Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-09
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50251〜50300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lamostad 200
Lamotrigin 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11968-10
Lamostad 50
Lamotrigin 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11969-10
Lamzitrio
Lamivudin 150mg, Nevirapin 200mg, Zidovudin 300mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11939-10
Laxatab
Chỉ xác, đào nhân, khương hoạt, ma nhân, sinh địa
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11896-10
Levical soft
Cao bạch quả 80 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11783-10
Lincomycin
Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg lincomycin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, lọ 70 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11408-10
Lincomycin 500mg
Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg Lincomycin
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11914-10
Linorip
Lisinopril 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11648-10
Lipistad 10
Atorvastatin (calci) 10mg
包装
hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11970-10
Live-Nic
Cao Cardus marianus 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12034-10
Lo-Niac
Omeprazol 20 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11470-10
Lobagin
Ginkgo biloba 40mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11539-10
Lomatel
Loratadin 10mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11945-10
Loperamid - BVP
Loperamid hydroclorid 2mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11397-10
Lorafed s
Loratadin 5mg, Pseudoephedrin HCl 60mg
包装
hộp 5 vỉ x 6 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11804-10
Loratadin
Loratadin 5mg
包装
hộp 1 chai 60 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11571-10
Macrolacin 250
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11649-10
Macrolacin 500
Clarithromycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11650-10
Magesi- B6
magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11460-10
Magisix
Magnesi lactat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11505-10
Magne- B6 BOSTON
Magnesi lactate dihydrat 470mg (tương đương với 48 mg Mg2+), Pyridoxin HCl 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11527-10
Majota
Dioctahedral Smectite 3g
包装
Hộp 30 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1 (CPC1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11428-10
Malachlo
Cloroquin phosphat tương đương 155mg Cloroquin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11994-10
Malafree
Primaquin phosphat tương đương 15mg Primaquim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11995-10
Malag-60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11986-10
Maleutyl 500 mg
Acetyl-DL-leucin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12005-10
Mangiferin
alpisarin (mangiferin)
包装
Thùng carton chứa 10kg đựng trong 2 lần bao PE
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11398-10
Maridoxin
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11461-10
Meclogynaz
Metronidazol 200mg, cloramphenicol 80 mg, dexamethason acetat 0,5 mg, nystatin 100.000 IU
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt phụ khoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11409-10
Medbose 50
Acarbose 50mg
包装
hộp 6 vỉ x15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11486-10
Medi-Neuro Fort
Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 200mg, Vitamin B12 200mcg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11787-10
Medi-Neuro Ultra
Vitamin B1 250mg, Vitamin B6 250mg, Vitamin B12 1000mcg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11788-10
Medibogan
Cao actiso 200 mg, Cao biển súc 150mg, Cao bìm bìm biếc 16mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11784-10
Medieucalyptol
Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, TD. Gừng 0,5mg, TD. Tần 0,18mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11785-10
Mediflu
Acetaminophen 400mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Chlorpheniramin maleat 4mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11786-10
Mekoamin
L-Leucin, L-Isoleucin, L-Lycin hydrochloride, L-Phenyl alanine, L-Threonin, L-Valin, L-Tryptophan, DL-Methionin, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C, A, D3, E, B12 acid folic
包装
Hộp 1 chai 60ml, 110ml, 200ml siro
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11844-10
Mekocurcuma
Cao nghệ tương đương 400mg bột nghệ khô, mật ong 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11845-10
Melic 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11651-10
Melogesic
Meloxicam 15mg/1,5ml
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống thuốc tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11730-10
Menison 4mg
Methyl prednisolon 4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11870-10
Meprafort
Omeprazol 20 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 4 viên nang tan trong ruột. Hộp 10 vỉ x 10 viên nang tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11471-10
Mesliping
Rotundin 30mg, Cao lá sen 50mg, Cao lá vông 60mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11789-10
Messi-70
Alendronat natri 91,37mg tương đương acid alendronic 70mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11987-10
Metasin
Betamethason 0,005g dưới dang Betamethason 17-valerat 0,0061g
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11652-10
Metazrel
Trimetazidin.2HCl 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11988-10
Metformin 850
Metformin hydroclorid 850mg
包装
hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11572-10
Methorfar 15
Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 lọ x 180 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11551-10
Metronidazol
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11448-10
Mexcold 80
Paracetamol 80 mg
包装
Hộp 12 gói 80mg thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11604-10
Mezadol
Paracetamol 500mg, codein 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11846-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。