Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50601〜50650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Đương quy dưỡng huyết cao Xuân quang
Huyền hồ sách, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa..
包装
hộp 1 lọ x 280 ml thuốc nước
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1494-H12-10
Đại tràng K9
Bột vàng đắng 1200mg, cao mật heo 10mg
包装
Hộp 1 chai 50 viên nén
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1514-H12-10
Đại tràng PV
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu..
包装
hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1523-H12-10
Đại tràng PV
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu..
包装
hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1523-H12-10
Đại tràng hoàn
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đẳng sâm, thần khúc, trần bì, mạch nha, sơn tra, sơn dược, nhục đạu khấu, sa nhân.
包装
Hộp 10 túi x 4 g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1480-H12-10
Đại tràng hoàn A.C.P.
Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Đại hoàng
包装
Hộp 10 gói x4g viên hoàn cứng
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1522-H12-10
Đởm kim hoàn
Nghệ 250mg, trần bì 50mg, cao mật 25mg
包装
Hộp 1 chai 240 viên hoàn cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1472-H12-10
α Kiisin
Chymotrypsin 21 microkatals
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11853-10
Angobin
Đương quy di thực 1,35 gam
包装
hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên nén bao đường
製造業者
Viện dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-09
決定
SOQD
NC32-H08-12
Huỳnh long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Mộc hương 0,48g; Hoàng bá 0,48g; Ô dược 0,48g; Hương phụ 0,44g; Mai mực 0,44g; Nghệ 0,4g; Trần bì 0,32g; Bạch cập 0,32g; Cam thảo 0,32g
含量/剤形
0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,44g; 0,44g; 0,4g; 0,32g; 0,32g; 0,32g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói ´4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-03
決定
03/2000/QĐ-QLD · 62
VNB-0500-0
AG-Ome
Omeprazol magnesi tương đương với 20 mg Omeprazol
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10977-10
Abuamin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP và các acid amin
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-10897-10
Acarbose Tablets 50mg
Acarbose
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9858-10
Acefalgan Codein
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 30mg
包装
hộp 3 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11010-10
Acetaphen codeine
Acetaminophen 500mg, codein phosphat 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11073-10
Aceteming
Acetaminophen, Caffein
含量/剤形
500mg/65mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9905-10
Acid Acetyl salicylic
Acid Acetyl salicylic 81mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11074-10
Actorisedron 75
Risedronat natri 75mg (tương ứng 86,07 mg Risedronat natri Hemi-pentahydrat)
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11075-10
Acyclovir 5%
Acyclovir
包装
hộp 1 tuýp 5 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11205-10
Adrenalin
Adrenalin 1mg/ml
包装
Hộp 20 ống 1 ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11220-10
Advifen 400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Zahravi Pharmaceutical Company (Iran)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9447-10
Aireez 4mg sachet
Montelukast sodium
含量/剤形
4mg · bột uống
包装
Hộp 14 gói 500mg
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9796-10
Akidmol 150
Paracetamol 150 mg
包装
Hộp 12 gói x 1,4g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11037-10
Alaxan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén. Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11370-10
Alclav 1.2G Injection
Amoxicillin Sodium, Clavulanate Potassium
含量/剤形
1g; 0,2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9738-10
Alenbe 10 mg
Alendronic Acid 10 mg dưới dạng Alendronat Natri trihydrat
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11341-10
Alithetalen
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
包装
chai 200 viên nang (xanh đậm-xanh nhạt)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11382-10
Alkoxime-250
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9739-10
Allegro Nasal Spray
Fluticasone propionat
含量/剤形
50mcg/ liều xịt · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 120 liều
製造業者
Trima Pharmaceutical Products (Israel)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9573-10
Allopsel
Allopurinol 300mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11319-10
Allopurinol Stada 300mg
Allopurinol 300mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11301-10
Alneed Plus
Ferrous sulfat, Acid Folic, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCl, Nicotinamide, Acid ascorbic, Zinc sulfat
含量/剤形
-- · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9575-10
Aloxi solution for Injection
Palonosetron
含量/剤形
0,25mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
97/QLD-ĐK
VN1-273-10
Alphachymotrypsin
Alpha-chymotrypsin 2100 đơn vị USP tương đương 10,5 microkatals
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11355-10
Alphachymotrypsine
Chymotrypsin 3,5mg (tương ứng Chymotrypsin 4200IU)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11076-10
Alurinol
Allopurinol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9589-10
Alvesin 10E
Hỗn hợp Amino acid và muối
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml, Chai 500ml
製造業者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-04-15 → 2020-11-26
決定
92/QĐ-QLD
VN-9462-10
Amapileo Tab
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9642-10
Ambroxol 30mg Tablet
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9524-10
Amesalbu Plus
Salbutamol sulfat 1,2mg (tương đương 1mg Salbutamol); Guaifenesin 50mg
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11077-10
Amesartil
Irbesartan 75mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11078-10
Amidorol
Amiodaron hydroclorid 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11079-10
Amloda
Amlodipin 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11376-10
Amlodipin tvp 5mg
Amlodipin 5mg (dạng Amlodipin besilat)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11187-10
Amlor
Amlodipine besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10
製造業者
Pfizer (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9794-10
Amlor
Amlodipine besilate
含量/剤形
10mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9795-10
Amlorus
Amlodipine besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Sintez Joint Stock Company (Nga)
登録者
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9773-10
Amlostar Tablet 5mg
Amlodipine adipate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
登録者
CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9614-10
Amorvita rắn biển
Bột hải sâm thủy phân 200mg, Vitamin B1 10mg, Vitamin B6 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
93/QĐ-QLD
VD-11271-10
Ampicillin 250mg + Cloxacillin 250mg Capsules
Ampicillin; Cloxacillin Natri
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Ampicillin 250mg; Cloxacillin 250mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-04-15
決定
92/QĐ-QLD
VN-9783-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。