Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50551〜50600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12072-10
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11852-10
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11760-10
Vitamin C Stada 1 g
Vitamin C 1g
包装
Hộp 1 ống 10 viên, hộp 2 ống x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11978-10
Vitamin E 400I.U.
Vitamin E 400 IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11617-10
Vitamin E 400IU
Vitamin E (d-alpha Tocopheryl acetat) 400 IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11598-10
Viên ngậm ho bát tiên
Thục địa, sơn thù, mẫu đơn bì, trạch tả, ngũ vị tử, mạch môn, bột mịn hoài sơn, bột mịn bạch phục linh
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11829-10
Viên sáng mắt
Bạch tật lệ, mẫu đơn bì, sơn thù, bạch thược, đương quy, thạch quyết minh, câu kỷ tử, hoài sơn, cúc hoa, phục linh, trạch tả, thục địa
包装
Hộp 10 gói 5g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1470-H12-10
Volderfen emulgel
Diclofenac natri 1% (dưới dạng Diclofenac diethylamin)
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11681-10
Vtpolar
Dexclorpheniramin maleat 2mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 120 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11761-10
Vudu-Cefixim 100
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat 112mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11709-10
Vudu-Cefixim 200
Cefixim 200mg (dưới dang Cefixim trihydrat 224mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 50 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11710-10
Vuri 100
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat 112mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11711-10
Vuri 200
Cefixim 200mg (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 50 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11712-10
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, địa long, xích thược, bạch thược, đào nhân, hồng hoa
包装
hộp 1 chai 40 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1507-H12-10
Xoang Vạn xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
包装
hộp 1 chai 60 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1508-H12-10
Xuyên tâm liên-DNA
Cao mềm xuyên tâm liên 100 mg tương đương 1 g dược liệu
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11813-10
Xuyên tâm liên-DNA
Cao mềm xuyên tâm liên 100 mg tương đương 1g dược liệu
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim. Lọ 50 viên, 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11814-10
Xylo - Fran 0,05%
Xylometazolin hydroclorid 5mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11487-10
Xylo - Fran 0,1%
Xylometazolin hydroclorid 10mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11488-10
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
包装
Hộp 25 gói x 1g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11454-10
Zapilep
clozapin 25mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11402-10
Zennadol
Paracetamol 400mg, clorpheniramin maleat 2mg, cafein 20mg
包装
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11831-10
Zentocol
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, hộp 30 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12089-10
Zentolexin CPC 1 500mg
Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang trắng-xanh lá
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11763-10
Zentolexin CPC1 250mg
Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang trắng-xanh lá
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11762-10
Zentomoxy CPC 1 250mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang vàng-đỏ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11764-10
Zentomoxy CPC1 500mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang vàng-đỏ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11765-10
Zentopeni CPC1 400
Phenoxymethyl penicilin Kali 400.000 IU
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11766-10
Zentopicil CPC1 500mg
Ampicilin trihydrat tương đường 500mg Ampicillin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang trắng-đỏ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11767-10
Zenvimin C 500
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16 → 2022-09-27
決定
159/QĐ-QLD
VD-12090-10
Zinetex
Cetirizin hydroclorid 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12040-10
Zinmax - Domesco 125mg
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11917-10
Zinmax - Domesco 250mg
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11918-10
Zinmax - Domesco 500mg
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11919-10
Zokora
Spiramycin 375mg tương đương Spitamycin 1,5MIU; Metronidazol 250mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11992-10
Zopres
Sertralin 50 mg dưới dạng Sertralin hydroclorid
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11432-10
Zyzocete
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11832-10
pms- Centrivit ginseng
vitamin a, d3, e, b1, b2, b6, c, pp, b12, sắt fumarat, đồng pentahydrat, magne oxyd, kẽm oxyd, dicalci dihydrat, mangan monohydrat, kali sulfat
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11606-10
pms- Chlorpheniramin 4mg
chlorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài; Hộp 10 vỉ x 20 viên nén dài; Chai 200 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11607-10
pms- Imelazide
Gliclazide 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11608-10
pms- Lansoprazol 30
Lansoprazol 30 mg
包装
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên nang; Hộp 10 vỉ xé x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11609-10
pms- Max- Go lutein
Lutein, Zeaxanthin, Vitamin A, Vitamin E
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm, Chai 30 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11610-10
pms- Nifedipin 10mg
Nifedipin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11611-10
pms- Ranitidin 150
Ranitidin 150mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11612-10
pms- Sparenil
Alverin 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11613-10
pms-Lipisans 300
Fenofibrat 300mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11614-10
élogeEry
Erythromycin 250mg
包装
Hộp 25 gói 1,5g thuốc bột để uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11943-10
ích mẫu
ích mẫu, hương phụ, ngải cứu
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11817-10
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 100mg, cao tam thất 7mg
包装
hộp 4 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11901-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。