Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46601–46650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
476000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242000 Viên 6800 2026-04-24
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1890000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242100 Viên 10500 2026-04-24
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
714000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110242100 Viên 10500 2026-04-24
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
12700 Ống
Thành tiền
1393507500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-24
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
31000 Ống
Thành tiền
3401475000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-24
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
236000 Viên
Thành tiền
103840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100410224 Viên 440 2026-04-24
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
440000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100410224 Viên 440 2026-04-24
Cetirizine STELLA 10 mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893100410224 viên 500 2026-04-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
8600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840115525624 Ống 8600 2026-04-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
3300 Ống
Thành tiền
28380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840115525624 Ống 8600 2026-04-24
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
55800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295000 Tuýp 186000 2026-04-24
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
5100 Tuýp
Thành tiền
948600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110295000 Tuýp 186000 2026-04-24
Cibufa 100
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
1152000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110333400 Viên 8000 2026-04-24
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
2242500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110165023 Viên 3900 2026-04-24
Cilnidipin 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
750000 Viên
Thành tiền
299250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065325 Viên 399 2026-04-24
Cilnidipin 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
7581000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065325 Viên 399 2026-04-24
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
741000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110240124 Viên 6500 2026-04-24
Ciloxan
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
15200 Lọ
Thành tiền
1037400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540115406223 Lọ 68250 2026-04-24
Ciloxan
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9100 Lọ
Thành tiền
621075000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540115406223 Lọ 68250 2026-04-24
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100201023 Viên 588 2026-04-24
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
425000 Viên
Thành tiền
24012500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100388624 Viên 57 2026-04-24
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
851600 Viên
Thành tiền
48115400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100388624 Viên 57 2026-04-24
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
103518000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20040-13 Viên 639 2026-04-24
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
811600 Viên
Thành tiền
518612400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20040-13 Viên 639 2026-04-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
90090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
380110009623 Viên 693 2026-04-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1694000 Viên
Thành tiền
1173942000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
380110009623 Viên 693 2026-04-24
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1280 Viên
Thành tiền
16926720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
800115179523 Viên 13224 2026-04-24
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
11500 Túi
Thành tiền
379500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20938-18 Túi 33000 2026-04-24
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
66000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20938-18 Túi 33000 2026-04-24
Ciprofibrate-5A Farma 100mg
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110119325 Viên 2746 2026-04-24
Ciprofibrate-5A Farma 100mg
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
233410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110119325 Viên 2746 2026-04-24
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
92032000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115287023 Viên 719 2026-04-24
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
398000 Viên
Thành tiền
286162000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115287023 Viên 719 2026-04-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
22800 Lọ
Thành tiền
45828000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115292000 Lọ 2010 2026-04-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
28900 Lọ
Thành tiền
58089000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115292000 Lọ 2010 2026-04-24
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
100980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115065624 Viên 495 2026-04-24
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
328000 Viên
Thành tiền
162360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115065624 Viên 495 2026-04-24
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
201000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590115079823 Túi 33500 2026-04-24
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
11690 Túi
Thành tiền
391615000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
590115079823 Túi 33500 2026-04-24
Cisse
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100659524 Viên 2500 2026-04-24
Cisse
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
1120000 Viên
Thành tiền
2800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100659524 Viên 2500 2026-04-24
Clabact 250
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
119400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110309224 Viên 1990 2026-04-24
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+ 200mg · Tiêm
Số lượng
152400 Lọ
Thành tiền
5615940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387624 Lọ 36850 2026-04-24
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+ 200mg · Tiêm
Số lượng
206000 Lọ
Thành tiền
7591100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387624 Lọ 36850 2026-04-24
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110135625 Gói 7875 2026-04-24
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
360000 Gói
Thành tiền
2835000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110135625 Gói 7875 2026-04-24
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
45630000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100040623 Viên 169 2026-04-24
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
970000 Viên
Thành tiền
163930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100040623 Viên 169 2026-04-24
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
120520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110483524 Viên 2620 2026-04-24
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
23580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110483524 Viên 2620 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.