Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50301〜50350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Mezifux
Eprazinon dihydrochlorid 50 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 15 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11472-10
Midantin 1000
Amo xicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, 125 mg acid clavunic
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11630-10
Midaxin 300
Cefdinir 300mg
包装
Hộp 1 túi 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 túi 2 vỉ x 10 viên nangcứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11631-10
Mobimed 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11871-10
Mobimed 7,5
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11872-10
Morinda Citrifolia
Cao nhàu 400mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11916-10
Morinda citrifolia
Cao nhàu 5/1 400mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 50 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11915-10
Multi-Amin Threepharco
men bia khô 125mg
包装
Thùng 150 hộp, hộp 10 vỉ x 8 viên bao đường, thùng 120 chai 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm quận 3 (Threepharco) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm quận 3 (Threepharco) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1478-H12-10
Multimarin
Milk thistle extract power, thiamin nitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, calci pantothenat
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11949-10
Multivitamin
vita min B1, B6, B12, PP, L- Lysin HCl
包装
Chai 200 viên nang. Chai 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11605-10
Mumekids
Vitamin A, B1, B2, B6, D3, PP, calci, phosphor, kẽm, lysin HCl
包装
Hộp 1lọ 50 ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11410-10
Mycocid
Triamcinolone acetonide 10mg, neomycin sulphate 15.000IU, nystatin 1.000.000 IU
包装
Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11847-10
Mypara
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 2 tuýp x 10 viên , hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11886-10
Mypara ER
Paracetamol 650mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; chai 500 viên giải phóng chậm
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11887-10
Nagyteccap
Kim ngân hoa, Hạ khô thảo, Linh chi
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11589-10
Najen
Aceclofenac 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11989-10
Napharangan - Codein
Paracetamol 500mg, Codein phosphat 30mg
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11411-10
Nasagast - KG
Xuyên tâm liên 2000mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11824-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 135mg
包装
hộp 1 lọ 15 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11921-10
Nebamin
Thiamin mononitrat 50mg, Piridoxin hydroclorid 250mg, Cyanocobalamin 250mcg
包装
hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11757-10
Negacef 250
Cefuroxim 250mg (dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11873-10
Negacef 500
Cefuroxim 500mg (dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11874-10
Neogastan
nhôm hydroxyd 126mg, magnesi carbonat 84mg, oxethazain 5mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén nhai. Hộp 1 chai 500 viên nén nhai.
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11955-10
Neurobion (CTNQ: Merck KGaA, Germany)
Pyridoxin HCl 200 mg, Thiamin mononitrate 100 mg, Vitamin B12 200 mcg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12023-10
Neuronstad
Gabapentin 300mg
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11971-10
Newphdin
Cephradin dihydrat tương ứng với 1 gam Cephradin
包装
hộp 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12022-10
Nhiệt miệng PV
Hoàng liên, thạch cao, tế tân, cam thảo, tri mẫu, huyền sâm, sinh địa, mẫu đơn bì…
包装
hộp 1 lọ 100 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1504-H12-10
Nhân sâm Hà thủ ô
Hà thủ ô đỏ 70g, Nhân sâm 20g, Cam thảo 10g
包装
Hộp 1 lọ x 100g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11590-10
Nutroplex
Vitamin A, D, B1, B2, B3, B6, B12, Sắt, Calcium Glycerophossphate, Magnesium Gluconate, Lysine hydrocloride
包装
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 120 ml siro
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12075-10
Nystatab
Nystatin 500.000IU
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11506-10
Nystatin
Nystatin 500.000IU tương đương 120 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên bao đường. Thùng carton đựng 200 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11548-10
ODA kit
Omeprazol 20mg (tương đương với 235,3mg vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5%); Clarithromycin 250mg; Tinidazol 500mg
包装
Hộp 7 vỉ x (2 viên nang Omeprazol 20mg, 2 viên nén bao phim Clarithromycin 250mg, 2 viên nén bao phim Tinidazol 500mg)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11687-10
Obimin
Vitamin A, D, C, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, Calcium pantothenate, Acid folic, Ferrous Fumarate, Calcium lactate pentahydrate, Đồng sulfat, Potassium iodide
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 7 viên, 30 viên, 100 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12076-10
Ofbe
D- alpha tocopheryl acetat (vitamin E) 400IU
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11540-10
Oflomax
Ofloxacin 0,3%
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11890-10
Ofloxacin
Ofloxacin 200 mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11591-10
Olmecar 40
olmesartan medoxomil 40mg
包装
Hộp 1 lọ 30 viên nén dài bao phim. Hộp 1 lọ 90 viên nén dài bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11731-10
Omazolta
Omeprazol 20 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11541-10
Op.Liz
Bìm bìm biếc, phan tả diệp, đại hoàng, chỉ xác, cao mật
包装
Thùng 72 hộp, hộp 5 vỉ x 10 viên nén thon dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11633-10
Opecalcium
Calci glucoheptonat 550mg; acid ascorbic 50mg; Nicotinamid 25mg
包装
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11653-10
Opeclari
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11654-10
Opeclari 500
Clarithromycin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11655-10
Opespira 1,5MIU
Spiramycin 1,5MIU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11656-10
Opespira 3MIU
Spiramycin 3,0 MIU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11657-10
Opetinac
Aceclofenac 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11658-10
Opmertab
Paracetamol 250mg, Cafein 10mg
包装
hộp 20 vỉ x 12 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11790-10
Opvon C
Vitamin C, B1, B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 1 chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11634-10
Oraliton
Diệp hạ châu 5g
包装
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10 ml thuốc ống uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1489-H12-10
Oresol 4,1g
Glucose, natri clorid, kali clorid, natri citrat dihydrat
包装
Hộp 40 gói 4,1g thuốc bột
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11926-10
Oribier 200mg
N - Acetylcystein 200 mg
包装
hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống, 100 ống x 8 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11672-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。