Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50501〜50550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Toplife C Plus
Vitamin C 500mg; Vitamin E 20mg, Vitamin B5 10mg
包装
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11661-10
Tovalgan codein
Paracetamol 500mg, codein phosphat 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11716-10
Tovalgan codein Ef
Paracetamol 500mg, codein phosphate 30mg
包装
Hộp 25 vỉ, 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt; Hộp1 tuýp, hộp 2 tuýp x 5 viên nén sủi bọt, hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11717-10
Trabiotin
Biotin 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11899-10
Trajordan
L- lysin HCl, Vitamin A, D3, E, B1, B2, C, PP, acid citric
包装
Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống; Hộp 1 chai 100ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11900-10
Transda-S
Rotundin, Cao khô lá sen, Cao khô lá vông
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11401-10
Tricef 50
cefixim 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11546-10
Trifungi
Itraconazol 100mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11882-10
Trimeseptol
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên nén. Lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11596-10
Trivacintana
Paracetamol 650mg; Phenylephrin.HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12071-10
Trivitamin B Complex
Vita min B1 5 mg, Vitamin B2 1 mg, Vitamin B6 5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11597-10
Tydol codeine
Acetaminophen 500mg; codein phosphat 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11662-10
Tăng sức
Đậu nành, hoài sơn, ý dĩ, mật ong
包装
hộp 10 gói 80 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11797-10
Tế sinh thận khí hoàn
Thục địa, sơn thù, hoài sơn, bạch linh, trạch tả, mẫu đơn bì, ngưu tất, xa tiền tử, phụ tử chế, quế
包装
Hộp 10 hoàn mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1469-H12-10
Ubiheal 100
Alpha lipoic acid 100mg
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11416-10
Ubiheal 200
Alpha lipoic acid 200mg
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11417-10
Umaine
Almagat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12007-10
V.Rohto for kids
Aminoethyl sulfomic acid, E Aminocaproic acid, Chlorpheniramin maleate, Potassium L-aspartat
包装
Hộp 1 lọ 13ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12084-10
Vacetam 400
Piracetam 400mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11807-10
Vacoridex
Dextromethorphan HBr 30mg, Clorpheniramin maleate 4mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11808-10
Vadol Extra
Paracetamol 500mg, cafein 65mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11809-10
Valsartan Stada 160mg
Valsartan 160mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11976-10
Valsartan Stada 320 mg
Valsartan 320mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11977-10
Vantamox 500
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 574mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11707-10
Varocomin F
Pyridoxin HCl 20mg, Tocopherol acetat 50mg, acid Ascorbic 100mg, acid Folic 0,8mg, Sắt 60mg
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11999-10
Vaspycar
Trimetazidin dihdroclorid 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11883-10
Vedicard 3,125
Carvedilol 3,125mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11663-10
Viatmin C 500mg
acid ascorbic (Vitamin C) 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11616-10
Viboma
Sắt fumarat 200 mg, Acid folic 1 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11722-10
Vida up
Simvastatin 10mg
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12079-10
Vida up
Simvastatin 20mg
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12078-10
Vitagini
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B2, B6, E, PP, C, D, B12, sắt, đồng, magnesi, kẽm, calci, mangan, kali
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11884-10
Vitamin 3B
Thiamin nitrat 12,5mg; Pyridoxin HCl 12,5mg; Cyanocobalamin 12,5mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11688-10
Vitamin A&D
vitamin A, 5000IU, Vitamin D3 400IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11547-10
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 10mg
包装
lọ 100 viên, 2000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11576-10
Vitamin B1
Vitamin B1 250mg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11791-10
Vitamin B1 100mg/1ml
Vitamin B1 100mg
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11834-10
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11708-10
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11810-10
Vitamin B1 50mg
thiamin nitrat 50mg
包装
Hộp 20 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11483-10
Vitamin B1 B6 B12
Vitamin B1 125mg, Vitamin B6 125mg, Vitamin B12 50mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11718-10
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 125mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11851-10
Vitamin B2 10mg
Riboflavin 10mg
包装
Lọ 100 viên nén; Hộp 10 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11930-10
Vitamin B6
Vitamin B6 250 mg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11792-10
Vitamin B6 100mg/1ml
Vitamin B6 100mg
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11835-10
Vitamin B6 10mg
Pyridoxin hydroclorid 10mg
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11830-10
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11811-10
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11679-10
Vitamin C 100mg
acid ascorbic 100mg
包装
Lọ 100 viên nén; Lọ 200 viên nén; Lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11931-10
Vitamin C 100mg
Acid Ascorbic 100mg
包装
hộp 1 lọ 100 viên, 1000 viên, hộp 140 lọ 100 viên, hộp 10 lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11680-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。