|
Đương quy dưỡng huyết cao Xuân quang
Huyền hồ sách, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa..
- 包装
- hộp 1 lọ x 280 ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1494-H12-10 |
|
hộp 1 lọ x 280 ml thuốc nước |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng K9
Bột vàng đắng 1200mg, cao mật heo 10mg
- 包装
- Hộp 1 chai 50 viên nén
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1514-H12-10 |
|
Hộp 1 chai 50 viên nén |
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng PV
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu..
- 包装
- hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1523-H12-10 |
|
hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng PV
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, nhục đậu khấu..
- 包装
- hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1523-H12-10 |
|
hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đẳng sâm, thần khúc, trần bì, mạch nha, sơn tra, sơn dược, nhục đạu khấu, sa nhân.
- 包装
- Hộp 10 túi x 4 g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1480-H12-10 |
|
Hộp 10 túi x 4 g viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn A.C.P.
Hoàng bá, Hoàng đằng, Bạch truật, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Đại hoàng
- 包装
- Hộp 10 gói x4g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1522-H12-10 |
|
Hộp 10 gói x4g viên hoàn cứng |
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH)
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm á Châu (Công ty TNHH)
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đởm kim hoàn
Nghệ 250mg, trần bì 50mg, cao mật 25mg
- 包装
- Hộp 1 chai 240 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1472-H12-10 |
|
Hộp 1 chai 240 viên hoàn cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
α Kiisin
Chymotrypsin 21 microkatals
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11853-10 |
|
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Angobin
Đương quy di thực 1,35 gam
- 包装
- hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Viện dược liệu (Việt Nam)
- 登録者
- Viện dược liệu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-09
- 決定
- SOQD
|
NC32-H08-12 |
|
hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên nén bao đường |
Viện dược liệu
Việt Nam
|
Viện dược liệu
Việt Nam
|
2010-06-09
|
SOQD
|
|
|
|
|
Huỳnh long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Mộc hương 0,48g; Hoàng bá 0,48g; Ô dược 0,48g; Hương phụ 0,44g; Mai mực 0,44g; Nghệ 0,4g; Trần bì 0,32g; Bạch cập 0,32g; Cam thảo 0,32g
- 含量/剤形
- 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,44g; 0,44g; 0,4g; 0,32g; 0,32g; 0,32g · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói ´4g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-03
- 決定
- 03/2000/QĐ-QLD · 62
|
VNB-0500-0 |
0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,44g; 0,44g; 0,4g; 0,32g; 0,32g; 0,32g
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói ´4g |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-06-03
|
03/2000/QĐ-QLD
62
|
|
|
|
|
AG-Ome
Omeprazol magnesi tương đương với 20 mg Omeprazol
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10977-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Abuamin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP và các acid amin
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-10897-10 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acarbose Tablets 50mg
Acarbose
- 含量/剤形
- 50mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9858-10 |
50mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acefalgan Codein
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 30mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11010-10 |
|
hộp 3 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetaphen codeine
Acetaminophen 500mg, codein phosphat 8mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11073-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aceteming
Acetaminophen, Caffein
- 含量/剤形
- 500mg/65mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9905-10 |
500mg/65mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acid Acetyl salicylic
Acid Acetyl salicylic 81mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11074-10 |
|
Chai 100 viên, chai 200 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actorisedron 75
Risedronat natri 75mg (tương ứng 86,07 mg Risedronat natri Hemi-pentahydrat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11075-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir 5%
Acyclovir
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11205-10 |
|
hộp 1 tuýp 5 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adrenalin
Adrenalin 1mg/ml
- 包装
- Hộp 20 ống 1 ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11220-10 |
|
Hộp 20 ống 1 ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Advifen 400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zahravi Pharmaceutical Company (Iran)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9447-10 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Zahravi Pharmaceutical Company
Iran
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aireez 4mg sachet
Montelukast sodium
- 含量/剤形
- 4mg · bột uống
- 包装
- Hộp 14 gói 500mg
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9796-10 |
4mg
bột uống
|
Hộp 14 gói 500mg |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Akidmol 150
Paracetamol 150 mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,4g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11037-10 |
|
Hộp 12 gói x 1,4g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alaxan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén. Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11370-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén. Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alclav 1.2G Injection
Amoxicillin Sodium, Clavulanate Potassium
- 含量/剤形
- 1g; 0,2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9738-10 |
1g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenbe 10 mg
Alendronic Acid 10 mg dưới dạng Alendronat Natri trihydrat
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11341-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alithetalen
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
- 包装
- chai 200 viên nang (xanh đậm-xanh nhạt)
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11382-10 |
|
chai 200 viên nang (xanh đậm-xanh nhạt) |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alkoxime-250
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9739-10 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Allegro Nasal Spray
Fluticasone propionat
- 含量/剤形
- 50mcg/ liều xịt · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 120 liều
- 製造業者
- Trima Pharmaceutical Products (Israel)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9573-10 |
50mcg/ liều xịt
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 120 liều |
Trima Pharmaceutical Products
Israel
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Allopsel
Allopurinol 300mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11319-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Allopurinol Stada 300mg
Allopurinol 300mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11301-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alneed Plus
Ferrous sulfat, Acid Folic, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCl, Nicotinamide, Acid ascorbic, Zinc sulfat
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9575-10 |
--
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aloxi solution for Injection
Palonosetron
- 含量/剤形
- 0,25mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 97/QLD-ĐK
|
VN1-273-10 |
0,25mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-04-15
|
97/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Alpha-chymotrypsin 2100 đơn vị USP tương đương 10,5 microkatals
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11355-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsine
Chymotrypsin 3,5mg (tương ứng Chymotrypsin 4200IU)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11076-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alurinol
Allopurinol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9589-10 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alvesin 10E
Hỗn hợp Amino acid và muối
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml, Chai 500ml
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15 → 2020-11-26
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9462-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml, Chai 500ml |
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2010-04-15
→ 2020-11-26
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amapileo Tab
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9642-10 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambroxol 30mg Tablet
Ambroxol HCl
- 含量/剤形
- 30mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9524-10 |
30mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ
Việt Nam
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amesalbu Plus
Salbutamol sulfat 1,2mg (tương đương 1mg Salbutamol); Guaifenesin 50mg
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11077-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amesartil
Irbesartan 75mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11078-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amidorol
Amiodaron hydroclorid 200mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11079-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amloda
Amlodipin 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11376-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlodipin tvp 5mg
Amlodipin 5mg (dạng Amlodipin besilat)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11187-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlor
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10
- 製造業者
- Pfizer (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9794-10 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 |
Pfizer (Australia) Pty., Ltd.
Australia
|
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlor
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 10mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pfizer (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9795-10 |
10mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pfizer (Australia) Pty., Ltd.
Australia
|
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlorus
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Sintez Joint Stock Company (Nga)
- 登録者
- Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9773-10 |
5mg Amlodipine
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Sintez Joint Stock Company
Nga
|
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlostar Tablet 5mg
Amlodipine adipate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9614-10 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amorvita rắn biển
Bột hải sâm thủy phân 200mg, Vitamin B1 10mg, Vitamin B6 10mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 93/QĐ-QLD
|
VD-11271-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-04-15
|
93/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 250mg + Cloxacillin 250mg Capsules
Ampicillin; Cloxacillin Natri
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Ampicillin 250mg; Cloxacillin 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-04-15
- 決定
- 92/QĐ-QLD
|
VN-9783-10 |
Mỗi viên chứa: Ampicillin 250mg; Cloxacillin 250mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-04-15
|
92/QĐ-QLD
|
|
|
|