|
Kamestin Cream
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 12800 Tuýp
- Thành tiền
- 652800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23221-22 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12800
|
51000
|
652800000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 315000 Viên
- Thành tiền
- 31437000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
315000
|
100
|
31437000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 706000 Viên
- Thành tiền
- 70458800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
706000
|
100
|
70458800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 32890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
299
|
32890000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 149500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
500000
|
299
|
149500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 310000 Viên
- Thành tiền
- 92690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
310000
|
299
|
92690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 62790000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
210000
|
299
|
62790000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1110000 Viên
- Thành tiền
- 127650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1110000
|
115
|
127650000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1140000 Viên
- Thành tiền
- 131100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1140000
|
115
|
131100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3003000 Viên
- Thành tiền
- 345345000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
3003000
|
115
|
345345000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 835000 Viên
- Thành tiền
- 96025000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
835000
|
115
|
96025000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 29950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453223 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
599
|
29950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 24800 Viên
- Thành tiền
- 14855200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110453223 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
24800
|
599
|
14855200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kazelaxat
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 15g · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 208200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110616124 |
15g
Uống
|
Gói |
6000
|
34700
|
208200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kazelaxat
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 15g · Uống
- Số lượng
- 10500 Gói
- Thành tiền
- 364350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110616124 |
15g
Uống
|
Gói |
10500
|
34700
|
364350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Keday XR 200mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 143200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
868110181525 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
17900
|
143200000
|
N3 |
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 134000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6700
|
134000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 64500 Viên
- Thành tiền
- 432150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
64500
|
6700
|
432150000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 103000 Viên
- Thành tiền
- 690100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
103000
|
6700
|
690100000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 82000 Viên
- Thành tiền
- 465760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
Viên |
82000
|
5680
|
465760000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 1249600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
Viên |
220000
|
5680
|
1249600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kefentech
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dán ngoài da
- Số lượng
- 800 Miếng
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Jeil Health Science Inc. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880100021824 |
30mg
Dán ngoài da
|
Miếng |
800
|
10500
|
8400000
|
N5 |
Jeil Health Science Inc.
Korea
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 920000 Viên
- Thành tiền
- 1104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22886-21 |
650mg
Uống
|
Viên |
920000
|
1200
|
1104000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 1392000 Viên
- Thành tiền
- 1670400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22886-21 |
650mg
Uống
|
Viên |
1392000
|
1200
|
1670400000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 21600 Tuýp
- Thành tiền
- 57240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100355023 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
21600
|
2650
|
57240000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7000 Tuýp
- Thành tiền
- 18550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100355023 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7000
|
2650
|
18550000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 66000 Viên
- Thành tiền
- 131670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35845-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
66000
|
1995
|
131670000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 409000 Viên
- Thành tiền
- 815955000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35845-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
409000
|
1995
|
815955000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 135000 Viên
- Thành tiền
- 1006425000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23266-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
135000
|
7455
|
1006425000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketosan-Cap
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 152880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110409424 |
1mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1092
|
152880000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 426000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
30000
|
14200
|
426000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 454400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
32000
|
14200
|
454400000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 216800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5420
|
216800000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 19200 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 60480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
19200
|
3150
|
60480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10500 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 33075000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
10500
|
3150
|
33075000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 66700 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 210105000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
66700
|
3150
|
210105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 17600 Tuýp 10g
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp 10g |
17600
|
3150
|
55440000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Khouma
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21480-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
700
|
84000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2% x 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Túi
- Thành tiền
- 80500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
VD-35943-22 |
7,2% x 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
115000
|
80500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Gói
- Thành tiền
- 798000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110129325 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
105000
|
7600
|
798000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Gói
- Thành tiền
- 364800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110129325 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
48000
|
7600
|
364800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 14600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
520110020225 |
2mg
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
146000
|
14600000
|
N1 |
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6250
|
12500000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Knox
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 1084000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19772-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
216800
|
1084000000
|
N2 |
Gufic Biosciences Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Knox
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 1780 Lọ
- Thành tiền
- 385904000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19772-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1780
|
216800
|
385904000
|
N2 |
Gufic Biosciences Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kofio
Estriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110029400 |
0,5mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
55000
|
10000
|
550000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1000mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 256920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18678-15 |
5mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
12000
|
21410
|
256920000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 256920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18679-15 |
5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
21410
|
256920000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kpec 500
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1843200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114228123 |
500mg
Uống
|
Viên |
240000
|
7680
|
1843200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1100
|
55000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |