|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1100
|
275000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 610000 Viên
- Thành tiền
- 671000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
610000
|
1100
|
671000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 1000 Can
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110159925 |
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1000
|
155000
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-24 |
|
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 1000 Can
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110160025 |
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1000
|
155000
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-24 |
|
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79428
|
SYT.2025.1347.1 |
10.000IU
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
1200000
|
1200000000
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T79
79428
|
2026-04-24 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2050
|
123000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 137000 Viên
- Thành tiền
- 280850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
137000
|
2050
|
280850000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LSP-Linezolid
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 52416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110051100 |
600mg
Uống
|
Viên |
6500
|
8064
|
52416000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LUPIPEZIL
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3100
|
18600000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
LUPIPEZIL
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 155000 Viên
- Thành tiền
- 480500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
155000
|
3100
|
480500000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 606000 Gói
- Thành tiền
- 572670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
606000
|
945
|
572670000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 1046000 Gói
- Thành tiền
- 988470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
1046000
|
945
|
988470000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 348000 Viên
- Thành tiền
- 354960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
348000
|
1020
|
354960000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0.3%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110591624 |
0.3%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
50
|
24400
|
1220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 445500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
110000
|
4050
|
445500000
|
N1 |
Biofarm Sp.zo.o.
Poland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 129600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6480
|
129600000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 712800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
110000
|
6480
|
712800000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 79200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1980
|
79200000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 219000 Viên
- Thành tiền
- 433620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
219000
|
1980
|
433620000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Hàm lượng / Dạng
- Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
- Số lượng
- 17600 Chai
- Thành tiền
- 198880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110213724 |
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương
Tiêm truyền
|
Chai |
17600
|
11300
|
198880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Hàm lượng / Dạng
- Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9500 Chai
- Thành tiền
- 107350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110213724 |
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương
Tiêm truyền
|
Chai |
9500
|
11300
|
107350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 4400 Chai
- Thành tiền
- 328680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900100522324 |
10g/15ml x 100ml
Uống
|
Chai |
4400
|
74700
|
328680000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
37000
|
111000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-182-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
420
|
8400000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 756000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-182-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
1800
|
420
|
756000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 152000 Viên
- Thành tiền
- 138016000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
152000
|
908
|
138016000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 44020 Viên
- Thành tiền
- 39970160
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
44020
|
908
|
39970160
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 308000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110207725 |
100mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2200
|
308000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110207725 |
100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2200
|
55000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lansoprazol
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1220000 Viên
- Thành tiền
- 325740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
1220000
|
267
|
325740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lansoprazol
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 2682000 Viên
- Thành tiền
- 716094000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
2682000
|
267
|
716094000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 479750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
479750
|
479750000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 400 Bút tiêm
- Thành tiền
- 102858000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79424
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
400
|
257145
|
102858000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 166600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1190
|
166600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 796000 Viên
- Thành tiền
- 947240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
Viên |
796000
|
1190
|
947240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ledrobon- 4mg/100ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 379000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110017524 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
100
|
3790000
|
379000000
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 121000 Viên
- Thành tiền
- 398090000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110540124 |
50mg
Uống
|
Viên |
121000
|
3290
|
398090000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 550000 Viên
- Thành tiền
- 1809500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110540124 |
50mg
Uống
|
Viên |
550000
|
3290
|
1809500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lefgen
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 442500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rivopharm SA (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
760110769824 |
100mg
Uống
|
Viên |
75000
|
5900
|
442500000
|
N1 |
Rivopharm SA
Switzerland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 29600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3700
|
29600000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 1480000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
400000
|
3700
|
1480000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 66960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1860
|
66960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 31620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1860
|
31620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 29000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lercastad 10
Lercanidipin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 346500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21101-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4950
|
346500000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leriserc
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 39840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
332
|
39840000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leriserc
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 596000 Viên
- Thành tiền
- 197872000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
596000
|
332
|
197872000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Letdion
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1300 Lọ
- Thành tiền
- 109200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.r.l (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22724-21 |
5mg/ml, dung tích 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1300
|
84000
|
109200000
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Rumani
|
T96
|
2026-04-24 |