac Natri
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa Paracetamol 500mg; Diclofenac Natri 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9633-10 |
Mỗi viên chứa Paracetamol 500mg; Diclofenac Natri 50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arezol
Anastrozole
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-268-10 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình An
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Aritofort
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Arena Group S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9528-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
S.C. Arena Group S.A.
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arlitaxel
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 30mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-277-10 |
30mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Ascarantel 6
Ivermectin 6mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11080-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ascard-75
Acid Acetylsalicylic
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9446-10 |
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atovast 10
Atorvastatin 10mg (tương ứng với Atorvastatin calci trihydrat micronised 10,82mg)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11081-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atovast 20
Atorvastatin 20mg (tương ứng với Atorvastatin calci trihydrat micronised 21,65mg)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11082-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atproton
Rabeprazole natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9742-10 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augbidil
Amoxicillin trihydrat tương ứng với Amoxicillin 500mg, kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 3g, thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10979-10 |
|
Hộp 12 gói x 3g, thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augclamox
Amo xicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin, kali clavulanat tương ứng 125mg Acid Clavulanic
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11038-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurozapine OD 15
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9448-10 |
15mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurozapine OD 30
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9449-10 |
30mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurozapine OD 45
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 45mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9450-10 |
45mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausagel 100
Natri docusat 100 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11309-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausagel 250
Natri docusat 250 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11310-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avastin
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 16ml
- 製造業者
- Genetech Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9654-10 |
400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 16ml |
Genetech Inc.
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avastin
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 100mg/ 4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 4ml
- 製造業者
- Genetech Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9655-10 |
100mg/ 4ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 4ml |
Genetech Inc.
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avensa LA
Nifedipin 30mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2020-10-11
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11340-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
→ 2020-10-11
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Betamethasone cream
Betamethasone
- 含量/剤形
- 0,1% w/w · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; 10g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9516-10 |
0,1% w/w
Cream
|
Hộp 1 tuýp 5g; 10g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Eviline forte suspension
Magnesium hydroxide; Aluminium hydroxide; Simethicone
- 含量/剤形
- 400mg; 400mg; 40mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9517-10 |
400mg; 400mg; 40mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 100ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Eviline tablet
Magnesium hydroxide, Aluminium hydroxide, Simethicone
- 含量/剤形
- 200mg; 200mg; 20mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9518-10 |
200mg; 200mg; 20mg
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Famotidine-20 capsule
Famotidine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9519-10 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Fusidic cream
Acid fusidic
- 含量/剤形
- 2% w/w · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; 15g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9520-10 |
2% w/w
Cream
|
Hộp 1 tuýp 5g; 15g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Hydrocortisone cream
Hydrocortisone
- 含量/剤形
- 1% w/w · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9521-10 |
1% w/w
Cream
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Loratadine syrup
Loratadine
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9522-10 |
1mg/ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axoflox-500
Ciprofloxacin HCL
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9451-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axore Tablets
Atorvastatin Calcium
- 含量/剤形
- Atorvastatin 20mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9634-10 |
Atorvastatin 20mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azaretin - H Cream
Hydroquinone, Tretinoin, Mometasone furoate
- 含量/剤形
- 400mg; 5mg; 20mg · Kem dùng ngoài
- 包装
- Tuýp 20g
- 製造業者
- U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9585-10 |
400mg; 5mg; 20mg
Kem dùng ngoài
|
Tuýp 20g |
U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aziflam
Azithormycin
- 含量/剤形
- 250mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9784-10 |
250mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azithromycin
Azithromycin base 250mg tương đương Azithromycin dihydrat 262,05mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10898-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aziwok
Azithromycin
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9894-10 |
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B - Coenzyme soft
Vitamin B1, B2, B6, PP, D3, C
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11189-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
BR-cis 10mg/10ml; 50mg/50ml
Cisplatin
- 含量/剤形
- 1mg/1ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 50ml
- 製造業者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-265-10 |
1mg/1ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 50ml |
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Baby Minh Hải
Natri borat 4g
- 包装
- Hộp 1 chai x 15 ml dung dịch rà miệng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10963-10 |
|
Hộp 1 chai x 15 ml dung dịch rà miệng |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Babystar
vitamin a, d3, e, b1, b2, b6, pp, c, l-lysin hydroclorid
- 包装
- Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml dung dịch uống (chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10891-10 |
|
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml dung dịch uống (chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barihadopha
Bari sulfat 130g
- 包装
- Chai 550g, gói 275g hỗn dịch (dùng cho X-quang)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11039-10 |
|
Chai 550g, gói 275g hỗn dịch (dùng cho X-quang) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barihd
Bari sulfat 130g
- 包装
- Chai 550g, gói 275g hỗn dịch (dùng cho X-quang)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11040-10 |
|
Chai 550g, gói 275g hỗn dịch (dùng cho X-quang) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barogogin Inj.
L-Ornithine -L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9875-10 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
TDS Pharm. Corporation
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bebloc-5 Tablet
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9441-10 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol kids
Paracetamol 150mg, Thiamin mononitrat 10mg, Clorpheniramin 2mg
- 包装
- Hộp 20 gói 1gam cốm pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11312-10 |
|
Hộp 20 gói 1gam cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin
Berberin clorid 5mg, mộc hương 30mg, ba chẽ 20mg
- 包装
- Lọ 100 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11377-10 |
|
Lọ 100 viên, 500 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betacylic
Betamethason dipropionat 0,0075g/1 tuýp, acid salicylic 0,45g/tuýp
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11247-10 |
|
Hộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|