Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-10
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 50351〜50400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Oribio
Tricalci phoosphat 1650mg
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5 gam cốm pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11673-10
Orilope 400mg
Piracetam 400mg
包装
hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống, 100 ống x 8 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11674-10
Orilope 800mg
Piracetam 800mg
包装
hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống, 100 ống x 8 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11675-10
Otiden 10
Epirubicin hydroclorid 10mg
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11523-10
Ozzy-40
Natri pantoprazol sesquihydrat 45,1mg tương đương với Pantoprazol 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11990-10
P/H Mộc hương
Bột Mộc Hương 120 mg, bột Hoàng liên 240 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1492-H12-10
PV Xoang
Bạc hà, bạch chỉ, hoàng kỳ, kim ngân hoa, phòng phong, tân di hoa, thương nhĩ tử, bạch truật
包装
hộp 1 lọ 60 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1505-H12-10
Pacemin
Paracetamol 325 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11592-10
Pacodal
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 30mg
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11573-10
Pancicod 10
Paracetamol 500mg; codein phosphat hemihydrat 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11754-10
Pantoprazole Stada 40 mg
Pantoprazol 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11972-10
Papaverin
Papaverin hydroclorid 40mg
包装
Lọ 100 viên nén, lọ 500 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12088-10
Paracetamol 100mg
Paracetamol 100mg
包装
Lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11825-10
Paracetamol 100mg
Paracetamol 100mg
包装
Lọ 100 viên nén; Lọ 500 viên nén; Lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11927-10
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén. Thùng carton đựng 100 chai, 100 hộp, 20 hộp.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11549-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén; Lọ 300 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11928-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Chai 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11635-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên,chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11740-10
Paracetamol Stada 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén, hộp 1 chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11973-10
Paracetamol codein
Paracetamol 500mg; codein phosphat 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12055-10
Paracol 10mg/ml
Paracetamol 10mg/ml
包装
Chai 50ml, chai 100ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11848-10
Partamol
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 2 ống x 10 viên, hộp 1 ống x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11974-10
Partamol Extra
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ x 4 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11940-10
Paven capsules
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11450-10
Penicilin V Kali 400.000 IU
Phenoxymethylpenicilin kali 400.000IU
包装
Lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11826-10
Pharnamulti
Cao nhân sâm, VitaminA, D3, B2, C, B5, E, B1, B6, PP, B12, acid folic, Calci, đồng, Kẽm, Kali, Sắt, Magnesi, Mangan
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11593-10
Phartamin
Vitamin A, D3, C, B1, B2, B5, PP, B12, B6, đồng, sắt, acid folic, vitamin E, magnesi, kẽm, calci, mangan
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11412-10
Phenergan sirô
Promethazin hydroclorid 0,113g/100ml (tương đương promethazin base 0,100g)
包装
Hộp 1 chai x 90ml, hộp 1 chai x 125ml, sirô
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12044-10
Phenobarbital 100mg
Phenobarbital 100mg
包装
Hộp 1 chai x 300 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11702-10
Phytocare-D
Ginkgo biloba extract 80 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11950-10
Phước linh vị thống tán
Sài hồ, chỉ xác, bạch thược, cam thảo, xuyên khung, hương phụ chế, thanh bì
包装
Hộp 12 gói x 5g thuốc bột
製造業者
Cơ sở Phước Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Phước Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1512-H12-10
Picymuc
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 10 gói, 18 gói, 30 gói thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11875-10
Pidogrel
clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel besilat)
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11732-10
Piroxicam MKP
Piroxicam 20 mg
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 8 viên bao phim, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11849-10
Polono 125
Methyl prednisolon natri succinat tương ứng với 125mg Methyl prednisolon
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô và 1 ống nước cất 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11733-10
Polyvitamin
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3, E, PP
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11594-10
Postorose
Levonorgestrel 0,75mg
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11703-10
Powerkid
Thiamin nitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, tricalci phosphat, calci gluconat, vitamin A
包装
Hộp 20 gói 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11542-10
Powerkid plus
taurin, lysin HCl, thiamin nitrat,riboflavin, pyridoxin HCl, nicotinamid, tricalci phosphat, calci gluconat, vitamin A
包装
Hộp 20 gói 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11543-10
Predmex
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100, 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12035-10
Predmex Caps
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12036-10
Predmex-Nic
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12037-10
Prednisolon F-Nic
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12038-10
Prednison
Prednison 5mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén dài (hai lớp)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12057-10
Prednison
Prednison 5mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16 → 2022-02-24
決定
159/QĐ-QLD
VD-12056-10
Prednison
Prednison 5mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén dài (màu xanh)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12059-10
Prednison
Prednison 5mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén dài (màu cam)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12058-10
Predsantyl 16 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Germany)
Methylprednisolon 16mg
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12006-10
Prevost
Alendronic acid 70 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12077-10
Primocef 250 (SXNQ của Medochemie LTD)
Cefalexin monohydrat tương ứng 250 mg Cefalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11758-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。