Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-09
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50201〜50250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Halapalus
Lactobacillus acidophilus 100000000 CFU
包装
Hộp 20 gói, 50 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11948-10
Hapacol Teen
Paracetamol 325mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan HBr 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11447-10
Hapacol syrup
Paracetamol 120mg
包装
Hộp 15 gói x 5 ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11446-10
Harine
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11584-10
Hasanclar MR
Clarithromycin 500 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim tác dụng kéo dài
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1506-H12-10
Hatamintox 250 mg
Pyrantel pamoat tương đương 250 mg Pyrantel base
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11585-10
Hatasupervitamine
Vitamin A, E, B1, B2, B6, B12, PP, Dexpanthenol
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml thuốc giọt uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11586-10
Hemoprep
Phenylephrin hydroclorid 6mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên đặt hậu môn
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11646-10
Hemoprevent
Phenylephrin HCL 75mg; Pramoxin HCl 300mg
包装
Hộp 1 tuýp x 30g; hộp 1 tuýp x 60g thuốc kem bôi hậu môn
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11647-10
Hepacap
Cao khô tổng hợp của Bạch thược, Đan sâm, Bạch mao căn, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Cam thảo, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1491-H12-10
Hepotec
Cao cardus marianus và các vitamin
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11526-10
Herbaginko
Ginkgo biloba 40mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11538-10
Hezvian
Cardus marianus extract (tương đương silymarin 70mg; silybin 30mg) 100mg; Vitamin B1, B6, PP, B5, B2
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11406-10
Hiteenall
Isotretinoin 20mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12019-10
Hoàn bổ thận âm TW3
Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải
包装
Hộp 10 gói x 5 g viên hoàn cứng. Hộp 10 túi x 50 g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1479-H12-10
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, hoài sơn, sơn thù, mẫu đơn bì, trạch tả, phục linh
包装
Hộp 1 chai 240 hoàn cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1473-H12-10
Hoàn phong tê thấp HT
Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất, cam thảo, quế, đương quy, xuyên khung, bạch thược, can địa hoàng, nhân sâm, phục linh
包装
Hộp 10 gói 5g, lọ nhựa 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1484-H12-10
Hoàn sáng mắt
Thục địa, bạch thược chế, trạch tả, bạch linh chế, đương quy chế, thạch quyết minh chế, hoài sơn thù chế, sơn thù chế, tật lê chế, kỷ tử, cúc hoa, mẫu đơn bì
包装
Hộp 10 túi x 40 hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1487-H12-10
Hoàn thập toàn đại bổ
Thục địa, đẳng sâm chế, đương quy chế, hoàng kỳ chế, phục linh chế, bạch truật chế, xuyên khung chế, quế nhục, bạch thược chế, cam thảo chích
包装
Hộp 10 hộp nhỏ x 1 viên hoàn mềm 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1488-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não
Cao Đinh lăng 150mg, cao Ginkgo biloba 40mg
包装
hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1502-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não
Cao Đinh lăng 200mg, cao Bạch quả 40mg
包装
hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11782-10
Hoạt huyết dưỡng não Vinacare 10
Cao khô bạch quả 10mg, cao đặc đinh lăng 150mg
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11407-10
Huforazone (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefoperazone sodium tương ứng với 1g Cefoperazon
包装
hộp 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12020-10
Hufotaxime (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefotaxim sodium tương ứng với 1gam Cefotaxim
包装
hộp 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12021-10
Hà thủ ô
Cao Hà thủ ô 4/1 500mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11913-10
Ibacap
Vitamin A, E, B1, B2,B5, B6, B12, C, D3, PP, Acid Folic
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11587-10
Ibacap Ginseng
Cao Nhân sâm, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, E, PP, acid folic
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11588-10
Ibuprofen
Ibuprofen 400mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11484-10
Ibuprofen 200
Ibuprofen 200mg
包装
Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11481-10
Ibuprofen 400 mg
Ibuprofen 400mg
包装
Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11482-10
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11701-10
Imecystine 200mg
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 30 gói 2g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11603-10
Isoniazid 50mg
isoniazid 50mg
包装
Lọ 100 viên nén; lọ 1500 viên nén kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11728-10
Ivermectin
Ivermectin 3mg
包装
hộp 1 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11485-10
Jumbonic
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 250 mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12033-10
Jumbonic
Vitamin B1 125 mg, Vitamin B6 125 mg, Vitamin B12 250mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 3 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12032-10
Kedermfa-F
Ketoconazol 2g, Neomycin sulfat 500.000IU, Betamethason dipropionat 64 mg
包装
Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11889-10
Ketoconazole 2%
Ketoconazol 2%
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 15g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11843-10
Khang minh tỷ viêm nang
Cao tân di hoa, cao xuyên khung, cao thăng ma, bột bạch chỉ, cam thảo
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1471-H12-10
Khu phong hóa thấp Xuân quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..
包装
hộp 1 lọ x 280 ml thuốc nước
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1496-H12-10
Kim tiền thảo Tada
Cao khô kim tiền thảo 120 mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim màu xanh ngọc
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11459-10
Kim tiền thảo Tada
cao khô kim tiền thảo 120mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim màu nâu đỏ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11458-10
Kingdomin
Các vitamin và khoáng chất
包装
Tube 10 viên, tube 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11521-10
Kremil-S FR
Aluminium hydroxid Magnesium carbonate 325 mg, Dimethylpolysiloxane 10 mg, Dicyclomine HCl 2,5 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12074-10
Lacbio Pro
Lactobacillus acidophilus 1000000000 CFU
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 100 gói thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11522-10
Lactated ringer
Calcium chloride dihydrate, kali cloride, natri cloride, natri lactate
包装
Chai nhựa 500ml, 1000ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12016-10
Lactulose Stada
Lactulose 10g/15ml
包装
Hộp 20 gói 15 ml, hộp 1 chai 225 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11966-10
Lagas kit
Lansoprazol 30mg (tương đương với 352,9mg vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%); Clarithromycin 250mg; Tinidazol 500mg
包装
Hộp 7 vỉ x (2 viên nang Lansoprazol 30mg, 2 viên nén bao phim Clarithromycin 250mg; 2 viên nén bao phim Tinidazol 500mg)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11686-10
Lagelon
Silymarin 70mg
包装
hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11570-10
Lamostad 100
Lamotrigin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11967-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。