Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47651–47700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kamestin Cream
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
12800 Tuýp
Thành tiền
652800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23221-22 Tuýp 51000 2026-04-24
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
315000 Viên
Thành tiền
31437000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110347723 Viên 100 2026-04-24
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
706000 Viên
Thành tiền
70458800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110347723 Viên 100 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
32890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
149500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
310000 Viên
Thành tiền
92690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
62790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1110000 Viên
Thành tiền
127650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1140000 Viên
Thành tiền
131100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3003000 Viên
Thành tiền
345345000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
835000 Viên
Thành tiền
96025000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-24
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453223 Viên 599 2026-04-24
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
24800 Viên
Thành tiền
14855200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110453223 Viên 599 2026-04-24
Kazelaxat
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
15g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
208200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110616124 Gói 34700 2026-04-24
Kazelaxat
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
15g · Uống
Số lượng
10500 Gói
Thành tiền
364350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110616124 Gói 34700 2026-04-24
Keday XR 200mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
143200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
868110181525 Viên 17900 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
134000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
64500 Viên
Thành tiền
432150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
103000 Viên
Thành tiền
690100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
82000 Viên
Thành tiền
465760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110269623 Viên 5680 2026-04-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1249600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110269623 Viên 5680 2026-04-24
Kefentech
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dán ngoài da
Số lượng
800 Miếng
Thành tiền
8400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Jeil Health Science Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880100021824 Miếng 10500 2026-04-24
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
920000 Viên
Thành tiền
1104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-24
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
1392000 Viên
Thành tiền
1670400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-24
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
21600 Tuýp
Thành tiền
57240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100355023 Tuýp 2650 2026-04-24
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
7000 Tuýp
Thành tiền
18550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100355023 Tuýp 2650 2026-04-24
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
131670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35845-22 Viên 1995 2026-04-24
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
409000 Viên
Thành tiền
815955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35845-22 Viên 1995 2026-04-24
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
1006425000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23266-22 Viên 7455 2026-04-24
Ketosan-Cap
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
152880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110409424 Viên 1092 2026-04-24
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
426000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-24
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
454400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-24
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
216800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
19200 Tuýp 10g
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
10500 Tuýp 10g
Thành tiền
33075000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
66700 Tuýp 10g
Thành tiền
210105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
17600 Tuýp 10g
Thành tiền
55440000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Khouma
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21480-14 Viên 700 2026-04-24
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,2% x 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Túi
Thành tiền
80500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-24
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
105000 Gói
Thành tiền
798000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110129325 Gói 7600 2026-04-24
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
364800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110129325 Gói 7600 2026-04-24
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
14600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T96
520110020225 Chai 146000 2026-04-24
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T96
640114769624 Viên 6250 2026-04-24
Knox
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
1084000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19772-16 Lọ 216800 2026-04-24
Knox
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1780 Lọ
Thành tiền
385904000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19772-16 Lọ 216800 2026-04-24
Kofio
Estriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Đặt âm đạo
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110029400 Viên 10000 2026-04-24
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1000mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
256920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-24
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
256920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18679-15 Viên 21410 2026-04-24
Kpec 500
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1843200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114228123 Viên 7680 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.